So sánh Mercedes-AMG GT53 vs BMW 840i

Mercedes-AMG GT53 4MATIC+
6.299.000.000 đ
BMW 840i Gran Coupe
5.800.000.000 đ

Mercedes-AMG GT53 và BMW 840i

Nên mua Mercedes-AMG GT53 hay BMW 840i ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Mercedes-AMG GT53 tại showroom bắt đầu từ 6 tỷ 299 triệu cho phiên bản 4MATIC+ (Máy Xăng) và Giá BMW 840i bắt đầu từ 5 tỷ 800 triệu cho phiên bản Gran Coupe (Máy Xăng). GT53 được Mercedes-AMG trang bị động cơ 3.0L (Xăng) trong khi 840i có động cơ 3.0L (Xăng).

Tổng quan

GT53 4MATIC+840i Gran Coupe
Giá lăn bánh
7 tỷ 037 triệu
6 tỷ 480 triệu
Đánh giá
8.5
Dựa trên 574 lượt đánh giá
8.5
Dựa trên 586 lượt đánh giá
Tài chính
125 triệu/thángKiểm tra
115 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
4
5
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
2999
2998
Chi tiết động cơ
Intercooled Turbo Gas/Electric I-6
Intercooled Turbo Premium Unleaded I-6
Hệ thống truyền động
4 Cầu - AWD
4 Cầu - AWD
Hộp số
AT
AT
Bộ truyền tải
SPEEDSHIFT TCT 9 cấp

Thêm xe khác để so sánh

Liên hệ
Lexus LC500
Lexus LC500
Liên hệ

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
Intercooled Turbo Gas/Electric I-6
Intercooled Turbo Premium Unleaded I-6
Bộ truyền tải
SPEEDSHIFT TCT 9 cấp
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
4 Cầu - AWD
4 Cầu - AWD
Số xy lanh
6
6
Dung tích xy lanh (cc)
2999
2998
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
320/6100
250/5000
Tỉ số nén
10.5
11
Kích thước
Chiều dài
5059.7 mm
4853.9 mm
Chiều rộng
2070.1 mm
2136.1 mm
Chiều cao
1455.4 mm
1341.1 mm
Chiều dài cơ sở
2951.5 mm
2821.9 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1673.9 mm
1628.1 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1666.2 mm
1640.8 mm
Khoảng sáng gầm xe
1168 mm
1219 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
6 m
6 m
Trọng lượng không tải
2104.2 kg
1851.1 kg
Trọng lượng toàn tải
2280.2 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
11.2
10.23
Trong đô thị
12.38
11.2
Ngoài đô thị
9.8
8.71
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Phanh sau
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Multi-Link
Double Wishbone
Hệ thống treo sau
Multi-Link
Multi-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
polished alloy
Hợp kim
Kích thước lốp
285/40R19
275/40R18

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
leatherette/sueded microfiber
Da cao cấp
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Ghế lái (2 vị trí), Ghế hành khách (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Ghế lái (2 vị trí), Ghế hành khách (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Da
Da
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa
14
16
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về Mercedes-AMG GT53 và BMW 840i

Mercedes AMG GT 53 phiên bản 4 cửa Coupe
03:52
Mercedes AMG GT 53 phiên bản 4 cửa Coupe
12 thg 6, 2020
Mercedes Benz GT53 AMG 4Matic màu Silver Metallic
02:53
Mercedes Benz GT53 AMG 4Matic màu Silver Metallic
12 thg 6, 2020
Mercedes-AMG GT 63 phiên bản 4 cửa
03:41
Mercedes-AMG GT 63 phiên bản 4 cửa
11 thg 6, 2020
BMW 840i Gran Coupe (2020)
03:48
BMW 840i Gran Coupe (2020)
11 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

BMW M8
12 tỷ 939 triệu
BMW M850i
Đang cập nhật giá

Xe cùng phân khúc

Lexus LC500
Đang cập nhật giá