So sánh & Đánh giá

Nên mua Hyundai Santa-Fe hay Kia Sorento (2021)Nên mua Hyundai Santa-Fe hay Kia Sorento (2021)
1/1

Nên mua Hyundai Santa-Fe hay Kia Sorento (2021)

18:51:33, 24 thg 6, 2020

Khi sự ra mắt của Santa Fe mới của Hyundai đang đến gần, nó được dự đoán sẽ cạnh tranh với Sorento mới của Kia. Santa Fe mới và Sorento mới là những chiếc xe anh em có chung nền tảng và hệ truyền động, và chứa ngôn ngữ thiết kế của mỗi thương hiệu, và là dòng xe đại diện của những chiếc SUV cỡ trung trong nước. Thiết kế của hai mô hình đã được so sánh.


8.9/10 điểm
300 lượt xem
5 đánh giá

Tại Việt Nam, điều tương tự cũng xảy ra, Kia Sorento thế hệ hiện hành đang được phân phối với giá 800-950 triệu đồng và Santa Fe có giá từ 995 triệu đến 1,245 tỷ đồng.

Với hàng loạt nâng cấp từ trong ra ngoài, Santa Fe 2021 sẽ được nâng giá so với phiên bản hiện tại. Rõ ràng, giá cả sẽ không phải là vũ khí của Santa Fe trong cuộc chiến với Sorento. Do đó, yếu tố cạnh tranh còn lại của Santa Fe chỉ là trang bị và động cơ.

Đối với Santa Fe mới, nền tảng mới thế hệ thứ 3 đã được áp dụng một cách bất thường như một mô hình thay đổi một phần. Nền tảng mới được áp dụng cho Sorento mới cũng hỗ trợ trọng tâm thấp, trọng lượng nhẹ và hệ thống truyền động thân thiện với môi trường. Sự thay đổi ở Santa Fe phản ánh ngôn ngữ thiết kế của Hyundai, Sensurus Sportness.

 

Tổng quan
SantaFe 2.4 XăngSorento 2.2 DAT Premium
Số chỗ7
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăngDầu
Dung tích xy lanh (cc)23952199

Kích thước

Lưới tản nhiệt phía trước kéo dài trên toàn bộ chiều rộng của xe, và hình dạng của khe hút gió thấp và đường ngang hài hòa. Nó có lưới tản nhiệt với lớp lót hoa văn đặc trưng, ​​đèn pha tích hợp và đèn chạy ban ngày LED thể hiện hình chữ T độc đáo thông qua cạnh cắt bắt đầu từ đỉnh của lưới tản nhiệt.

 

Kích thước
SantaFe 2.4 XăngSorento 2.2 DAT Premium
Dài x Rộng x Cao4685x1885x1755 mm
Chiều dài cơ sở2765 mm2700 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.71 m5.45 m
Khoảng sáng gầm xe185 mm

Ngoại thất

Sorento mới phản ánh ngôn ngữ thiết kế của Kia Motors Tiger Face. Mặt hổ, phát triển từ Mũi hổ hiện có, là một yếu tố nổi bật phá vỡ đường viền giữa lưới tản nhiệt phía trước và đèn pha LED và kết nối chúng lại với nhau để thêm phần táo bạo.

Đèn sau của Santa Fe mới có một thanh ánh sáng mỏng bổ sung cho chủ đề thiết kế nằm ngang. Các phản xạ dài được chèn vào dưới cùng của cản để tạo thành một mức với một thanh ánh sáng mỏng. Mặt khác, Sorento mới nhấn mạnh vẻ đẹp của mô hình thông qua đèn dọc loại dọc và thiết kế thân cây góc cạnh.

Ngoại thất
SantaFe 2.4 XăngSorento 2.2 DAT Premium
Đèn phaTự động - Projector
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậuChỉnh điện, Gập điện, Tích hợp đèn bào rẽ, Trước - sau

Nội thất & Tiện nghi

Nội thất của Santa Fe mới đã thay đổi hoàn toàn thiết kế fascia trung tâm cùng với kiểu bảng điều khiển Santa Fe hiện có. Nút bánh răng điện tử (SBW) và bộ chọn chế độ địa hình được áp dụng theo bố cục tương tự như Palisade của Hyundai. Ngoài ra, không gian lưu trữ đã được mở rộng rất nhiều thông qua thiết kế bảng điều khiển trung tâm mới.

Nội thất của Sorento mới dựa trên khái niệm 'tính nhạy cảm' và truyền dẫn điện tử kiểu quay số (SBW) và lỗ thông hơi trên / dưới được áp dụng. Đặc biệt, Sorento mới được cung cấp một máy điều hòa không khí kết hợp giữa loại cảm ứng và nút analog, không giống như thay đổi bộ phận Santa Fe với máy điều hòa loại nút.

Cụm công cụ kỹ thuật số 12,3 inch và hệ thống thông tin giải trí 10,25 inch là những đặc điểm chung của cả hai model. Ngoài ra, Santa Fe mới và hệ truyền động Sorento mới được vận hành với động cơ diesel 4 xi-lanh 2.2 lít với công suất tối đa 202 mã lực và động cơ hybrid xăng 1.6 lít với công suất hệ thống 230 mã lực.

Nội thất & Tiện nghi
SantaFe 2.4 XăngSorento 2.2 DAT Premium
Chất liệu bọc ghếDa
Khởi động bằng nút bấm
Màn hìnhCảm ứng 8 inch7" TFT LCD
Chìa khóa thông minh
Hệ thống điều hòaTự độngTự động 2 vùng độc lập
Gương chiếu hậu chống chói

Trang bị an toàn

Sorento 2021 cũng sở hữu nhiều tính năng an toàn: 7 túi khí, hệ thống hỗ trợ tránh va chạm phía trước, cảnh báo điểm mù, camera 360 độ, hỗ trợ tránh va chạm tại điểm mù, hỗ trợ giới hạn tốc độ tự động, kiểm soát hành trình thông minh tích hợp tính năng Stop & Go, hỗ trợ giữ làn, cảnh báo tài xế mất tập trung, hỗ trợ lái xe trên đường cao tốc, hỗ trợ tránh va chạm phía sau khi lùi xe và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau.

Hiện tại, Hyundai vẫn chưa công bố danh sách trang bị an toàn trên Santa Fe bản facelift. Ở đời trước, mẫu xe này sở hữu một loạt tính năng như 6 túi khí, phanh ABS/EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp, kiểm soát lực kéo, cân bằng điện tử, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau, cảnh báo tài xế mất tập trung, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, hỗ trợ xuống dốc. Dù là đời cũ, mẫu xe của Hyundai còn nổi bật hơn Sorento 2021 với tính năng giám sát người ngồi hàng ghế sau Rear Occupant Alert và khóa cửa an toàn Safe Exit Assist. Do đó, Santa Fe 2021 có thể sẽ được nối dài thêm danh sách trang bị an toàn.

Trang bị an toàn
SantaFe 2.4 XăngSorento 2.2 DAT Premium
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau6 Túi khí
Camera lùi
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)

Động cơ vận hành

Động cơ trên Santa Fe mới vẫn chưa được công bố. Nhiều nguồn tin cho rằng chiếc SUV của Hyundai sẽ được trang bị cả động cơ hybrid và plug-in hybrid. Ở phiên bản hiện hành, Santa Fe có 2 phiên bản động cơ diesel và 2 phiên bản động cơ xăng cho ra công suất từ 147 mã lực đến 232 mã lực.

Ở phiên bản 2021, Kia Sorento có 2 phiên bản động cơ: diesel Smartstream 4 xy-lanh 2.2L, sản sinh công suất 198 mã lực, mô-men xoắn 440 Nm và động cơ hybrid có công suất 227 mã lực, mô-men xoắn 350 Nm. Tại Bắc Mỹ, Sorento còn có thêm bản động cơ T-GDi 2.5L sản sinh công suất 277 mã lực và mô-men xoắn 421 Nm.

So với Santa Fe thế hệ hiện hành, Sorento 2021 có sức mạnh nhỉnh hơn đôi chút. Với việc Hyundai bổ sung động cơ hybrid, Santa Fe 2021 sẽ được cải thiện sức mạnh, có thể tự tin đối đầu với Sorento 2021.

Động cơ vận hành
SantaFe 2.4 XăngSorento 2.2 DAT Premium
Chi tiết động cơ2.4L Petrol Engine, 4 Cylinder 16 Valve DOHC, 4 xy lanhDầu, 2.2L CRDi
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)126.8145/3800
Bộ truyền tải6-Speed4 xi lanh thẳng hàng, 16 van HLA
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD2 Cầu - 2WD

Kết luận

Hyundai Santa Fe 2021 sẽ cập bến thị trường châu Âu vào tháng 9 với mức giá chưa được tiết lộ. Thế hệ hiện tại của Santa Fe đang được phân phối tại thị trường quốc tế với mức giá từ 25.500 USD đến 38.800 USD - đắt hơn Kia Sorento 2021 với mức giá từ 23.700 USD đến 30.700 USD.

Hyundai SantaFe
Giá lăn bánh từ 1 tỷ 058 triệu tại Tp.HCM (1 tỷ 077 triệu tại Hà Nội) cho phiên bản 2.4 Xăng 2020 và với bản 2.2 Dầu cao cấp 2020 có giá khoảng 1 tỷ 321 triệu tại Tp.HCM (1 tỷ 342 triệu tại Hà Nội)
Kia Sorento
Giá lăn bánh từ 893 triệu tại Tp.HCM (918 triệu tại Hà Nội) cho phiên bản 2.4 GAT Deluxe 2020 và với bản 2.2 DAT Premium 2020 có giá khoảng 1 tỷ 010 triệu tại Tp.HCM (1 tỷ 029 triệu tại Hà Nội)

Xe Kia

(Các mẫu xe Kia đang bán tại thị trường Việt Nam)
  • Hyundai SantaFe 2.4 Xăng 2020

    Hyundai SantaFe

    2.4 Xăng

    995.000.000 đ

    Kia Sorento 2.2 DAT Premium 2020

    Kia Sorento

    2.2 DAT Premium

    949.000.000 đ

Tổng quan

Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Loại nhiên liệu
Xăng
Dầu
Xuất xứ
Lắp ráp
Lắp ráp
Dung tích xy lanh (cc)
2395
2199
Chi tiết động cơ
2.4L Petrol Engine, 4 Cylinder 16 Valve DOHC, 4 xy lanh
Dầu, 2.2L CRDi
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
2 Cầu - 2WD
Hộp số
AT
AT
Bộ truyền tải
6-Speed
4 xi lanh thẳng hàng, 16 van HLA
Kích thước
Chiều dài
4770 mm
4685 mm
Chiều rộng
1890 mm
1885 mm
Chiều cao
1680 mm
1755 mm
Chiều dài cơ sở
2765 mm
2700 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1638 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1647 mm
Khoảng sáng gầm xe
185 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
5.71 m
5.45 m
Trọng lượng không tải
1760 kg
Trọng lượng toàn tải
2390 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ
2.4L Petrol Engine, 4 Cylinder 16 Valve DOHC, 4 xy lanh
Dầu, 2.2L CRDi
Bộ truyền tải
6-Speed
4 xi lanh thẳng hàng, 16 van HLA
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
2 Cầu - 2WD
Số xy lanh
4
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)
2395
2199
Hệ thống nhiên liệu
MPI
Loại nhiên liệu
Xăng
Dầu
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
126.8
145/3800
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
225
437/1800
Tỉ số nén
10.5:1
Phanh
Phanh trước
Ventilated Discs
Đĩa
Phanh sau
Discs
Đĩa
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
MacPherson Strut
Kiểu McPherson
Hệ thống treo sau
Multi-Link
Đa liên kết
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Điện
Lựa chọn chế độ lái
Comfort/ Eco/ Sport/ Smart
Vành & lốp xe
Loại vành
Hợp kim
Mâm đúc hợp kim nhôm
Kích thước lốp
235/60 R18
235/60R18
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
LED
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Trước - sau
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Đèn báo phanh trên cao
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế
2 vị trí
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế
2 vị trí
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Bọc da
Da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Sưởi vô lăng
Khác
Túi khí
Ghế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
6 Túi khí
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong
Chống chói
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Tự động
Tự động 2 vùng độc lập
Sau
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Số loa
6
Màn hình
Cảm ứng 8 inch
7" TFT LCD
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Cốp điều khiển điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Chức năng giữ phanh điện tử (ECB)
Hệ thống cảnh báo trước va chạm
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Thảo luận