So sánh Subaru Legacy vs Chevrolet Malibu

Subaru Legacy 3.6R Limited
1.660.000.000 đ
Chevrolet Malibu LT 1.5 CVT
Liên hệ

Subaru Legacy và Chevrolet Malibu

Nên mua Subaru Legacy hay Chevrolet Malibu ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Subaru Legacy tại showroom bắt đầu từ 1 tỷ 660 triệu cho phiên bản 3.6R Limited (Máy Xăng) và Giá Chevrolet Malibu hiện tại chưa có giá. Legacy được Subaru trang bị động cơ 3.6L (Xăng) trong khi Malibu có động cơ 1.5L (Xăng).

Tổng quan

Legacy 3.6R LimitedMalibu LT 1.5 CVT
Giá lăn bánh
1 tỷ 864 triệu
Đang cập nhật
Đánh giá
8.4
Dựa trên 47 lượt đánh giá
8.4
Dựa trên 96 lượt đánh giá
Tài chính
33 triệu/thángKiểm tra
Đang cập nhật
Số chỗ
5
5
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
3630
1490
Chi tiết động cơ
3.6L DOHC 24 Valve 6-Cylinder
Turbocharged Gas I4
Hệ thống truyền động
4 Cầu - AWD
Cầu trước - FWD
Hộp số
CVT
CVT
Bộ truyền tải
Lineartronic Continuously Variable

Thêm xe khác để so sánh

Honda Accord
Honda Accord
1 tỷ 198 - 1 tỷ 390
Hyundai Sonata
Hyundai Sonata
1 tỷ 200
Toyota Camry
Toyota Camry
1 tỷ 029 - 1 tỷ 235
Kia Optima
Kia Optima
759 triệu - 919 triệu
Mazda 6
Mazda 6
819 triệu - 1 tỷ 175

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
3.6L DOHC 24 Valve 6-Cylinder
Turbocharged Gas I4
Bộ truyền tải
Lineartronic Continuously Variable
Hộp số
CVT
CVT
Hệ thống truyền động
4 Cầu - AWD
Cầu trước - FWD
Số xy lanh
6
4
Dung tích xy lanh (cc)
3630
1490
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
191/6000
119/5700
Tỉ số nén
10.5
10
Kích thước
Chiều dài
4803.1 mm
4932.7 mm
Chiều rộng
1839 mm
1854.2 mm
Chiều cao
1498.6 mm
1470.7 mm
Chiều dài cơ sở
2750.8 mm
2829.6 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1579.9 mm
1590 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1595.1 mm
1587.5 mm
Khoảng sáng gầm xe
1499 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
6 m
6 m
Trọng lượng không tải
1686.9 kg
1432.9 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
10.23
7.35
Trong đô thị
11.76
8.11
Ngoài đô thị
8.4
6.53
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Đĩa thông giá
Phanh sau
Đĩa thông giá
disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Strut
MacPherson Strut, w/Coil Springs
Hệ thống treo sau
Double Wishbone
Four-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
Hợp kim
painted alloy
Kích thước lốp
225/50R18 95H All-Season
225/55R17
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da
premium cloth
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế
Ghế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Da
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa
12
6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về Subaru Legacy và Chevrolet Malibu

Khám phá mẫu xe Subaru Legacy
03:11
Khám phá mẫu xe Subaru Legacy
12 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

Honda Accord
1 tỷ 198 triệu - 1 tỷ 390 triệu
Kia Optima 2020
759 triệu - 919 triệu
Mazda 6 2020
819 triệu - 1 tỷ 175 triệu
Toyota Camry 2020
1 tỷ 029 triệu - 1 tỷ 235 triệu
Volkswagen Passat 2020
1 tỷ 266 triệu - 1 tỷ 480 triệu
Ford Fusion
Đang cập nhật giá
Nissan Altima
1 tỷ 140 triệu

Xe cùng phân khúc

Nissan Teana
1 tỷ 145 triệu
Vinfast Lux A2.0 2020
1 tỷ 115 triệu - 1 tỷ 358 triệu
Audi A3
1 tỷ 360 triệu - 1 tỷ 500 triệu
Mercedes-Benz C200
1 tỷ 479 triệu - 1 tỷ 729 triệu
Audi A4
1 tỷ 695 triệu
BMW 320i
1 tỷ 899 triệu - 2 tỷ 499 triệu
BMW 330i
2 tỷ 159 triệu - 2 tỷ 459 triệu