So sánh Mitsubishi Pajero vs Volkswagen Atlas

Mitsubishi Pajero 3.0 V6
2.120.000.000 đ
Volkswagen Atlas S 2.0 I4
Liên hệ

Mitsubishi Pajero và Volkswagen Atlas

Nên mua Mitsubishi Pajero hay Volkswagen Atlas trong phân khúc SUV Hạng sang ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Mitsubishi Pajero tại showroom bắt đầu từ 2 tỷ 120 triệu cho phiên bản 3.0 V6 (Máy Xăng) và Giá Volkswagen Atlas hiện tại chưa có giá. Pajero được Mitsubishi trang bị động cơ 3.0L (Xăng) trong khi Atlas có động cơ 2.0L (Xăng).

Tổng quan

Pajero 3.0 V6Atlas S 2.0 I4
Giá lăn bánh
2 tỷ 377 triệu
Đang cập nhật
Đánh giá
8.4
Dựa trên 93 lượt đánh giá
8.5
Dựa trên 677 lượt đánh giá
Tài chính
42 triệu/thángKiểm tra
Đang cập nhật
Số chỗ
7
7
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
2972
1984
Chi tiết động cơ
4 xy lanh, SOHC
Intercooled Turbo Regular Unleaded I-4
Hệ thống truyền động
4 Cầu - 4WD
Cầu trước - FWD
Hộp số
AT
AT
Bộ truyền tải
4-Speed

Thêm xe khác để so sánh

Nissan Teana
Nissan Teana
1 tỷ 145
Hyundai Palisade
Hyundai Palisade
1 tỷ 860
Ford Everest
Ford Everest
999 triệu - 1 tỷ 399
Toyota Highlander
Toyota Highlander
4 tỷ 413
Mazda CX-8
Mazda CX-8
999 triệu - 1 tỷ 399

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
4 xy lanh, SOHC
Intercooled Turbo Regular Unleaded I-4
Bộ truyền tải
4-Speed
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
4 Cầu - 4WD
Cầu trước - FWD
Số xy lanh
6
4
Dung tích xy lanh (cc)
2972
1984
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
135
175/4500
Tỉ số nén
10.0:1
9.6
Kích thước
Chiều dài
4900 mm
5036.8 mm
Chiều rộng
1875 mm
1988.8 mm
Chiều cao
1870 mm
1778 mm
Chiều dài cơ sở
2780 mm
2979.4 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1560 mm
1706.9 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1570 mm
1722.1 mm
Khoảng sáng gầm xe
235 mm
2032 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
5.7 m
6 m
Trọng lượng không tải
2085 kg
Trọng lượng toàn tải
2720 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
9.8
Trong đô thị
14.29
11.76
Ngoài đô thị
10.2
9.8
Phanh
Phanh trước
Ventilated Discs
Đĩa thông giá
Phanh sau
Ventilated Discs
disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Double Wishbone
Strut, Độc lập, 3.60
Hệ thống treo sau
Multi-Link
Multi-Link, Độc lập, 3.60
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
Hợp kim - 17 Inch
Hợp kim
Kích thước lốp
265/65 R17
245/60R18
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da
Vải
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Bọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Túi khí
Ghế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Số loa
6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Tự động
Khác
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về Mitsubishi Pajero và Volkswagen Atlas

Volkswagen Atlas bản Basecamp Concept
03:16
Volkswagen Atlas bản Basecamp Concept
12 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

Nissan Teana
1 tỷ 145 triệu
Ford Everest 2020
999 triệu - 1 tỷ 399 triệu
Mazda CX-8
999 triệu - 1 tỷ 399 triệu
Volvo XC40
1 tỷ 750 triệu
Toyota Fortuner 2020
995 triệu - 1 tỷ 426 triệu
BMW X2
1 tỷ 729 triệu - 2 tỷ 139 triệu
Ford Explorer
1 tỷ 999 triệu - 2 tỷ 268 triệu
Mercedes-Benz GLC 300
2 tỷ 149 triệu - 2 tỷ 949 triệu
BMW X3
2 tỷ 279 triệu - 2 tỷ 859 triệu