So sánh Mercedes-AMG GLS 63 vs Toyota Highlander

Mercedes-AMG GLS 63 5.5 V8
11.949.000.000 đ
Toyota Highlander 3.5L XLE
Liên hệ

Mercedes-AMG GLS 63 và Toyota Highlander

Nên mua Mercedes-AMG GLS 63 hay Toyota Highlander trong phân khúc SUV Hạng sang ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Mercedes-AMG GLS 63 tại showroom bắt đầu từ 11 tỷ 949 triệu cho phiên bản 5.5 V8 (Máy Xăng) và Giá Toyota Highlander hiện tại chưa có giá. GLS 63 được Mercedes-AMG trang bị động cơ 5.5L (Xăng) trong khi Highlander có động cơ 3.5L (Xăng).

Tổng quan

GLS 63 5.5 V8Highlander 3.5L XLE
Giá lăn bánh
13 tỷ 337 triệu
Đang cập nhật
Đánh giá
8.4
Dựa trên 100 lượt đánh giá
8.5
Dựa trên 904 lượt đánh giá
Tài chính
236 triệu/thángKiểm tra
Đang cập nhật
Số chỗ
7
8
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
5461
3456
Chi tiết động cơ
Twin Turbo Premium Unleaded V-8
Hệ thống truyền động
4 Cầu - AWD
Cầu trước - FWD
Hộp số
AT
AT
Bộ truyền tải
7-speed shiftable automatic

Thêm xe khác để so sánh

BMW X7
BMW X7
6 tỷ 689 - 7 tỷ 499
Hyundai Palisade
Hyundai Palisade
1 tỷ 860
Lamborghini Urus
Lamborghini Urus
Liên hệ
Subaru Ascent
Subaru Ascent
Liên hệ
Bentley Bentayga
Bentley Bentayga
13 tỷ 100

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
Twin Turbo Premium Unleaded V-8
Bộ truyền tải
7-speed shiftable automatic
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
4 Cầu - AWD
Cầu trước - FWD
Số xy lanh
8
6
Dung tích xy lanh (cc)
5461
3456
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
430/5500
220/6600
Tỉ số nén
10
11.8
Kích thước
Chiều dài
5161.3 mm
4950.5 mm
Chiều rộng
2141.2 mm
1930.4 mm
Chiều cao
1849.1 mm
1729.7 mm
Chiều dài cơ sở
3075.9 mm
2849.9 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1676.4 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1696.7 mm
Khoảng sáng gầm xe
2159 mm
203.2 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
6 m
6 m
Trọng lượng không tải
2610 kg
1880.1 kg
Trọng lượng toàn tải
3250 kg
2644.4 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
15.68
Trong đô thị
18.09
11.2
Ngoài đô thị
13.07
8.11
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Phanh sau
Đĩa thông giá
disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Double Wishbone, Độc lập, 3.47
Hệ thống treo sau
Multi-Link, Độc lập, 3.47
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
Hợp kim
painted alloy
Kích thước lốp
295/40R21
235/65R18
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
leatherette
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Da
Da
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Số loa
14
6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều hòa
Sau
Tự động (1 vùng)
Tự động (1 vùng)
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Xe cùng phân khúc

BMW X7
6 tỷ 689 triệu - 7 tỷ 499 triệu
Lamborghini Urus
Đang cập nhật giá
Lexus RX450h
4 tỷ 500 triệu - 4 tỷ 640 triệu
Lexus RX350L
3 tỷ 990 triệu
Lexus RX350
3 tỷ 990 triệu - 4 tỷ 120 triệu
Infiniti QX70
3 tỷ 899 triệu

Xe cùng phân khúc

Subaru Ascent
Đang cập nhật giá
Kia Sorento
1 tỷ 079 triệu - 1 tỷ 349 triệu