So sánh Mitsubishi Pajero vs Nissan Teana

Mitsubishi Pajero 3.0 V6
2.120.000.000 đ
Nissan Teana 2.5 SL
1.145.000.000 đ

Mitsubishi Pajero và Nissan Teana

Nên mua Mitsubishi Pajero hay Nissan Teana ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Mitsubishi Pajero tại showroom bắt đầu từ 2 tỷ 120 triệu cho phiên bản 3.0 V6 (Máy Xăng) và Giá Nissan Teana bắt đầu từ 1 tỷ 145 triệu cho phiên bản 2.5 SL (Máy Xăng). Pajero được Mitsubishi trang bị động cơ 3.0L (Xăng) trong khi Teana có động cơ 2.5L (Xăng).

Tổng quan

Pajero 3.0 V6Teana 2.5 SL
Giá lăn bánh
2 tỷ 377 triệu
1 tỷ 290 triệu
Đánh giá
8.4
Dựa trên 93 lượt đánh giá
8.4
Dựa trên 88 lượt đánh giá
Tài chính
42 triệu/thángKiểm tra
23 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
7
5
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
2972
2488
Chi tiết động cơ
4 xy lanh, SOHC
Regular Unleaded I-4
Hệ thống truyền động
4 Cầu - 4WD
4 Cầu - AWD
Hộp số
AT
CVT
Bộ truyền tải
4-Speed

Thêm xe khác để so sánh

Ford Everest
Ford Everest
999 triệu - 1 tỷ 399
Toyota Camry
Toyota Camry
1 tỷ 029 - 1 tỷ 235
Mazda CX-8
Mazda CX-8
999 triệu - 1 tỷ 399
Honda Accord
Honda Accord
1 tỷ 198 - 1 tỷ 390
Volvo XC40
Volvo XC40
1 tỷ 750

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
4 xy lanh, SOHC
Regular Unleaded I-4
Bộ truyền tải
4-Speed
Hộp số
AT
CVT
Hệ thống truyền động
4 Cầu - 4WD
4 Cầu - AWD
Số xy lanh
6
4
Dung tích xy lanh (cc)
2972
2488
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
135
140/6000
Tỉ số nén
10.0:1
12
Kích thước
Chiều dài
4900 mm
4899.7 mm
Chiều rộng
1875 mm
1851.7 mm
Chiều cao
1870 mm
1455.4 mm
Chiều dài cơ sở
2780 mm
2824.5 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1560 mm
1605.3 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1570 mm
1605.3 mm
Khoảng sáng gầm xe
235 mm
1372 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
5.7 m
6 m
Trọng lượng không tải
2085 kg
1552.6 kg
Trọng lượng toàn tải
2720 kg
2018 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
7.84
Trong đô thị
14.29
9.05
Ngoài đô thị
10.2
6.53
Phanh
Phanh trước
Ventilated Discs
Đĩa thông giá
Phanh sau
Ventilated Discs
disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Double Wishbone
Strut
Hệ thống treo sau
Multi-Link
Multi-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
Hợp kim - 17 Inch
Hợp kim
Kích thước lốp
265/65 R17
215/55R17
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Bọc da
Da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Túi khí
Ghế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Số loa
9
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Tự động
Khác
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Xe cùng phân khúc

Ford Everest 2020
999 triệu - 1 tỷ 399 triệu
Mazda CX-8
999 triệu - 1 tỷ 399 triệu
Volvo XC40
1 tỷ 750 triệu
Toyota Fortuner 2020
995 triệu - 1 tỷ 426 triệu
BMW X2
1 tỷ 729 triệu - 2 tỷ 139 triệu
Ford Explorer
1 tỷ 999 triệu - 2 tỷ 268 triệu
Mercedes-Benz GLC 300
2 tỷ 149 triệu - 2 tỷ 949 triệu
BMW X3
2 tỷ 279 triệu - 2 tỷ 859 triệu
Volkswagen Tiguan 2020
1 tỷ 290 triệu - 1 tỷ 849 triệu

Xe cùng phân khúc

Toyota Camry 2020
1 tỷ 029 triệu - 1 tỷ 235 triệu
Honda Accord
1 tỷ 198 triệu - 1 tỷ 390 triệu
Kia Optima 2020
759 triệu - 919 triệu
Mazda 6 2020
819 triệu - 1 tỷ 175 triệu
Chevrolet Malibu
Đang cập nhật giá
Nissan Altima
1 tỷ 140 triệu
Vinfast Lux A2.0 2020
1 tỷ 115 triệu - 1 tỷ 358 triệu
Volkswagen Passat 2020
1 tỷ 266 triệu - 1 tỷ 480 triệu