So sánh Mercedes-Benz CLS 400 vs Lexus GS350

Mercedes-Benz CLS 400 3.0 V6
5.757.000.000 đ
Lexus GS350 3.5 V6
4.390.000.000 đ

Mercedes-Benz CLS 400 và Lexus GS350

Nên mua Mercedes-Benz CLS 400 hay Lexus GS350 ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Mercedes-Benz CLS 400 tại showroom bắt đầu từ 5 tỷ 757 triệu cho phiên bản 3.0 V6 (Máy Xăng) và Giá Lexus GS350 bắt đầu từ 4 tỷ 390 triệu cho phiên bản 3.5 V6 (Máy Xăng). CLS 400 được Mercedes-Benz trang bị động cơ 3.0L (Xăng) trong khi GS350 có động cơ 3.5L (Xăng).

Tổng quan

CLS 400 3.0 V6GS350 3.5 V6
Giá lăn bánh
6 tỷ 432 triệu
4 tỷ 908 triệu
Đánh giá
8.4
Dựa trên 103 lượt đánh giá
8.5
Dựa trên 837 lượt đánh giá
Tài chính
114 triệu/thángKiểm tra
87 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
5
5
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
2999
3456
Chi tiết động cơ
Intercooled Turbo Gas/Electric V-6
Premium Unleaded V-6
Hệ thống truyền động
Cầu sau - RWD
4 Cầu - AWD
Hộp số
AT
AT
Bộ truyền tải
Tự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
6-Speed Sequential-Shift

Thêm xe khác để so sánh

BMW 640i
BMW 640i
Liên hệ
BMW M5
BMW M5
Liên hệ
Audi A6
Audi A6
2 tỷ 500 - 3 tỷ
Porsche Panamera
Porsche Panamera
4 tỷ 779 - 10 tỷ 090
Maserati Ghibli
Maserati Ghibli
4 tỷ 890 - 5 tỷ 990

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
Intercooled Turbo Gas/Electric V-6
Premium Unleaded V-6
Bộ truyền tải
Tự động 7 cấp 7G-TRONIC PLUS
6-Speed Sequential-Shift
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
Cầu sau - RWD
4 Cầu - AWD
Số xy lanh
6
6
Dung tích xy lanh (cc)
2999
3456
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
270/5500
232/6400
Tỉ số nén
10.5
11.8
Kích thước
Chiều dài
5057.1 mm
4879.3 mm
Chiều rộng
2070.1 mm
1839 mm
Chiều cao
1404.6 mm
1470.7 mm
Chiều dài cơ sở
2938.8 mm
2849.9 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1620.5 mm
1574.8 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1628.1 mm
1590 mm
Khoảng sáng gầm xe
94 mm
1397 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
6 m
6 m
Trọng lượng không tải
1875.1 kg
1764.9 kg
Trọng lượng toàn tải
2249.8 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
9.05
11.2
Trong đô thị
9.8
12.38
Ngoài đô thị
7.59
9.05
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Phanh sau
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Multi-Link
Double Wishbone
Hệ thống treo sau
Multi-Link
Multi-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
Hợp kim
Hợp kim
Kích thước lốp
275/35R19
235/45R18 All Season
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da
leatherette
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Ghế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Ghế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Da
leather and simulated alloy
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Số loa
12
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Xe cùng phân khúc

BMW 640i
Đang cập nhật giá
Audi A6
2 tỷ 500 triệu - 3 tỷ
Porsche Panamera
4 tỷ 779 triệu - 10 tỷ 090 triệu
Maserati Ghibli
4 tỷ 890 triệu - 5 tỷ 990 triệu
Mercedes-AMG C43
4 tỷ 150 triệu
BMW M8
12 tỷ 939 triệu
BMW M850i
Đang cập nhật giá

Xe cùng phân khúc

BMW M5
Đang cập nhật giá
Lexus ES300h
3 tỷ 040 triệu
Toyota Avalon
2 tỷ 900 triệu
BMW 530i
2 tỷ 729 triệu - 3 tỷ 060 triệu
Kia Quoris
2 tỷ 708 triệu
Lexus ES250
2 tỷ 499 triệu - 2 tỷ 500 triệu