So sánh Mercedes-Benz A250 vs BMW 118i

Mercedes-Benz A250 Sport
1.699.000.000 đ
BMW 118i M Sport
1.199.000.000 đ

Mercedes-Benz A250 và BMW 118i

Nên mua Mercedes-Benz A250 hay BMW 118i ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Mercedes-Benz A250 tại showroom bắt đầu từ 1 tỷ 699 triệu cho phiên bản Sport (Máy Xăng) và Giá BMW 118i bắt đầu từ 1 tỷ 199 triệu cho phiên bản M Sport (Máy Xăng). A250 được Mercedes-Benz trang bị động cơ 2.0L (Xăng) trong khi 118i có động cơ 1.5L (Xăng).

Tổng quan

A250 Sport118i M Sport
Giá lăn bánh
1 tỷ 908 triệu
1 tỷ 350 triệu
Đánh giá
8.4
Dựa trên 96 lượt đánh giá
8.4
Dựa trên 101 lượt đánh giá
Tài chính
34 triệu/thángKiểm tra
24 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
5
5
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
1991
1499
Chi tiết động cơ
4 xy lanh
1.5 L Petrol Engine, 3 Cylinders 12 Valve DOHC, Turbocharged with VVT, 4 xy lanh
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
Cầu sau - RWD
Hộp số
AT
AT
Bộ truyền tải
AT 7 cấp
8-Speed

Thêm xe khác để so sánh

Mazda 6
Mazda 6
819 triệu - 1 tỷ 175
Volvo V40
Volvo V40
Liên hệ
Honda Accord
Honda Accord
1 tỷ 198 - 1 tỷ 390
Mazda 3 Hatchback
Mazda 3 Hatchback
759 triệu - 939 triệu
Hyundai Elantra
Hyundai Elantra
560 triệu - 769 triệu

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
4 xy lanh
1.5 L Petrol Engine, 3 Cylinders 12 Valve DOHC, Turbocharged with VVT, 4 xy lanh
Bộ truyền tải
AT 7 cấp
8-Speed
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
Cầu sau - RWD
Số xy lanh
4
3
Dung tích xy lanh (cc)
1991
1499
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
157.3
101.4
Tỉ số nén
9.8:1
Kích thước
Chiều dài
4292 mm
4329 mm
Chiều rộng
2022 mm
1765 mm
Chiều cao
1433 mm
1440 mm
Chiều dài cơ sở
2699 mm
2690 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1553 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1552 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
5.5 m
Trọng lượng không tải
1465 kg
Trọng lượng toàn tải
1970 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
5.2
Trong đô thị
8.4
Ngoài đô thị
5.1
Phanh
Phanh trước
Ventilated Discs
Ventilated Discs
Phanh sau
Discs
Ventilated Discs
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
MacPherson Strut
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Double Wishbone
Multi Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
, Điện
Vành & lốp xe
Loại vành
Hợp kim - 18 Inch
Hợp kim
Kích thước lốp
235/40 R18
225/40 R18

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Bọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Khác
Túi khí
Ghế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Ghế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Màn hình
Cảm ứng
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Tự động
Tự động
Khác
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về Mercedes-Benz A250 và BMW 118i

Mercedes Benz A250 4Matic
02:41
Mercedes Benz A250 4Matic
12 thg 6, 2020
BMW 118i M Sport LCI
09:30
BMW 118i M Sport LCI
11 thg 6, 2020
Khám phá xe BMW 1-Series 2020
03:33
Khám phá xe BMW 1-Series 2020
11 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

Mazda 6 2020
819 triệu - 1 tỷ 175 triệu
Honda Accord
1 tỷ 198 triệu - 1 tỷ 390 triệu
Hyundai Elantra 2020
560 triệu - 769 triệu
Toyota Camry 2020
1 tỷ 029 triệu - 1 tỷ 235 triệu
Mercedes-Benz A200
1 tỷ 339 triệu
Mercedes-AMG A45
2 tỷ 249 triệu
Lexus CT 200h
Đang cập nhật giá
Volvo V40
Đang cập nhật giá

Xe cùng phân khúc