So sánh Porsche Panamera vs Mercedes-Benz S500

Porsche Panamera Sport Turismo
6.775.000.000 đ
Mercedes-Benz S500 4.0 V8 Biturbo
Liên hệ

Porsche Panamera và Mercedes-Benz S500

Nên mua Porsche Panamera hay Mercedes-Benz S500 trong phân khúc Sedan Hạng sang cỡ lớn ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Porsche Panamera tại showroom bắt đầu từ 6 tỷ 775 triệu cho phiên bản Sport Turismo (Máy Xăng) và Giá Mercedes-Benz S500 hiện tại chưa có giá. Panamera được Porsche trang bị động cơ 3.0L (Xăng) trong khi S500 có động cơ 4.0L (Xăng).

Tổng quan

Panamera Sport TurismoS500 4.0 V8 Biturbo
Giá lăn bánh
7 tỷ 567 triệu
Đang cập nhật
Đánh giá
8.4
Dựa trên 17 lượt đánh giá
8.4
Dựa trên 95 lượt đánh giá
Tài chính
134 triệu/thángKiểm tra
Đang cập nhật
Số chỗ
4
5
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
2995
3982
Chi tiết động cơ
tăng áp, V6
4.0L V8 Biturbo
Hệ thống truyền động
4 Cầu - AWD
Cầu sau - RWD
Hộp số
AT
AT
Bộ truyền tải
9G-TRONIC 9-Speed Automatic

Thêm xe khác để so sánh

Lexus LS500
Lexus LS500
7 tỷ 080
BMW 750Li
BMW 750Li
8 tỷ 800
Mercedes-AMG GT53
Mercedes-AMG GT53
6 tỷ 299
Lexus GS350
Lexus GS350
4 tỷ 390
BMW 840i
BMW 840i
5 tỷ 800

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
tăng áp, V6
4.0L V8 Biturbo
Bộ truyền tải
9G-TRONIC 9-Speed Automatic
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
4 Cầu - AWD
Cầu sau - RWD
Số xy lanh
8
8
Dung tích xy lanh (cc)
2995
3982
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
410/6400
345/5250
Tỉ số nén
10.1
10.5
Kích thước
Chiều dài
5049.5 mm
5255.3 mm
Chiều rộng
2164.1 mm
2131.1 mm
Chiều cao
1432.6 mm
1496.1 mm
Chiều dài cơ sở
2948.9 mm
3164.8 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1656.1 mm
1623.1 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1638.3 mm
1638.3 mm
Khoảng sáng gầm xe
127 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
6 m
6 m
Trọng lượng không tải
2689.8 kg
2140 kg
Trọng lượng toàn tải
2104.2 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
11.76
11.2
Trong đô thị
13.07
13.84
Ngoài đô thị
10.23
8.71
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Phanh sau
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Double Wishbone
Multi-Link
Hệ thống treo sau
Multi-Link
Multi-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
Hợp kim
Hợp kim
Kích thước lốp
P275/40ZR20 Fr & P315/35ZR20 Rr
P245/45R19 Front & P275/40R19 Rear

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí), Ghế hành khách (2 vị trí)
Ghế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí), Ghế hành khách (2 vị trí)
Ghế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Da
leather and wood
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa
14
13
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về Porsche Panamera và Mercedes-Benz S500

Toàn cảnh mẫu xe Porsche Panamera phiên bản Sport Turbo
03:13
Toàn cảnh mẫu xe Porsche Panamera phiên bản Sport Turbo
12 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

Lexus LS500
7 tỷ 080 triệu
BMW 840i
5 tỷ 800 triệu
Audi A8
5 tỷ 600 triệu
Jaguar XJ
6 tỷ 539 triệu
Maserati Ghibli
4 tỷ 890 triệu - 5 tỷ 990 triệu
Cadillac CT6
4 tỷ 600 triệu
BMW 740Li
5 tỷ 369 triệu - 6 tỷ 298 triệu
Mercedes-Benz S450
3 tỷ 999 triệu - 4 tỷ 869 triệu
BMW 730Li
3 tỷ 919 triệu - 4 tỷ 999 triệu

Xe cùng phân khúc

Lexus GS350
4 tỷ 390 triệu
Audi A7
2 tỷ 500 triệu - 3 tỷ 800 triệu