So sánh Maserati Ghibli vs Mercedes-Maybach S600

Maserati Ghibli 3.0L V6 SQ4 410HP
5.990.000.000 đ
Mercedes-Maybach S600 6.0 V12 Biturbo
Liên hệ

Maserati Ghibli và Mercedes-Maybach S600

Nên mua Maserati Ghibli hay Mercedes-Maybach S600 trong phân khúc Sedan Hạng sang cỡ lớn ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Maserati Ghibli tại showroom bắt đầu từ 5 tỷ 990 triệu cho phiên bản 3.0L V6 SQ4 410HP (Máy Xăng) và Giá Mercedes-Maybach S600 hiện tại chưa có giá. Ghibli được Maserati trang bị động cơ 3.0L (Xăng) trong khi S600 có động cơ 6.0L (Xăng).

Tổng quan

Ghibli 3.0L V6 SQ4 410HPS600 6.0 V12 Biturbo
Giá lăn bánh
6 tỷ 692 triệu
Đang cập nhật
Đánh giá
8.4
Dựa trên 33 lượt đánh giá
8.4
Dựa trên 86 lượt đánh giá
Tài chính
119 triệu/thángKiểm tra
Đang cập nhật
Số chỗ
5
5
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
2979
5980
Chi tiết động cơ
Twin Turbo Premium Unleaded V-6
6.0L biturbo V12
Hệ thống truyền động
4 Cầu - AWD
Cầu sau - RWD
Hộp số
AT
AT
Bộ truyền tải
7-Speed Automatic

Thêm xe khác để so sánh

Porsche 718
Porsche 718
3 tỷ 610 - 5 tỷ 350
Bentley Mulsanne
Bentley Mulsanne
Liên hệ
BMW 530i
BMW 530i
2 tỷ 729 - 3 tỷ 060
Rolls-Royce Ghost
Rolls-Royce Ghost
31 tỷ 391
Jaguar XF
Jaguar XF
2 tỷ 799 - 3 tỷ 280

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
Twin Turbo Premium Unleaded V-6
6.0L biturbo V12
Bộ truyền tải
7-Speed Automatic
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
4 Cầu - AWD
Cầu sau - RWD
Số xy lanh
6
12
Dung tích xy lanh (cc)
2979
5980
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
316/5750
390/4900
Tỉ số nén
9.7
9
Kích thước
Chiều dài
4970.8 mm
5453.4 mm
Chiều rộng
2128.5 mm
2131.1 mm
Chiều cao
1460.5 mm
1498.6 mm
Chiều dài cơ sở
2997.2 mm
3365.5 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1635.8 mm
1623.1 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1653.5 mm
1638.3 mm
Khoảng sáng gầm xe
1143 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
6 m
Trọng lượng không tải
1869.7 kg
2390 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
12.38
15.68
Trong đô thị
14.7
18.09
Ngoài đô thị
9.8
11.76
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Phanh sau
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Double Wishbone
Multi-Link
Hệ thống treo sau
Multi-Link
Multi-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
painted alloy
Hợp kim
Kích thước lốp
275/40R19
P255/40R20 FR & P285/35R20 RR Performance
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da cao cấp
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí)
Ghế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí)
Ghế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Da
leather and wood
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Số loa
8
24
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều hòa
Sau
Tự động (2 vùng)
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Xem bài viết trước khi mua Maserati Ghibli hay Mercedes-Maybach S600

Mercedes-Maybach S650 2019 chính hãng đầu tiên Việt Nam
Chiếc Mercedes Maybach S650 2019 chính hãng có giá gần 15 tỷ đồng này được đưa về nước theo đơn đặt hàng từ trước, hiện xe đang nằm tại showroom Mercedes-Benz Nghệ An và đợi...
Blog xe 23 thg 6, 2019

Video về Maserati Ghibli và Mercedes-Maybach S600

Đánh giá xe Maserati Ghibli 2021 - xe thể thao giá 5,5 tỷ đồng
05:38
Đánh giá xe Maserati Ghibli 2021 - xe thể thao giá 5,5 tỷ đồng
14 thg 12, 2020
Chi tiết mẫu xe siêu sang Maserati Ghibli phiên bản SQ4 GranLusso
03:57
Chi tiết mẫu xe siêu sang Maserati Ghibli phiên bản SQ4 GranLusso
12 thg 6, 2020
Maserati Ghibli phiên bản Dầu V6 3.0
12:13
Maserati Ghibli phiên bản Dầu V6 3.0
11 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

Porsche 718
3 tỷ 610 triệu - 5 tỷ 350 triệu
BMW 530i
2 tỷ 729 triệu - 3 tỷ 060 triệu
Jaguar XF
2 tỷ 799 triệu - 3 tỷ 280 triệu
Lexus GS350
4 tỷ 390 triệu
Audi A6
2 tỷ 500 triệu - 3 tỷ
Porsche Panamera
4 tỷ 779 triệu - 10 tỷ 090 triệu
Cadillac CT6
4 tỷ 600 triệu
BMW 740Li
5 tỷ 369 triệu - 6 tỷ 298 triệu
Audi A8
5 tỷ 600 triệu