Ford Transit Limousine

#1 xe bán nhiều thuộc Xe thương mại

Tổng doanh số
132 chiếc
Miền Bắc
60chiếc
Miền Trung
13chiếc
Miền Nam
59chiếc
Ford Transit Limousine  2020
Ford Transit Limousine
8.4/10 điểm (30 lượt)
Giá bán: 1.335.000.000 đ

Tổng quan về Transit Limousine

Giá bán 1 tỷ 335
Kiểu dáng Van
Động cơ 2402 cc
Hộp số Số sàn
Số ghế 10 chỗ
Dẫn động RWD
Nhiên liệu Dầu
Mã lực 102,9 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 3750 mm
Dung tích nhiên liệu 80 L
Chi tiết động cơ 102.9 kW, 2402 cc

Giá xe lăn bánh Transit Limousine tại Việt Nam

Giá niêm yết 1.335.000.000 đ
Phí trước bạ (2%) 26.700.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 350.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 3.020.600 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

1.367.630.600 đ

Giới thiệu Transit Limousine

Transit Limousine van 10 chỗ bản dầu với hộp số sàn có giá 1 tỷ 335 triệu.

Giá xe Ford Transit Limousine : Giá niêm yết của Transit Limousine là 1 tỷ 335 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Ford.

Phiên bản khác: Transit có 3 phiên bản khác. Trong 3 phiên bản này, được trang bị hộp số sàn.

Thông số kỹ thuật chính của Transit Limousine

Nhiên liệuDầu
Động cơ (cc)2402
Công suất tối đa (kW@rpm)102.9 kW @ 3500 rpm
Số chỗ10
Hộp sốSố sàn
Dung tích bình80 Lít
Kiểu dángVan

Tính năng chính của Transit Limousine

Tay lái trợ lựcThủy lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòaHai dàn lạnh
Túi khíTúi khí cho người lái, Túi khí cho người lái
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
VànhVành hợp kim nhôm đúc 16

Thông số kỹ thuật của Transit Limousine

Tổng quan

Số chỗ10 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángVan
Loại nhiên liệuDầu
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2402
Chi tiết động cơĐộng cơ Turbo Diesel 2.4L - TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốMT
Bộ truyền tải6 số tay

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5780 mm
Chiều rộng2000 mm
Chiều cao2360 mm
Chiều dài cơ sở3750 mm
Khoảng sáng gầm xe165 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6.65 m
Trọng lượng không tải2455 kg
Trọng lượng toàn tải3730 kg
Động cơ
Chi tiết động cơĐộng cơ Turbo Diesel 2.4L - TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp
Bộ truyền tải6 số tay
Hộp sốMT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Dung tích xy lanh (cc)2402
Hệ thống nhiên liệuTurbo dầu tăng áp
Loại nhiên liệuDầu
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)102.9/3500
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcHệ thống treo độc lập dùng lò xo xoắn và ống giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sauHệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực
Hệ thống lái
Trợ lực tay láiThủy lực
Vành & lốp xe
Loại vànhVành hợp kim nhôm đúc 16
Kích thước lốp215 / 75R16

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Đèn báo phanh trên cao

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiGhế lái điều chỉnh 6 hướng có tựa tay
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa cao cấp
Điều chỉnh ghế láiGhế lái điều chỉnh 6 hướng có tựa tay
Tay lái
Nút bấm điều khiển tích hợp
Khác
Túi khíTúi khí cho người lái, Túi khí cho người lái
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòaHai dàn lạnh
Hệ thống âm thanh
Số loa4
Cổng kết nối USB
Khác
Chìa khóa thông minh
Cửa sổ điều chỉnh điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm

Hệ thống phanh

Other He Thong Chong Bo Cung Phanh Abs
Other Loai Nhien Lieu Su DungDầu /Diesel

Kích thước và trọng lượng

Other Vet Banh Sau Mm1704
Other Vet Banh Truoc Mm1740

Trang bị chính

Other Day Dai An Toan Trang Bi Cho Tat Ca Cac Ghe

Trang thiết bị chính

Other Bac Len Xuong Cua Truot
Other Bac Dung Lau Kinh Chan Gio Phia Truoc
Other Chan Bun Truoc Sau
Other Cac Hang Ghe 234 Nga Duoc
Other Day Dai An Toan Trang Bi Cho Tat Ca Cac Ghe
Other He Thong Am ThanhAM/FM, cổng USB/SD, 4 loa (4 speakers)
Other Khoa Cua Dien Trung Tam
Other Khoa Cua Dieu Khien Tu Xa
Other Khoa Nap Ca Po
Other Tay Nam Ho Tro Len Xuong
Other Tua Dau Cac Ghe

Động cơ

& Khung xe - Hệ thống lái
Trợ lực tay láiThủy lực
& Khung xe - Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcHệ thống treo độc lập dùng lò xo xoắn và ống giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sauHệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực
& Khung xe - Kích thước
Chiều dài5780 mm
Chiều rộng2000 mm
Chiều cao2360 mm
Chiều dài cơ sở3750 mm
Khoảng sáng gầm xe165 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6.65 m
Trọng lượng không tải2455 kg
Trọng lượng toàn tải3730 kg
& Khung xe - Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
& Khung xe - Vành & lốp xe
Loại vànhVành hợp kim nhôm đúc 16
Kích thước lốp215 / 75R16
& Khung xe -
Chi tiết động cơĐộng cơ Turbo Diesel 2.4L - TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp
Bộ truyền tải6 số tay
Hộp sốMT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Dung tích xy lanh (cc)2402
Hệ thống nhiên liệuTurbo dầu tăng áp
Loại nhiên liệuDầu
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)102.9/3500
Khác
Other Loai4 Xi Lanh thẳng hàng / 4 Cylinders in line
Other Ly HopĐĩa ma sát khô, dẫn động bằng thuỷ lực
Other Duong Kinh X Hanh Trinh89.9 x 94.6

Màu xe Ford Transit Limousine

So sánh các phiên bản của Ford Transit

Transit Limousine

Nhập khẩu, Dầu, Số sàn

1.335.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực: Thủy lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa: Hai dàn lạnh
  • Túi khí: Túi khí cho người lái, Túi khí cho người lái
  • Đèn sương mù: Trước, Sau
  • Vành: Vành hợp kim nhôm đúc 16
Đang xem

Transit Tiêu chuẩn

Nhập khẩu, Dầu, Số sàn

798.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 463 triệu

Transit Tiêu chuẩn plus

Nhập khẩu, Dầu, Số sàn

805.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 470 triệu

Transit Cao cấp

Nhập khẩu, Dầu, Số sàn

845.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 510 triệu

Đối thủ cạnh tranh Transit Limousine

Hyundai Solati 2.5 MT
980 triệu
Peugeot Traveller 2.0 Luxury
1 tỷ 649 triệu
Toyota Hiace 3.0 MT
999 triệu
Volkswagen Sharan 2.0 TSI
1 tỷ 813 triệu
Mercedes-Benz V220 Avantgarde Premium
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Ford Transit

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Transit Limousine

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 1 tỷ 386
Tp Hồ Chí Minh 1 tỷ 377
Đà Nẵng 1 tỷ 367
Nha Trang 1 tỷ 367
Bình Dương 1 tỷ 367
Đồng Nai 1 tỷ 367
Quảng Ninh 1 tỷ 367
Hà Tĩnh 1 tỷ 367
Hải Phòng 1 tỷ 367
Cần Thơ 1 tỷ 367
Lào Cai 1 tỷ 367
Cao Bằng 1 tỷ 367
Lạng Sơn 1 tỷ 367
Sơn La 1 tỷ 367
Các tỉnh khác 1 tỷ 367
Chi tiết giá lăn bánh Ford Transit
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Ford

Sắp bán