So sánh MINI Cooper vs Subaru WRX Sti

MINI Cooper S Convertible
2.189.000.000 đ
Subaru WRX Sti 2.5 Limited
1.920.000.000 đ

MINI Cooper và Subaru WRX Sti

Nên mua MINI Cooper hay Subaru WRX Sti ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá MINI Cooper tại showroom bắt đầu từ 2 tỷ 189 triệu cho phiên bản S Convertible (Máy Dầu) và Giá Subaru WRX Sti bắt đầu từ 1 tỷ 920 triệu cho phiên bản 2.5 Limited (Máy Xăng). Cooper được MINI trang bị động cơ 2.0L (Dầu) trong khi WRX Sti có động cơ 2.5L (Xăng).

Tổng quan

Cooper S Convertible WRX Sti 2.5 Limited
Giá lăn bánh
2 tỷ 454 triệu
2 tỷ 154 triệu
Đánh giá
8.4
Dựa trên 15 lượt đánh giá
8.4
Dựa trên 88 lượt đánh giá
Tài chính
43 triệu/thángKiểm tra
38 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
4
5
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Dầu
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
1998
2457
Chi tiết động cơ
2.0L 16V Twin Power Turbo
2.5L DOHC Intercooled High Boost Turbo
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
4 Cầu - AWD
Hộp số
MT
MT
Bộ truyền tải
6-Speed Close-Ratio Manual

Thêm xe khác để so sánh

Infiniti QX30
Infiniti QX30
Liên hệ
Honda Civic
Honda Civic
729 triệu
Ford Focus Hatchback
Ford Focus Hatchback
626 triệu - 848 triệu
Honda Jazz
Honda Jazz
539 triệu - 624 triệu

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
2.0L 16V Twin Power Turbo
2.5L DOHC Intercooled High Boost Turbo
Bộ truyền tải
6-Speed Close-Ratio Manual
Hộp số
MT
MT
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
4 Cầu - AWD
Số xy lanh
4
4
Dung tích xy lanh (cc)
1998
2457
Loại nhiên liệu
Dầu
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
141/4700
231/6000
Tỉ số nén
11
8.1
Kích thước
Chiều dài
3858.3 mm
4594.9 mm
Chiều rộng
1932.9 mm
1795.8 mm
Chiều cao
1414.8 mm
1475.7 mm
Chiều dài cơ sở
2494.3 mm
2649.2 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1485.9 mm
1529.1 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1485.9 mm
1539.2 mm
Khoảng sáng gầm xe
1143 mm
1245 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
5 m
5 m
Trọng lượng không tải
1354 kg
1593.9 kg
Trọng lượng toàn tải
1746.3 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
8.71
12.38
Trong đô thị
10.23
14.7
Ngoài đô thị
7.13
10.69
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Phanh sau
disc
Đĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Strut
Strut
Hệ thống treo sau
Multi-Link
Double Wishbone
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
Hợp kim
painted alloy
Kích thước lốp
P195/55R16 Run-Flat
245/35R19 89W Summer Performance
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
leatherette
leather/sueded microfiber
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Da
Da
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa
9
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về MINI Cooper và Subaru WRX Sti

Mini John Cooper Works Clubman
02:43
Mini John Cooper Works Clubman
12 thg 6, 2020
Khám phá chiếc xe điện MINI Cooper S
07:47
Khám phá chiếc xe điện MINI Cooper S
10 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

Xe cùng phân khúc

Honda Jazz
539 triệu - 624 triệu
Audi A7
2 tỷ 500 triệu - 3 tỷ 800 triệu
BMW M3
3 tỷ 790 triệu
Kia Stinger
Đang cập nhật giá
Peugeot 508
Đang cập nhật giá