So sánh Renault Logan vs Volkswagen Polo

Renault Logan 1.6 AT
599.000.000 đ
Volkswagen Polo 1.6 E Comfortline
699.000.000 đ

Renault Logan và Volkswagen Polo

Nên mua Renault Logan hay Volkswagen Polo trong phân khúc Sedan Hạng B ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Renault Logan tại showroom bắt đầu từ 599 triệu cho phiên bản 1.6 AT (Máy Xăng) và Giá Volkswagen Polo bắt đầu từ 699 triệu cho phiên bản 1.6 E Comfortline (Máy Xăng). Logan được Renault trang bị động cơ 1.6L (Xăng) trong khi Polo có động cơ 1.6L (Xăng).

Tổng quan

Logan 1.6 ATPolo 1.6 E Comfortline
Giá lăn bánh
681 triệu
793 triệu
Đánh giá
8.4
Dựa trên 95 lượt đánh giá
8.4
Dựa trên 94 lượt đánh giá
Tài chính
12 triệu/thángKiểm tra
14 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
5
5
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
1599
1598
Chi tiết động cơ
4 xy lanh, DOHC
1.6 L Petrol Engine 4 Cylinder 16 Valve DOHC, 4 xy lanh
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
Cầu trước - FWD
Hộp số
AT
AT
Bộ truyền tải
6-Speed

Thêm xe khác để so sánh

Mazda 2
Mazda 2
509 triệu - 649 triệu
Toyota Vios
Toyota Vios
470 triệu - 630 triệu
Kia Cerato
Kia Cerato
529 triệu - 685 triệu
Nissan Sunny
Nissan Sunny
428 triệu - 568 triệu
Honda City
Honda City
529 triệu - 599 triệu

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
4 xy lanh, DOHC
1.6 L Petrol Engine 4 Cylinder 16 Valve DOHC, 4 xy lanh
Bộ truyền tải
6-Speed
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
Cầu trước - FWD
Số xy lanh
4
4
Dung tích xy lanh (cc)
1599
1598
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
76.1
76.8/5250
Kích thước
Chiều dài
4316 mm
4384 mm
Chiều rộng
1733 mm
1699 mm
Chiều cao
1517 mm
1465 mm
Chiều dài cơ sở
2634 mm
2552 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1480 mm
1460 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1480 mm
1498 mm
Khoảng sáng gầm xe
155 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
5.25 m
5.4 m
Trọng lượng không tải
1191 kg
1178 kg
Trọng lượng toàn tải
1560 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Trong đô thị
11.36
Ngoài đô thị
6.58
Phanh
Phanh trước
Disc
Ventilated Discs
Phanh sau
Drum
Drums
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
The depreciated rack
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Helical spring
Torsion Beam
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
, Điện
Vành & lốp xe
Loại vành
Hợp kim - 15 Inch
Hợp kim
Kích thước lốp
185/65 R15
185/60 R15

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Bọc da
Bọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Khác
Túi khí
Ghế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Ghế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Tự động
Tự động
Khác
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Xe cùng phân khúc

Mazda 2
509 triệu - 649 triệu
Kia Cerato 2020
529 triệu - 685 triệu
Nissan Sunny
428 triệu - 568 triệu
Toyota Vios 2020
470 triệu - 630 triệu
Honda City 2020
529 triệu - 599 triệu
Hyundai Accent 2020
426 triệu - 542 triệu
Suzuki Ciaz 2020
488 triệu - 529 triệu
Mitsubishi Attrage
375 triệu - 549 triệu
Kia Soluto 2020
369 triệu - 469 triệu