So sánh Lincoln Navigator vs Toyota Land Cruiser Prado

Lincoln Navigator L Black Label
8.250.000.000 đ
Toyota Land Cruiser Prado 2.7L VX
2.379.000.000 đ

Lincoln Navigator và Toyota Land Cruiser Prado

Nên mua Lincoln Navigator hay Toyota Land Cruiser Prado trong phân khúc SUV Hạng sang ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Lincoln Navigator tại showroom bắt đầu từ 8 tỷ 250 triệu cho phiên bản L Black Label (Máy Xăng) và Giá Toyota Land Cruiser Prado bắt đầu từ 2 tỷ 379 triệu cho phiên bản 2.7L VX (Máy Xăng). Navigator được Lincoln trang bị động cơ 3.5L (Xăng) trong khi Land Cruiser Prado có động cơ 2.7L (Xăng).

Tổng quan

Navigator L Black LabelLand Cruiser Prado 2.7L VX
Giá lăn bánh
9 tỷ 212 triệu
2 tỷ 666 triệu
Đánh giá
8.5
Dựa trên 723 lượt đánh giá
8.5
Dựa trên 780 lượt đánh giá
Tài chính
163 triệu/thángKiểm tra
47 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
7
7
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
3496
2694
Chi tiết động cơ
3.5-liter Twin-Turbo V6 Gas
2TR-FE, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i/2TR-FE, 4 in-line cylinders, 16 valve DOHC, Dual VVT-i
Hệ thống truyền động
4 Cầu - 4WD
4 Cầu - 4WD
Hộp số
AT
AT
Bộ truyền tải
10-speed shiftable automatic
Số tự động 6 cấp/6AT

Thêm xe khác để so sánh

Cadillac Escalade
Cadillac Escalade
8 tỷ - 10 tỷ 800
Hyundai Palisade
Hyundai Palisade
1 tỷ 860
Lexus RX350L
Lexus RX350L
3 tỷ 990

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
3.5-liter Twin-Turbo V6 Gas
2TR-FE, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i/2TR-FE, 4 in-line cylinders, 16 valve DOHC, Dual VVT-i
Bộ truyền tải
10-speed shiftable automatic
Số tự động 6 cấp/6AT
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
4 Cầu - 4WD
4 Cầu - 4WD
Số xy lanh
10
4
Dung tích xy lanh (cc)
3496
2694
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
336/5500
120/5200
Tỉ số nén
10
Kích thước
Chiều dài
5334 mm
4840 mm
Chiều rộng
2029.5 mm
1885 mm
Chiều cao
1940.6 mm
1845 mm
Chiều dài cơ sở
3111.5 mm
2790 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1701.8 mm
1585 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1706.9 mm
1585 mm
Khoảng sáng gầm xe
2464 mm
215 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
20.4 m
5.8 m
Trọng lượng không tải
2747 kg
2030 kg
Trọng lượng toàn tải
2850 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
12.38
11.83
Trong đô thị
14.7
15.41
Ngoài đô thị
10.69
9.75
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Đĩa thông gió/Ventilated discs
Phanh sau
disc
Đĩa thông gió/Ventilated discs
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Short And Long Arm, Độc lập, 3.73
Độc lập, tay đòn kép/Double wishbone
Hệ thống treo sau
Multi-Link, Độc lập, 3.73
Phụ thuộc, liên kết đa điểm/Mutiple link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Thủy lực/Hydraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền (VGRS)
Biến thiên theo tốc độ/Variable Gear Ratio Steering System
Vành & lốp xe
Loại vành
20" x 8.5"
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
P275/55HR20
265/60R18
Lốp dự phòng
Compact
Có/With

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Khác
Đèn báo phanh trên cao
LED

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da/Leather
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 18 hướng
Chỉnh điện 10 hướng/10 way power adjustable
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí), Ghế hành khách (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Standard
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Standard
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 18 hướng
Chỉnh điện 10 hướng/10 way power adjustable
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí), Ghế hành khách (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Standard
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Standard
Tay lái
Chất liệu vô lăng
leather and wood
Bọc da/Leather
Nút bấm điều khiển tích hợp
Standard
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Standard
Khác
Cửa sổ trời
Not Available
Gương chiếu hậu trong
Chống chói tự động/ Electrochromic

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa
20
9
Màn hình
Not Available
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Standard
Kết nối Bluetooth
Standard
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Standard
Tự động 3 vùng độc lập, cửa gió 3 hàng ghế
Sau
Tự động (1 vùng)
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto & jam protection for all windows)
Cửa gió sau
Standard
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Có (điều chỉnh & tự động, khóa cửa điện kép)/With (Driver switch & speed auto, double lock)
Hệ thống dẫn đường
Standard
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Standard
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Standard
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Standard
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Standard
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Standard
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Standard
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Standard
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có (với còi báo động)/With (Alarm)

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Xem bài viết trước khi mua Lincoln Navigator hay Toyota Land Cruiser Prado

Top 7 chiếc SUV tuyệt vời mà bạn muốn sở hữu ngay lập tức
Rõ ràng là những chiếc SUV gần đây là một lựa chọn thiết thực hơn bất kỳ loại xe nào. SUV là viết tắt của Sports Utility Vehicle (SUV), và như thuật ngữ cho thấy,...
Blog xe 25 thg 6, 2020
Toyota Prado thế hệ mới có thể ra mắt 2022 với bản hybrid 2.5L
Chiếc xe mới, giống như thế hệ tiếp theo Toyota Land Cruiser Prado 2022, sẽ được xây dựng trên nền tảng TNGA-F và sẽ xem xét trong một ngôn ngữ thiết kế mới đó là...
Blog xe 30 thg 12, 2020

Video về Lincoln Navigator và Toyota Land Cruiser Prado

Lincoln Navigator L Black Label 2021 có giá hơn 8 tỷ đồng tại Việt Nam
04:36
Lincoln Navigator L Black Label 2021 có giá hơn 8 tỷ đồng tại Việt Nam
19 thg 12, 2020
Khám phá mẫu xe SUV cỡ lớn Lincoln Navigator
03:11
Khám phá mẫu xe SUV cỡ lớn Lincoln Navigator
12 thg 6, 2020
Toyota Land Cruiser Prado phiên bản Amortize 4 Mount
02:51
Toyota Land Cruiser Prado phiên bản Amortize 4 Mount
11 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

Cadillac Escalade
8 tỷ - 10 tỷ 800 triệu
Volkswagen Tiguan
1 tỷ 290 triệu - 1 tỷ 849 triệu