So sánh Renault Megane vs Volkswagen Beetle

Renault Megane 2.0 R.S. TCE
1.499.000.000 đ
Volkswagen Beetle 2.0 Dune
1.469.000.000 đ

Renault Megane và Volkswagen Beetle

Nên mua Renault Megane hay Volkswagen Beetle trong phân khúc Hatchback Hạng C ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Renault Megane tại showroom bắt đầu từ 1 tỷ 499 triệu cho phiên bản 2.0 R.S. TCE (Máy Xăng) và Giá Volkswagen Beetle bắt đầu từ 1 tỷ 469 triệu cho phiên bản 2.0 Dune (Máy Xăng). Megane được Renault trang bị động cơ 2.0L (Xăng) trong khi Beetle có động cơ 2.0L (Xăng).

Tổng quan

Megane 2.0 R.S. TCEBeetle 2.0 Dune
Giá lăn bánh
1 tỷ 685 triệu
1 tỷ 651 triệu
Đánh giá
8.6
Dựa trên 69 lượt đánh giá
8.4
Dựa trên 94 lượt đánh giá
Tài chính
30 triệu/thángKiểm tra
29 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
5
4
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
1997
1984
Chi tiết động cơ
2.0 L, 4 xy lanh, DOHC
Intercooled Turbo Regular Unleaded I-4
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
Cầu trước - FWD
Hộp số
CVT
AT

Thêm xe khác để so sánh

Ford Focus Hatchback
Ford Focus Hatchback
626 triệu - 848 triệu
Honda Civic
Honda Civic
729 triệu
Mazda 2 Hatchback
Mazda 2 Hatchback
555 triệu - 665 triệu

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
2.0 L, 4 xy lanh, DOHC
Intercooled Turbo Regular Unleaded I-4
Hộp số
CVT
AT
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
Cầu trước - FWD
Số xy lanh
4
4
Dung tích xy lanh (cc)
1997
1984
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
195/5500
130/5000
Tỉ số nén
11.7
Kích thước
Chiều dài
4632 mm
4287.5 mm
Chiều rộng
1814 mm
1826.3 mm
Chiều cao
1443 mm
1488.4 mm
Chiều dài cơ sở
2711 mm
2542.5 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1577 mm
1579.9 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1574 mm
1551.9 mm
Khoảng sáng gầm xe
1448 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
5.65 m
5 m
Trọng lượng không tải
1358 kg
1381.2 kg
Trọng lượng toàn tải
3201 kg
1809.8 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
8.11
Trong đô thị
9.05
Ngoài đô thị
7.13
Phanh
Phanh trước
Ventilated Discs
Đĩa thông giá
Phanh sau
Discs
disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
MacPherson Strut
Strut
Hệ thống treo sau
Multi-Link
Multi-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
Hợp kim
Hợp kim
Kích thước lốp
205/50 R17
215/60R16
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Đang cập nhật
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da
Vải
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Bọc da
Da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Túi khí
Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Ghế lái, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Số loa
8
Màn hình
Cảm ứng
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Tự động
Khác
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về Renault Megane và Volkswagen Beetle

 Renault Megane - Một chiếc Hatchback tuyệt vời
02:20
Renault Megane - Một chiếc Hatchback tuyệt vời
12 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc