So sánh Toyota Hiace vs Ford Transit

Toyota Hiace Động cơ dầu 2021
1.176.000.000 đ
Ford Transit Tiêu chuẩn plus 2020
805.000.000 đ

Toyota Hiace và Ford Transit

Nên mua Toyota Hiace hay Ford Transit ? Tìm ra chiếc xe nào phù hợp nhất với bạn - so sánh hai mẫu xe trên cơ sở Giá, Kích thước, Nội thất, Động cơ, Chi phí dịch vụ, Tính năng, Màu sắc và các thông số kỹ thuật khác của chúng. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Giá Toyota Hiace tại showroom bắt đầu từ 1 tỷ 176 triệu cho phiên bản Động cơ dầu (Máy Dầu) và Giá Ford Transit bắt đầu từ 805 triệu cho phiên bản Tiêu chuẩn plus (Máy Dầu). Hiace được Toyota trang bị động cơ 2.8L (Dầu) trong khi Transit có động cơ 2.4L (Dầu).

Tổng quan

Hiace Động cơ dầuTransit Tiêu chuẩn plus
Giá lăn bánh
1 tỷ 280 triệu
881 triệu
Đánh giá
8.5
Dựa trên 156 lượt đánh giá
8.4
Dựa trên 25 lượt đánh giá
Tài chính
23 triệu/thángKiểm tra
16 triệu/thángKiểm tra
Số chỗ
15
16
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Dầu
Dầu
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)
2755
2402
Chi tiết động cơ
1GD-FTV
Động cơ Turbo Diesel 2, 4L - TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp
Hệ thống truyền động
Cầu sau - RWD
Cầu sau - RWD
Hộp số
MT
MT
Bộ truyền tải
Số sàn 6 cấp/6MT
6 số tay

Thêm xe khác để so sánh

Hyundai Starex
Hyundai Starex
1 tỷ 500
Hyundai Solati
Hyundai Solati
980 triệu
Peugeot Traveller
Peugeot Traveller
1 tỷ 649 - 2 tỷ 250
Volkswagen Sharan
Volkswagen Sharan
1 tỷ 813
Mercedes-Benz V220
Mercedes-Benz V220
Liên hệ

Động cơ & Khung xe

Động cơ
Chi tiết động cơ
1GD-FTV
Động cơ Turbo Diesel 2, 4L - TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp
Bộ truyền tải
Số sàn 6 cấp/6MT
6 số tay
Hộp số
MT
MT
Hệ thống truyền động
Cầu sau - RWD
Cầu sau - RWD
Số xy lanh
4
4
Dung tích xy lanh (cc)
2755
2402
Loại nhiên liệu
Dầu
Dầu
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
130/3400
103/3500
Tỉ số nén
15.6
Kích thước
Chiều dài
5915 mm
5780 mm
Chiều rộng
1950 mm
2000 mm
Chiều cao
2280 mm
2360 mm
Chiều dài cơ sở
3860 mm
3750 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1675 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1670 mm
Khoảng sáng gầm xe
185 mm
165 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
6.4 m
6.65 m
Trọng lượng không tải
2540255 kg
2455 kg
Trọng lượng toàn tải
3820 kg
3730 kg
Phanh
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt 16"/16" ventilated disc
Đĩa
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt 16"/16" ventilated disc
Đĩa
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Thanh chống/MacPherson Strut
Hệ thống treo độc lập dùng lò xo xoắn và ống giảm chấn thủy lực / Independent coil springs with telescopic shock absorbers
Hệ thống treo sau
Nhíp lá/Leaf spring rigid axle
Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực / Non-independent leaf springs with telescopic shock absorbers
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Thủy lực / Hidraulic
Thủy lực
Hệ thống tay lái tỉ số truyền (VGRS)
Lựa chọn chế độ lái
Vành & lốp xe
Loại vành
Thép/Steel
Vành hợp kim nhôm đúc 16
Kích thước lốp
235/65R16
215 / 75R16
Lốp dự phòng
Thép/Steel

Ngoại thất

Màu
Màu ngoại thất
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Bóng thường/Bulb
Đèn sương mù sau
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Chức năng chống bám nước
Gương chiếu hậu chống chói
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động (AFS)
Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
Loại thường / Standard
Khác
Đèn báo phanh trên cao
LED

Nội thất

Màu
Màu nội thất
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Nỉ/Fabric
Vải
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng/6-way manual adjustment
Ghế lái điều chỉnh 6 hướng có tựa tay
Nhớ vị trí ghế
Sưởi ghế/thông gió
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng/6-way manual adjustment
Ghế lái điều chỉnh 6 hướng có tựa tay
Nhớ vị trí ghế
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Nhựa/urethane
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Chỉnh tay 4 hướng/Manual Tilt and Telescope
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày và đêm, chống chói/Day & night, EC mirror

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
CD
Số loa
4
4
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Chỉnh tay
Hai giàn lạnh
Khác
Chìa khóa thông minh
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có (1 chạm lên xuống ghế lái và ghế phụ)/With (1 touch for driver and front passenger window)
Cửa gió sau
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Chính sách bảo hành

Thời gian bảo hành
36 tháng
36 tháng
Km bào hành
100.000 km
100.000 km

Video về Toyota Hiace và Ford Transit

Toyota Hiace phiên bản số sàn 2.8 Diesel Turbo
12:10
Toyota Hiace phiên bản số sàn 2.8 Diesel Turbo
11 thg 6, 2020

Xe cùng phân khúc

Hyundai Starex
1 tỷ 500 triệu

Xe cùng phân khúc