Honda BR-V 1.5 E CVT

Honda BR-V 1.5 E CVT 2020
Honda BR-V 1.5 E CVT
8.4/10 điểm (45 lượt)
Giá bán: 635.000.000 đ

Tổng quan về BR-V 1.5 E CVT

Giá bán 635 triệu
Kiểu dáng Crossover
Động cơ 1497 cc
Hộp số Vô cấp
Số ghế 7 chỗ
Nhiên liệu Xăng
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 88 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2662 mm
Dung tích nhiên liệu 42 L
Chi tiết động cơ 88 kW, 145 Nm, 1497 cc

Giá xe lăn bánh BR-V 1.5 E CVT tại Việt Nam

Giá niêm yết 635.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 63.500.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 873.400 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

702.173.400 đ

Giới thiệu BR-V 1.5 E CVT

BR-V 1.5 E CVT crossover 7 chỗ bản xăng với hộp số vô cấp tự động có giá 635 triệu.

Giá xe Honda BR-V 1.5 E CVT: Giá niêm yết của BR-V 1.5 E CVT là 635 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Honda.

Phiên bản khác: BR-V có 1 phiên bản khác. Trong 1 phiên bản này, được trang bị hộp số Vô cấp Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của BR-V 1.5 E CVT

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1497
Công suất tối đa (kW@rpm)88 kW @ 1497 rpm
Mô-men xoắn145 Nm
Số chỗ7
Hộp sốVô cấp Tự động
Dung tích bình42 Lít
Kiểu dángCrossover

Tính năng chính của BR-V 1.5 E CVT

Tay lái trợ lựcno, Điện
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòa
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách
VànhHợp kim

Thông số kỹ thuật của BR-V 1.5 E CVT

Tổng quan

Số chỗ7 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángCrossover
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1497
Chi tiết động cơ1.5 L, 4 xy lanh, SOHC
Hộp sốCVT
Bộ truyền tảiVariable Speed

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Other The Tich Khoang Cho Hanh Ly223 L
Chiều dài4453 mm
Chiều rộng1735 mm
Chiều cao1666 mm
Chiều dài cơ sở2662 mm
Chiều rộng cơ sở trước1500 mm
Chiều rộng cơ sở sau1500 mm
Khoảng sáng gầm xe201 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.5 m
Trọng lượng không tải1231 kg
Động cơ
Other Cau Hinh VanSOHC
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4
Chi tiết động cơ1.5 L, 4 xy lanh, SOHC
Bộ truyền tảiVariable Speed
Hộp sốCVT
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)1497
Hệ thống nhiên liệuPGM-FI
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)88/1497
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)145
Tỉ số nén10.3:1
Phanh
Phanh trướcVentilated Discs
Phanh sauDrums
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauTorsion Beam
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái, Điện
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp195/60 R16

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Bac Len Xuong
Other Daytime Running Lights Led
Other Gia Tren Mai
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Chieu Hau Ben Ngoai Chinh Tay
Other Kinh Mau
Other Luoi Tan Nhiet Ma Crom
Other Mui Co The Thao Roi
Other Mo Cua So Phia Sau
Other Mo Nap Nhien Lieu Tu Xa
Other Nap Chup Banh Xe
Other Ang Ten
Other Den Pha Co The Dieu Chinh

Nội thất

Tay lái
Other Loai Banh LoaiRack & Pinion
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Khác
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Co Ban Gap O Hang Ghe Sau
Other Follow Me Home Headlamps
Other Ghe Ho Tro That Lung
Other Ghe Sau Co The Gap
Other Giu Chai Nuoc
Other Guong Trang Diem
Other He Thong Suoi
Other Hoc Lam Mat
Other Khay Giu Coc Sau
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Mo Cop Tu Xa
Other Tay Vin Giua Hang Ghe Sau
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Den Doc Sach Phia Sau
Other Cd Player
Other Fmamradio
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Dieu Khien Giong Noi
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other May Do Toc Do
Other Nut Chuyen Che Do Van Hanh Eco
Other Dong Ho Dien Tu Da Nang
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Ho Tro Cam Bien Do Xe
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan
Other Den Bao Kiem Tra Dong Co
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Other Khoa Cua Trung Tam
Other Khoa Cua Dien
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Honda BR-V 1.5 E CVT

So sánh các phiên bản của Honda BR-V

BR-V 1.5 E CVT

Nhập khẩu, Xăng, Vô cấp Tự động

635.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực: no, Điện
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa
  • Túi khí: Ghế lái, Ghế hành khách
  • Vành: Hợp kim
Đang xem

BR-V 1.5 L CVT

Nhập khẩu, Xăng, Vô cấp Tự động

700.000.000 VND

Trả thêm 65 triệu

Đối thủ cạnh tranh BR-V 1.5 E CVT

Toyota Rush 1.5 AT S
668 triệu
Mitsubishi Xpander MT
555 triệu
Mazda CX-3 Sport AWD
Đang cập nhật giá
Hyundai Kona 2.0AT Tiêu chuẩn
636 triệu
Ford EcoSport 1.5L MT Ambiente
545 triệu

Nhận xét của bạn về Honda BR-V

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh BR-V 1.5 E CVT

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 733 triệu
Tp Hồ Chí Minh 712 triệu
Đà Nẵng 702 triệu
Nha Trang 702 triệu
Bình Dương 702 triệu
Đồng Nai 702 triệu
Quảng Ninh 714 triệu
Hà Tĩnh 708 triệu
Hải Phòng 714 triệu
Cần Thơ 714 triệu
Lào Cai 714 triệu
Cao Bằng 714 triệu
Lạng Sơn 714 triệu
Sơn La 714 triệu
Các tỉnh khác 702 triệu
Chi tiết giá lăn bánh Honda BR-V
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Honda

Sắp bán