So sánh Porsche Panamera vs Mercedes-AMG GT53

Porsche Panamera Sport Turismo
6.775.000.000 đ
Mercedes-AMG GT53 4MATIC+
6.299.000.000 đ

Porsche Panamera và Mercedes-AMG GT53

Nên mua Porsche Panamera hay Mercedes-AMG GT53 ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Porsche Panamera tại showroom bắt đầu từ 6 tỷ 775 triệu cho phiên bản Sport Turismo (Máy Xăng) và Giá Mercedes-AMG GT53 bắt đầu từ 6 tỷ 299 triệu cho phiên bản 4MATIC+ (Máy Xăng). Panamera được Porsche trang bị động cơ 3.0L (Xăng) trong khi GT53 có động cơ 3.0L (Xăng).

Tổng quan

Panamera Sport TurismoGT53 4MATIC+
Giá lăn bánh
7 tỷ 567 triệu
7 tỷ 037 triệu
Đánh giá
8.4
Dựa trên 17 lượt đánh giá
8.5
Dựa trên 870 lượt đánh giá
Tài chính
134 triệu/thángKiểm tra
125 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
4
4
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
2995
2999
Chi tiết động cơ
tăng áp, V6
Intercooled Turbo Gas/Electric I-6
Hệ thống truyền động
4 Cầu - AWD
4 Cầu - AWD
Hộp số
AT
AT
Bộ truyền tải
SPEEDSHIFT TCT 9 cấp

Thêm xe khác để so sánh

Mercedes-Benz S500
Mercedes-Benz S500
Liên hệ
BMW 840i
BMW 840i
5 tỷ 800
Lexus LS500
Lexus LS500
7 tỷ 080
Audi A8
Audi A8
5 tỷ 600
Jaguar XJ
Jaguar XJ
6 tỷ 539

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
tăng áp, V6
Intercooled Turbo Gas/Electric I-6
Bộ truyền tải
SPEEDSHIFT TCT 9 cấp
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
4 Cầu - AWD
4 Cầu - AWD
Số xy lanh
8
6
Dung tích xy lanh (cc)
2995
2999
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
410/6400
320/6100
Tỉ số nén
10.1
10.5
Kích thước
Chiều dài
5049.5 mm
5059.7 mm
Chiều rộng
2164.1 mm
2070.1 mm
Chiều cao
1432.6 mm
1455.4 mm
Chiều dài cơ sở
2948.9 mm
2951.5 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1656.1 mm
1673.9 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1638.3 mm
1666.2 mm
Khoảng sáng gầm xe
1168 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
6 m
6 m
Trọng lượng không tải
2689.8 kg
2104.2 kg
Trọng lượng toàn tải
2104.2 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
11.76
11.2
Trong đô thị
13.07
12.38
Ngoài đô thị
10.23
9.8
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Phanh sau
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Double Wishbone
Multi-Link
Hệ thống treo sau
Multi-Link
Multi-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
Hợp kim
polished alloy
Kích thước lốp
P275/40ZR20 Fr & P315/35ZR20 Rr
285/40R19

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da
leatherette/sueded microfiber
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí), Ghế hành khách (2 vị trí)
Ghế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí), Ghế hành khách (2 vị trí)
Ghế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Da
Da
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa
14
14
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về Porsche Panamera và Mercedes-AMG GT53

Mercedes AMG GT 53 phiên bản 4 cửa Coupe
03:52
Mercedes AMG GT 53 phiên bản 4 cửa Coupe
12 thg 6, 2020
Toàn cảnh mẫu xe Porsche Panamera phiên bản Sport Turbo
03:13
Toàn cảnh mẫu xe Porsche Panamera phiên bản Sport Turbo
12 thg 6, 2020
Mercedes Benz GT53 AMG 4Matic màu Silver Metallic
02:53
Mercedes Benz GT53 AMG 4Matic màu Silver Metallic
12 thg 6, 2020
Mercedes-AMG GT 63 phiên bản 4 cửa
03:41
Mercedes-AMG GT 63 phiên bản 4 cửa
11 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

Mercedes-Benz S500
Đang cập nhật giá
Lexus LS500
7 tỷ 080 triệu
BMW 840i
5 tỷ 800 triệu
Audi A8
5 tỷ 600 triệu
Jaguar XJ
6 tỷ 539 triệu
Maserati Ghibli
4 tỷ 890 triệu - 5 tỷ 990 triệu
Cadillac CT6
4 tỷ 600 triệu
BMW 740Li
5 tỷ 369 triệu - 6 tỷ 298 triệu
Mercedes-Benz S450
3 tỷ 999 triệu - 4 tỷ 869 triệu
BMW 730Li
3 tỷ 919 triệu - 4 tỷ 999 triệu