So sánh & Đánh giá

Mazda CX-5 Deluxe vs Mitsubishi Outlander 2.0

21:17:36, 21 thg 5, 2020

Bạn nên chọn mua xe Mazda CX-5 Deluxe 2020 hay Mitsubishi Outlander 2.0 2020? Tìm ra mẫu xe nào tốt nhất cho bạn bằng cách so sánh kích thước, động cơ, giá xe, tính năng được trang bị và nhiều hơn nữa. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Chi phí lăn bánh xe Mazda CX-5 (TP.HCM) là 957 triệu cho phiên bản Deluxe 2020 trong khi xe Mitsubishi Outlander (TP.HCM) là 880 triệu cho phiên bản 2.0 2020 .

Mazda CX-5
Giá lăn bánh từ 957 triệu tại Tp.HCM (975 triệu tại Hà Nội) cho phiên bản Deluxe 2020 và với bản Signature Premium AWD i-Activsense 2020 có giá khoảng 1 tỷ 220 triệu tại Tp.HCM (1 tỷ 240 triệu tại Hà Nội)
Mitsubishi Outlander
Giá lăn bánh từ 880 triệu tại Tp.HCM (897 triệu tại Hà Nội) cho phiên bản 2.0 2020 và với bản 2.4 Premium 2020 có giá khoảng 1 tỷ 169 triệu tại Tp.HCM (1 tỷ 189 triệu tại Hà Nội)

9.6/10 điểm
49 lượt xem
1 đánh giá

Thông số & giá Mazda CX-5 vs Mitsubishi Outlander

  • Mazda CX-5 Deluxe 2020

    Mazda CX-5

    Deluxe

    899.000.000 đ

    Mitsubishi Outlander 2.0 2020

    Mitsubishi Outlander

    2.0

    825.000.000 đ

Tổng quan

Số chỗ
5
7
Số cửa
4
6
Kiểu dáng
Crossover
SUV
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Lắp ráp
Lắp ráp
Dung tích xy lanh (cc)
1998
1999
Chi tiết động cơ
2.0 litre in-line 4 cylinder 16-valve DOHC S-VT petrol engine with i-stop
2.0 I4
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
4 Cầu - 4WD
Hộp số
AT
CVT
Bộ truyền tải
6-speed Skyactiv-MT (manual)
Kích thước
Chiều dài
4550 mm
4695 mm
Chiều rộng
1840 mm
1810 mm
Chiều cao
1675 mm
1680 mm
Chiều dài cơ sở
2700 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1585 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1585 mm
Khoảng sáng gầm xe
185 mm
190 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
5.5 m
5.3 m
Trọng lượng không tải
1511 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ
2.0 litre in-line 4 cylinder 16-valve DOHC S-VT petrol engine with i-stop
2.0 I4
Bộ truyền tải
6-speed Skyactiv-MT (manual)
Hộp số
AT
CVT
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
4 Cầu - 4WD
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)
1998
1999
Hệ thống nhiên liệu
Electronic direct injection
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
115/6000
108
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
200/4000
196
Tỉ số nén
13.0 : 1
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
6.9
Trong đô thị
8.4
Ngoài đô thị
6
Phanh
Phanh trước
297mm ventilated disc
Phanh sau
303mm solid disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
MacPherson strut
Hệ thống treo sau
Multi-link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Lựa chọn chế độ lái
Vành & lốp xe
Loại vành
Steel
Kích thước lốp
225/65 R17
Lốp dự phòng
185/80 R17 (temporary)
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
Halogen
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Khác
Đèn báo phanh trên cao
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Driver & passenger
Chỉnh điện
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Cloth
Da
Điều chỉnh ghế lái
Driver & passenger
Chỉnh điện
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Bọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Khác
Túi khí
Front (Driver & passenger); Side (front); Curtain (Front & rear)
Cửa sổ trời
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Hệ thống âm thanh
Số loa
6
6
Màn hình
Cổng kết nối USB
2; MP3, WMA, AAC, iPod? compatible
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Chìa khóa thông minh
Standard, 2 transmitters
Phanh tay điện tử
Standard, with Auto Hold
Cửa sổ điều chỉnh điện
Standard, one touch up/down (front & rear)
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)
Mazda Radar Cruise Control (MRCC) with Stop & Go function
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Thảo luận