So sánh Suzuki Swift vs MINI Cooper

Suzuki Swift 1.2 GLX CVT
549.000.000 đ
MINI Cooper S Convertible
2.189.000.000 đ

Suzuki Swift và MINI Cooper

Nên mua Suzuki Swift hay MINI Cooper trong phân khúc Hatchback Hạng B ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Suzuki Swift tại showroom bắt đầu từ 549 triệu cho phiên bản 1.2 GLX CVT (Máy Xăng) và Giá MINI Cooper bắt đầu từ 2 tỷ 189 triệu cho phiên bản S Convertible (Máy Dầu). Swift được Suzuki trang bị động cơ 1.2L (Xăng) trong khi Cooper có động cơ 2.0L (Dầu).

Tổng quan

Swift 1.2 GLX CVTCooper S Convertible
Giá lăn bánh
625 triệu
2 tỷ 454 triệu
Đánh giá
8.4
Dựa trên 57 lượt đánh giá
8.4
Dựa trên 15 lượt đánh giá
Tài chính
11 triệu/thángKiểm tra
43 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
5
4
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Dầu
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
1197
1998
Chi tiết động cơ
1.2 L Petrol Engine, 4 Cylinder 16 Valve DOHC, 4 xy lanh
2.0L 16V Twin Power Turbo
Hệ thống truyền động
2 Cầu - 2WD
Cầu trước - FWD
Hộp số
CVT
MT

Thêm xe khác để so sánh

Toyota Yaris
Toyota Yaris
668 triệu
Infiniti QX30
Infiniti QX30
Liên hệ
Vinfast Fadil
Vinfast Fadil
425 triệu - 499 triệu
Subaru WRX Sti
Subaru WRX Sti
1 tỷ 920

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
1.2 L Petrol Engine, 4 Cylinder 16 Valve DOHC, 4 xy lanh
2.0L 16V Twin Power Turbo
Hộp số
CVT
MT
Hệ thống truyền động
2 Cầu - 2WD
Cầu trước - FWD
Số xy lanh
4
4
Dung tích xy lanh (cc)
1197
1998
Loại nhiên liệu
Xăng
Dầu
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
61.1/6000
141/4700
Tỉ số nén
11.5:1
11
Kích thước
Chiều dài
3840 mm
3858.3 mm
Chiều rộng
1735 mm
1932.9 mm
Chiều cao
1495 mm
1414.8 mm
Chiều dài cơ sở
2450 mm
2494.3 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1520 mm
1485.9 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1525 mm
1485.9 mm
Khoảng sáng gầm xe
120 mm
1143 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
4.8 m
5 m
Trọng lượng không tải
1354 kg
Trọng lượng toàn tải
1365 kg
1746.3 kg
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
4.65
8.71
Trong đô thị
6.34
10.23
Ngoài đô thị
3.67
7.13
Phanh
Phanh trước
Ventilated Discs
Đĩa thông giá
Phanh sau
Discs
disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
MacPherson Strut
Strut
Hệ thống treo sau
Torsion Beam
Multi-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
, Điện
Vành & lốp xe
Loại vành
Hợp kim
Hợp kim
Kích thước lốp
185/55 R16
P195/55R16 Run-Flat

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Da
leatherette
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Bọc da
Da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Túi khí
Ghế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau, Cảm biến sự cố
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Khác
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về Suzuki Swift và MINI Cooper

Mini John Cooper Works Clubman
02:43
Mini John Cooper Works Clubman
12 thg 6, 2020
Suzuki Swift 2020 phiên bản 1.2AT tiêu chuẩn
09:17
Suzuki Swift 2020 phiên bản 1.2AT tiêu chuẩn
11 thg 6, 2020
Khám phá chiếc xe điện MINI Cooper S
07:47
Khám phá chiếc xe điện MINI Cooper S
10 thg 6, 2020
Suzuki Swift xe nhỏ gọn thế hệ hoàn toàn mới
11:17
Suzuki Swift xe nhỏ gọn thế hệ hoàn toàn mới
10 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

Xe cùng phân khúc