So sánh Land Rover Range Rover Sport vs Lexus GX460

Land Rover Range Rover Sport SE
4.939.000.000 đ
Lexus GX460 4.6 V8
5.690.000.000 đ

Land Rover Range Rover Sport và Lexus GX460

Nên mua Land Rover Range Rover Sport hay Lexus GX460 trong phân khúc SUV Hạng sang cỡ lớn ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Land Rover Range Rover Sport tại showroom bắt đầu từ 4 tỷ 939 triệu cho phiên bản SE (Máy Xăng) và Giá Lexus GX460 bắt đầu từ 5 tỷ 690 triệu cho phiên bản 4.6 V8 (Máy Xăng). Range Rover Sport được Land Rover trang bị động cơ 2.0L (Xăng) trong khi GX460 có động cơ 4.6L (Xăng).

Tổng quan

Range Rover Sport SEGX460 4.6 V8
Giá lăn bánh
5 tỷ 520 triệu
6 tỷ 358 triệu
Đánh giá
8.5
Dựa trên 127 lượt đánh giá
8.5
Dựa trên 839 lượt đánh giá
Tài chính
98 triệu/thángKiểm tra
113 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
5
7
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
1998
4605
Chi tiết động cơ
2, 0 l 4 xi lanh
Premium Unleaded V-8
Hệ thống truyền động
4 Cầu - 4WD
4 Cầu - 4WD
Hộp số
AT
AT

Thêm xe khác để so sánh

Mercedes-AMG GLE 43
Mercedes-AMG GLE 43
4 tỷ 559
Mercedes-Benz GLS450
Mercedes-Benz GLS450
4 tỷ 909
Audi Q8
Audi Q8
4 tỷ 500
BMW X6
BMW X6
3 tỷ 529 - 4 tỷ 829
BMW X7
BMW X7
6 tỷ 689 - 7 tỷ 499

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
2, 0 l 4 xi lanh
Premium Unleaded V-8
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
4 Cầu - 4WD
4 Cầu - 4WD
Số xy lanh
6
8
Dung tích xy lanh (cc)
1998
4605
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
221/6500
224/5500
Tỉ số nén
16
10.2
Kích thước
Chiều dài
4879.3 mm
4879.3 mm
Chiều rộng
2220 mm
1884.7 mm
Chiều cao
1803.4 mm
1884.7 mm
Chiều dài cơ sở
2923.5 mm
2788.9 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1694.2 mm
1585 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1684 mm
1585 mm
Khoảng sáng gầm xe
2134 mm
2057 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
6 m
6 m
Trọng lượng không tải
2165 kg
2325.1 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
9.8
14.7
Trong đô thị
10.69
15.68
Ngoài đô thị
8.4
12.38
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Phanh sau
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Double Wishbone
Double Wishbone, Độc lập, 3.91
Hệ thống treo sau
Multi-Link
Multi-Link, Rigid Axle, 3.91
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
Hợp kim
Hợp kim
Kích thước lốp
20"
265/60R18
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
leatherette
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Ghế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Ghế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Da
Da
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa
13
9
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về Land Rover Range Rover Sport và Lexus GX460

Trải nghiệm Lexus GX460 Full Option giá 6,2 tỷ
15:17
Trải nghiệm Lexus GX460 Full Option giá 6,2 tỷ
8 thg 11, 2020
Range Rover Sport phiên bản SVR
04:29
Range Rover Sport phiên bản SVR
12 thg 6, 2020
Lexus GX 460 bản 2020 Premium tại LA Auto Show
04:44
Lexus GX 460 bản 2020 Premium tại LA Auto Show
11 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

Audi Q8
4 tỷ 500 triệu
BMW X6
3 tỷ 529 triệu - 4 tỷ 829 triệu
BMW X7
6 tỷ 689 triệu - 7 tỷ 499 triệu
BMW X5
4 tỷ 119 triệu - 4 tỷ 699 triệu
Porsche Cayenne
4 tỷ 140 triệu - 9 tỷ 050 triệu
Maserati Levante
5 tỷ 049 triệu - 6 tỷ 025 triệu