So sánh Mercedes-AMG GLE 43 vs Mercedes-Benz GLE 450

Mercedes-AMG GLE 43 4Matic Coupe
4.559.000.000 đ
Mercedes-Benz GLE 450 4Matic
4.369.000.000 đ

Mercedes-AMG GLE 43 và Mercedes-Benz GLE 450

Nên mua Mercedes-AMG GLE 43 hay Mercedes-Benz GLE 450 trong phân khúc SUV Hạng sang cỡ lớn ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Mercedes-AMG GLE 43 tại showroom bắt đầu từ 4 tỷ 559 triệu cho phiên bản 4Matic Coupe (Máy Xăng) và Giá Mercedes-Benz GLE 450 bắt đầu từ 4 tỷ 369 triệu cho phiên bản 4Matic (Máy Xăng). GLE 43 được Mercedes-AMG trang bị động cơ 3.0L (Xăng) trong khi GLE 450 có động cơ 3.0L (Xăng).

Tổng quan

GLE 43 4Matic CoupeGLE 450 4Matic
Giá lăn bánh
5 tỷ 097 triệu
4 tỷ 885 triệu
Đánh giá
8.5
Dựa trên 817 lượt đánh giá
8.4
Dựa trên 94 lượt đánh giá
Tài chính
90 triệu/thángKiểm tra
87 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
5
7
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
2996
2999
Chi tiết động cơ
Twin Turbo Premium Unleaded V-6
Intercooled Turbo Gas/Electric I-6
Hệ thống truyền động
4 Cầu - AWD
4 Cầu - AWD
Hộp số
AT
AT
Bộ truyền tải
Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
Tự động 9 cấp 9G-TRONIC

Thêm xe khác để so sánh

BMW X5
BMW X5
4 tỷ 119 - 4 tỷ 699
Lexus RX350L
Lexus RX350L
3 tỷ 990
Volvo XC90
Volvo XC90
3 tỷ 399 - 6 tỷ 490
Land Rover Discovery
Land Rover Discovery
4 tỷ 100 - 6 tỷ 269

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
Twin Turbo Premium Unleaded V-6
Intercooled Turbo Gas/Electric I-6
Bộ truyền tải
Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
4 Cầu - AWD
4 Cầu - AWD
Số xy lanh
6
6
Dung tích xy lanh (cc)
2996
2999
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
287/5500
270/5500
Tỉ số nén
10.7
10.5
Kích thước
Chiều dài
4803.1 mm
4935.2 mm
Chiều rộng
2141.2 mm
2156.5 mm
Chiều cao
1795.8 mm
1795.8 mm
Chiều dài cơ sở
2915.9 mm
2994.7 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1653.5 mm
1666.2 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1673.9 mm
1686.6 mm
Khoảng sáng gầm xe
1829 mm
1803 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
6 m
6 m
Trọng lượng không tải
2262.1 kg
2263.9 kg
Trọng lượng toàn tải
3000.1 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
12.38
11.2
Trong đô thị
13.84
12.38
Ngoài đô thị
10.69
9.8
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Phanh sau
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Double Wishbone, Độc lập, 3.70
Double Wishbone
Hệ thống treo sau
Multi-Link, Độc lập, 3.70
Multi-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
Hợp kim
Hợp kim
Kích thước lốp
265/45R20
255/50R19
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
leatherette
leatherette
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (3 vị trí)
Ghế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (3 vị trí)
Ghế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Da
Da
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa
13
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về Mercedes-AMG GLE 43 và Mercedes-Benz GLE 450

Mercedes GLE 450 4MATIC
05:15
Mercedes GLE 450 4MATIC
11 thg 6, 2020
Mercedes Benz GLE450 4Matic tại triển lãm xe ô tô Việt Nam
21:34
Mercedes Benz GLE450 4Matic tại triển lãm xe ô tô Việt Nam
10 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

Xe cùng phân khúc

Lexus RX350L
3 tỷ 990 triệu