So sánh Kia Rondo 2019

So sánh: 1 xe

690 triệu
Tên
2.0 GAT
Chỗ ngồi
?? chỗ
Nhiên liệu
58 Lít
City: ?? L/100km
Hwy: ?? L/100km
Động cơ
2.0L
Hộp số
Tự động 6 cấp
Công suất (mã lực)
150 Hp
Mô-men xoắn (Torque)
194 Nm
Dẫn động
??
Số cửa
?? cửa
Túi khí bên
N/A
Túi khí đầu gối
N/A
Túi khí đầu
N/A
Túi khí hành khách
N/A
Động cơ
2.0 I4 Nu
Dung tích
2.0L (2.0cc)
Công suất (mã lực)
150 Hp
Mô-men xoắn (Torque)
194 Nm
Cam
N/A
Cấu hình van
N/A
Số xi lanh
N/A
Van trên mỗi xi lanh
N/A
Nhiên liệu
N/A
Dung tích nhiên liệu
58 Lít
Hệ thống nhiên liệu
N/A
Tỉ lệ nén
N/A
Chi tiết
N/A
Hộp số
Tự động 6 cấp
Dẫn động
N/A
Tỉ số truyền
N/A
Dáng xe
Wagon
Khối lượng xe
N/A
Chiều dài
4525mm
Chiều rộng
N/A
Chiều cao
1610mm
Chiều rộng có gương
1805mm
Chiều dài cơ sở
N/A
Chiều cao gầm xe
151mm
Chiều rộng 2 bánh trước
N/A
Chiều rộng 2 bánh sau
N/A
Số chỗ
N/A
Số chỗ
N/A
Front Head Room
N/A
Front Leg Room
N/A
Front Shoulder Room
N/A
Front Hip Room
N/A
Second Head Room
N/A
Second Leg Room
N/A
Second Shoulder Room
N/A
Second Hip Room
N/A
Third Head Room
N/A
Third Leg Room
N/A
Third Shoulder Room
N/A
Third Hip Room
N/A
Hệ thông treo trước
N/A
Hệ thông treo sau
N/A
Phân loại treo trước
N/A
Phân loại treo sau
N/A
Bộ ổn định treo trước
N/A
Bộ ổn định treo sau
N/A
Hệ thông lò xo trước
N/A
Hệ thông lò xo sau
N/A
Treo độc lập
N/A
La-zăng
N/A
Lốp
N/A
Kích thước La-zăng trước
N/A
Kích thước La-zăng sau
N/A
Kích thước lốp trước
N/A
Kích thước lốp sau
N/A
Lốp dự phòng
N/A
Chống bó cứng phanh (ABS)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Trợ lực phanh (BA)
N/A
Phanh trước
N/A
Phanh sau
N/A
Vô lăng
N/A
Điều chỉnh vô lăng
N/A
Tay lái trợ lực
Âm thanh trên vô lăng
N/A
Điện thoại trên vô lăng
N/A
Kiểm soát hành trình trên vô lăng
Điều khiển hộp số trên vô lăng
Bán kính quay đầu
5.5m
Khóa trẻ em
N/A
Mốc ghế ngồi cho trẻ
N/A
Hệ thống ổn định xe
N/A
Kiểm soát lực kéo
N/A
Gương chiếu hậu ngày, đêm
N/A
Thông báo va chạm
N/A
Báo động chống trộm
N/A
Khóa cửa từ xa
N/A
Hệ thống Immobilizer
N/A
Cảm biến đỗ xe
Camera bên ngoài
Lùi
Máy lạnh - Trước
Tự động
Máy lạnh - sau
Nút đóng mở cửa số
N/A
Ghế tài có gia nhiệt
N/A
Ghế khách có gia nhiệt
N/A
Tự động bật / tắt động cơ
N/A
Điều chỉnh ghế tài
Chỉnh tay bậc
Điều chỉnh ghế khách
N/A
Hiển thị các kiểu thông số
N/A
Gấp gương bằng điện
Đèn pha bật / tắt tự động
Đèn pha
Halogen
Lỗ ra công suất
N/A
Ghế sau có thể gập lại
N/A
Mở cốp xe từ xa
Cảnh báo nhiên liệu thấp
N/A
Hỗ trợ thắt lưng
N/A
Chìa khóa thông minh
N/A
Chỗ giữ ly
N/A
Kết nối Bluetooth
Màn hình lcd
Radio
N/A
Hệ thống định vị
N/A
Audio Input
N/A
Usb
Cd Player
N/A
Loa
6 loa
Tự động gạt nước
Sấy kính lưng
N/A
Nắp chụp bánh xe
N/A
Khung để chở hành lý gắn trên nóc
N/A
Cửa sổ mái (trời)
N/A
Đóng mở mái
N/A