Ford Fiesta Sport

Ford Fiesta Sport 2020
Ford Fiesta Sport
8.5/10 điểm (97 lượt)
Giá bán: 616.000.000 đ

Tổng quan về Fiesta Sport

Giá bán 616 triệu
Kiểu dáng Hatchback
Động cơ 1596 cc
Hộp số Số sàn
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động RWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 8,4
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 147 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2489.2 mm
Dung tích nhiên liệu 46.9 L
Chi tiết động cơ 147 kW, 274 Nm, 1596 cc

Giá xe lăn bánh Fiesta Sport tại Việt Nam

Giá niêm yết 616.000.000 đ
Phí trước bạ (5%) 30.800.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

650.080.700 đ

Giới thiệu Fiesta Sport

Fiesta Sport hatchback 5 chỗ bản xăng với hộp số sàn có giá 616 triệu.

Giá xe Ford Fiesta Sport: Giá niêm yết của Fiesta Sport là 616 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Ford.

Thông số kỹ thuật chính của Fiesta Sport

Mức tiêu thụ8.4L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1596
Công suất tối đa (kW@rpm)147 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)274 Nm @ 4200 rpm
Số chỗ5
Hộp sốSố sàn
Dung tích bình46,9 Lít
Kiểu dángHatchback

Tính năng chính của Fiesta Sport

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòa
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của Fiesta Sport

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángHatchback
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứLắp ráp
Dung tích xy lanh (cc)1596
Chi tiết động cơ1.6L GTDI EcoBoost
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốMT
Bộ truyền tải6-Speed Manual

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4066.5 mm
Chiều rộng1976.1 mm
Chiều cao1452.9 mm
Chiều dài cơ sở2489.2 mm
Chiều rộng cơ sở trước1465.6 mm
Chiều rộng cơ sở sau1447.8 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5 m
Trọng lượng không tải1243.7 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ1.6L GTDI EcoBoost
Bộ truyền tải6-Speed Manual
Hộp sốMT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1596
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)147/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)274/4200
Tỉ số nén10
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp8.4
Trong đô thị9.41
Ngoài đô thị7.35
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauTorsion Beam
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp205/40R17 84W Summer
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếpremium cloth
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather and simulated alloy
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Hệ thống âm thanh
Số loa8
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Ford Fiesta Sport

  • Blazer-Blau

  • Frost-Wei

  • Race-Rot

  • Metropolis-Weiß Metallic

  • Obsidian-Schwarz Metallic

  • Magnetic-Grau Metallic

  • Chroma-Blau Metallic

  • Polar-Silber Metallic

  • Hình ảnh 10 màu xe

Đối thủ cạnh tranh Fiesta Sport

Kia Rio 1.4 MT
470 triệu
Mazda 2 1.5
509 triệu
Honda Jazz 1.5 V CVT
544 triệu
Peugeot 208 Active 1.6
Đang cập nhật giá
Volkswagen Polo 1.6 E Comfortline
699 triệu
Toyota Vios E (3 túi khí)
470 triệu
Honda City 1.5 G
559 triệu

Nhận xét của bạn về Ford Fiesta

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Fiesta Sport

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 675 triệu
Tp Hồ Chí Minh 660 triệu
Đà Nẵng 650 triệu
Nha Trang 650 triệu
Bình Dương 650 triệu
Đồng Nai 650 triệu
Quảng Ninh 656 triệu
Hà Tĩnh 653 triệu
Hải Phòng 656 triệu
Cần Thơ 656 triệu
Lào Cai 656 triệu
Cao Bằng 656 triệu
Lạng Sơn 656 triệu
Sơn La 656 triệu
Các tỉnh khác 650 triệu
Chi tiết giá lăn bánh Ford Fiesta
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Ford

Sắp bán