So sánh Subaru Levorg vs Renault Megane

Subaru Levorg Sport 2.0
1.480.000.000 đ
Renault Megane 2.0 R.S. TCE
1.499.000.000 đ

Subaru Levorg và Renault Megane

Nên mua Subaru Levorg hay Renault Megane ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Subaru Levorg tại showroom bắt đầu từ 1 tỷ 480 triệu cho phiên bản Sport 2.0 (Máy Xăng) và Giá Renault Megane bắt đầu từ 1 tỷ 499 triệu cho phiên bản 2.0 R.S. TCE (Máy Xăng). Levorg được Subaru trang bị động cơ 2.0L (Xăng) trong khi Megane có động cơ 2.0L (Xăng).

Tổng quan

Levorg Sport 2.0Megane 2.0 R.S. TCE
Giá lăn bánh
1 tỷ 663 triệu
1 tỷ 685 triệu
Đánh giá
8.4
Dựa trên 92 lượt đánh giá
8.6
Dựa trên 69 lượt đánh giá
Tài chính
29 triệu/thángKiểm tra
30 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
5
5
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
1995
1997
Chi tiết động cơ
Regular Unleaded H-4
2.0 L, 4 xy lanh, DOHC
Hệ thống truyền động
4 Cầu - AWD
Cầu trước - FWD
Hộp số
CVT
CVT
Bộ truyền tải
Lineartronic Continuously Variable

Thêm xe khác để so sánh

Volvo V90
Volvo V90
3 tỷ 090
Ford Focus Hatchback
Ford Focus Hatchback
626 triệu - 848 triệu
Ford Focus
Ford Focus
626 triệu - 848 triệu
Honda Civic
Honda Civic
729 triệu
Ford Mondeo
Ford Mondeo
Liên hệ

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
Regular Unleaded H-4
2.0 L, 4 xy lanh, DOHC
Bộ truyền tải
Lineartronic Continuously Variable
Hộp số
CVT
CVT
Hệ thống truyền động
4 Cầu - AWD
Cầu trước - FWD
Số xy lanh
4
4
Dung tích xy lanh (cc)
1995
1997
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
113/6000
195/5500
Kích thước
Chiều dài
4475.5 mm
4632 mm
Chiều rộng
2029.5 mm
1814 mm
Chiều cao
1496.1 mm
1443 mm
Chiều dài cơ sở
2669.5 mm
2711 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1539.2 mm
1577 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1544.3 mm
1574 mm
Khoảng sáng gầm xe
1295 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
5 m
5.65 m
Trọng lượng không tải
1427 kg
1358 kg
Trọng lượng toàn tải
3201 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
7.84
Trong đô thị
8.71
Ngoài đô thị
6.72
Phanh
Phanh trước
Đĩa thông giá
Ventilated Discs
Phanh sau
disc
Discs
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Strut
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Double Wishbone
Multi-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
Hợp kim
Hợp kim
Kích thước lốp
225/40R18 88V
205/50 R17

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Đang cập nhật
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Vải
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Da
Bọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Túi khí
Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Ghế lái, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Số loa
6
Màn hình
Cảm ứng
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Tự động
Khác
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về Subaru Levorg và Renault Megane

Chi tiết xe Subaru Levorg tại triển lãm xe hơi
04:13
Chi tiết xe Subaru Levorg tại triển lãm xe hơi
12 thg 6, 2020
 Renault Megane - Một chiếc Hatchback tuyệt vời
02:20
Renault Megane - Một chiếc Hatchback tuyệt vời
12 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

Volvo V90
3 tỷ 090 triệu
Ford Focus
626 triệu - 848 triệu
Ford Mondeo
Đang cập nhật giá
Peugeot 508
Đang cập nhật giá
Volkswagen Passat 2020
1 tỷ 266 triệu - 1 tỷ 480 triệu

Xe cùng phân khúc