So sánh Lexus CT 200h vs Mercedes-Benz A200

Lexus CT 200h Sports Luxury
Liên hệ
Mercedes-Benz A200 1.6 AT
1.339.000.000 đ

Lexus CT 200h và Mercedes-Benz A200

Nên mua Lexus CT 200h hay Mercedes-Benz A200 trong phân khúc Hatchback Hạng D ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Lexus CT 200h hiện tại chưa có giá và Giá Mercedes-Benz A200 tại showroom bắt đầu từ 1 tỷ 339 triệu cho phiên bản 1.6 AT (Máy Xăng). CT 200h được Lexus trang bị động cơ 1.8L (Xăng) trong khi A200 có động cơ 1.6L (Xăng).

Tổng quan

CT 200h Sports LuxuryA200 1.6 AT
Giá lăn bánh
Đang cập nhật
1 tỷ 506 triệu
Đánh giá
8.5
Dựa trên 851 lượt đánh giá
8.4
Dựa trên 97 lượt đánh giá
Tài chính
Đang cập nhật
27 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
5
5
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
1789
1595
Chi tiết động cơ
1.8 L Hybrid
4 xy lanh
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
Cầu trước - FWD
Hộp số
CVT
AT
Bộ truyền tải
7-Speed

Thêm xe khác để so sánh

BMW M2
BMW M2
Liên hệ
Infiniti Q50
Infiniti Q50
Liên hệ
Honda Civic
Honda Civic
729 triệu
Toyota Camry
Toyota Camry
1 tỷ 029 - 1 tỷ 235
Honda Accord
Honda Accord
1 tỷ 198 - 1 tỷ 390

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
1.8 L Hybrid
4 xy lanh
Bộ truyền tải
7-Speed
Hộp số
CVT
AT
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
Cầu trước - FWD
Số xy lanh
4
4
Dung tích xy lanh (cc)
1789
1595
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
100/4100
114.8
Tỉ số nén
13
10.3:1
Kích thước
Chiều dài
4495.8 mm
4299 mm
Chiều rộng
1839 mm
2022 mm
Chiều cao
1539.2 mm
1433 mm
Chiều dài cơ sở
2639.1 mm
2699 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1549.4 mm
1553 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1549.4 mm
1552 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
5 m
5.5 m
Trọng lượng không tải
1500 kg
1370 kg
Trọng lượng toàn tải
2000.3 kg
1935 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
4.1
Trong đô thị
5.11
7.6
Ngoài đô thị
3.36
4.6
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Ventilated Discs
Phanh sau
disc
Solid Discs
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Strut
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Multi-Link
Multi-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
painted alloy
Hợp kim - 16 Inch
Kích thước lốp
225/50R18
205/55 R16

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Đang cập nhật
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
leatherette
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Da
Bọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Túi khí
Ghế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Số loa
6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Tự động
Khác
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Xe cùng phân khúc

BMW M2
Đang cập nhật giá

Xe cùng phân khúc

Infiniti Q50
Đang cập nhật giá
Mazda 3 2020
719 triệu - 919 triệu
BMW 118i
1 tỷ 199 triệu
Renault Megane
960 triệu - 1 tỷ 499 triệu
Audi A3 Hatchback
Đang cập nhật giá