So sánh Maserati Ghibli vs Audi A6

Maserati Ghibli 3.0L V6 SQ4 410HP
5.990.000.000 đ
Audi A6 55 TFSI quattro
3.000.000.000 đ

Maserati Ghibli và Audi A6

Nên mua Maserati Ghibli hay Audi A6 ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Maserati Ghibli tại showroom bắt đầu từ 5 tỷ 990 triệu cho phiên bản 3.0L V6 SQ4 410HP (Máy Xăng) và Giá Audi A6 bắt đầu từ 3 tỷ cho phiên bản 55 TFSI quattro (Máy Xăng). Ghibli được Maserati trang bị động cơ 3.0L (Xăng) trong khi A6 có động cơ 3.0L (Xăng).

Tổng quan

Ghibli 3.0L V6 SQ4 410HPA6 55 TFSI quattro
Giá lăn bánh
6 tỷ 692 triệu
3 tỷ 358 triệu
Đánh giá
8.4
Dựa trên 33 lượt đánh giá
8.5
Dựa trên 52 lượt đánh giá
Tài chính
119 triệu/thángKiểm tra
60 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
5
5
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
2979
2995
Chi tiết động cơ
Twin Turbo Premium Unleaded V-6
3.0 TFSI 6 Cylinder
Hệ thống truyền động
4 Cầu - AWD
4 Cầu - AWD
Hộp số
AT
AT
Bộ truyền tải
7-Speed Stronic

Thêm xe khác để so sánh

Porsche 718
Porsche 718
3 tỷ 610 - 5 tỷ 350
BMW 520i
BMW 520i
1 tỷ 999 - 2 tỷ 389
BMW 530i
BMW 530i
2 tỷ 729 - 3 tỷ 060
Mercedes-Benz S500
Mercedes-Benz S500
Liên hệ
Jaguar XF
Jaguar XF
2 tỷ 799 - 3 tỷ 280

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
Twin Turbo Premium Unleaded V-6
3.0 TFSI 6 Cylinder
Bộ truyền tải
7-Speed Stronic
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
4 Cầu - AWD
4 Cầu - AWD
Số xy lanh
6
6
Dung tích xy lanh (cc)
2979
2995
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
316/5750
250/5000
Tỉ số nén
9.7
11.2
Kích thước
Chiều dài
4970.8 mm
4937.8 mm
Chiều rộng
2128.5 mm
2110.7 mm
Chiều cao
1460.5 mm
1458 mm
Chiều dài cơ sở
2997.2 mm
2923.5 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1635.8 mm
1630.7 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1653.5 mm
1618 mm
Khoảng sáng gầm xe
1143 mm
1067 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
6 m
6 m
Trọng lượng không tải
1869.7 kg
1935 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
12.38
9.8
Trong đô thị
14.7
10.69
Ngoài đô thị
9.8
8.11
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Phanh sau
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Double Wishbone
Multi-Link
Hệ thống treo sau
Multi-Link
Multi-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
painted alloy
painted alloy
Kích thước lốp
275/40R19
245/45R19
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí)
Ghế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí)
Ghế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Da
Da
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa
8
10
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều hòa
Sau
Tự động (1 vùng)
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về Maserati Ghibli và Audi A6

Đánh giá xe Maserati Ghibli 2021 - xe thể thao giá 5,5 tỷ đồng
05:38
Đánh giá xe Maserati Ghibli 2021 - xe thể thao giá 5,5 tỷ đồng
14 thg 12, 2020
Đánh giá chi tiết Audi A6 chính hãng
19:43
Đánh giá chi tiết Audi A6 chính hãng
8 thg 11, 2020
Chi tiết mẫu xe siêu sang Maserati Ghibli phiên bản SQ4 GranLusso
03:57
Chi tiết mẫu xe siêu sang Maserati Ghibli phiên bản SQ4 GranLusso
12 thg 6, 2020
Audi A6 Avant 50 TDi Quattro
11:44
Audi A6 Avant 50 TDi Quattro
11 thg 6, 2020
Maserati Ghibli phiên bản Dầu V6 3.0
12:13
Maserati Ghibli phiên bản Dầu V6 3.0
11 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

Porsche 718
3 tỷ 610 triệu - 5 tỷ 350 triệu
BMW 530i
2 tỷ 729 triệu - 3 tỷ 060 triệu
Jaguar XF
2 tỷ 799 triệu - 3 tỷ 280 triệu
Lexus GS350
4 tỷ 390 triệu
Porsche Panamera
4 tỷ 779 triệu - 10 tỷ 090 triệu
Cadillac CT6
4 tỷ 600 triệu
BMW 740Li
5 tỷ 369 triệu - 6 tỷ 298 triệu
Audi A8
5 tỷ 600 triệu
Mercedes-Benz S450
3 tỷ 999 triệu - 4 tỷ 869 triệu

Xe cùng phân khúc

BMW 520i
1 tỷ 999 triệu - 2 tỷ 389 triệu
Volvo S90
2 tỷ 150 triệu - 2 tỷ 368 triệu
Lexus ES250
2 tỷ 499 triệu - 2 tỷ 500 triệu
Jaguar XE
2 tỷ 310 triệu
Kia Quoris 2020
2 tỷ 708 triệu
Mercedes-AMG A35
2 tỷ 249 triệu
Mercedes-Benz E300
2 tỷ 833 triệu - 2 tỷ 950 triệu
Mercedes-Benz E350
2 tỷ 890 triệu
Toyota Avalon 2020
2 tỷ 900 triệu
Mercedes-Benz E200
2 tỷ 013 triệu - 2 tỷ 317 triệu