So sánh & Đánh giá

Toyota Wigo 1.2 AT vs Hyundai Grand i10 Hatchback 1.2 AT

17:56:53, 21 thg 5, 2020

Bạn nên chọn mua xe Toyota Wigo 1.2 AT 2020 hay Hyundai Grand i10 Hatchback 1.2 AT 2020? Tìm ra mẫu xe nào tốt nhất cho bạn bằng cách so sánh kích thước, động cơ, giá xe, tính năng được trang bị và nhiều hơn nữa. Nhưng trước tiên, chúng ta nên so sánh về giá cả của 2 mẫu xe này. Chi phí lăn bánh xe Toyota Wigo (TP.HCM) là 459 triệu cho phiên bản 1.2 AT 2020 trong khi xe Hyundai Grand i10 Hatchback (TP.HCM) là 449 triệu cho phiên bản 1.2 AT 2020 .

Toyota Wigo
Giá lăn bánh từ 393 triệu tại Tp.HCM (409 triệu tại Hà Nội) cho phiên bản 1.2 MT 2020 và với bản 1.2 AT 2020 có giá khoảng 459 triệu tại Tp.HCM (476 triệu tại Hà Nội)
Hyundai Grand i10 Hatchback
Giá lăn bánh từ 344 triệu tại Tp.HCM (356 triệu tại Hà Nội) cho phiên bản 1.0 MT tiêu chuẩn 2020 và với bản 1.2 AT 2020 có giá khoảng 449 triệu tại Tp.HCM (462 triệu tại Hà Nội)

9.1/10 điểm
8 lượt xem
1 đánh giá

Thông số & giá Toyota Wigo vs Hyundai Grand i10 Hatchback

  • Toyota Wigo 1.2 AT 2020

    Toyota Wigo

    1.2 AT

    405.000.000 đ

    Hyundai Grand i10 Hatchback 1.2 AT 2020

    Hyundai Grand i10 Hatchback

    1.2 AT

    415.000.000 đ

Tổng quan

Số chỗ
5
4
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp
Dung tích xy lanh (cc)
1197
1248
Chi tiết động cơ
3NR-VE (1.2L)
KAPPA 1.0/1.2 MPI
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
Cầu trước - FWD
Hộp số
AT
AT
Bộ truyền tải
Số tự động 4 cấp/4AT
4 AT
Kích thước
Chiều dài
3660 mm
3765 mm
Chiều rộng
1600 mm
1660 mm
Chiều cao
1520 mm
1505.1 mm
Chiều dài cơ sở
2455 mm
2425 mm
Chiều rộng cơ sở trước
1410 mm
Chiều rộng cơ sở sau
1405 mm
Khoảng sáng gầm xe
160 mm
152 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu
47 m
Trọng lượng không tải
890 kg
1.07 kg
Trọng lượng toàn tải
1290 kg
1.43 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ
3NR-VE (1.2L)
KAPPA 1.0/1.2 MPI
Bộ truyền tải
Số tự động 4 cấp/4AT
4 AT
Hộp số
AT
AT
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
Cầu trước - FWD
Số xy lanh
4
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Thẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)
1197
1248
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
64/86600
64/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
10742
119.68/4000
Tỉ số nén
11, 5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
53
Trong đô thị
687
Ngoài đô thị
436
Phanh
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt 13"/Ventilated disc 13"
Đĩa
Phanh sau
Tang trống/Drum
Tang trống
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
Macpherson
Macpherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, Dầm xoắn
Thanh Xoắn
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Điện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền (VGRS)
Lựa chọn chế độ lái
Vành & lốp xe
Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
175/65R14
165/65R14
Lốp dự phòng
Thép/Steel
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động (AFS)
Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
LED
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Chức năng chống bám nước
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Đèn báo phanh trên cao
LED
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Nỉ/Fabric
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăng
Urethane
Bọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Âm thanh/Audio
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
DVD 7"
Số loa
4
4
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có, tự động xuống ghế lái/With, Driver auto down
Cửa gió sau
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Thảo luận