Honda Mobilio 1.5 RS CVT

Honda Mobilio 1.5 RS CVT 2020
Honda Mobilio 1.5 RS CVT
8.4/10 điểm (35 lượt)
Giá bán: 620.000.000 đ

Tổng quan về Mobilio 1.5 RS CVT

Giá bán 620 triệu
Kiểu dáng Minivan
Động cơ 1497 cc
Hộp số Vô cấp
Số ghế 7 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 5,4
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 87,2 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2652 mm
Dung tích nhiên liệu 48.5 L
Chi tiết động cơ 87.2 kW, 146 Nm, 1497 cc

Giá xe lăn bánh Mobilio 1.5 RS CVT tại Việt Nam

Giá niêm yết 620.000.000 đ
Phí trước bạ (2%) 12.400.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 350.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 3.020.600 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

638.330.600 đ

Giới thiệu Mobilio 1.5 RS CVT

Mobilio 1.5 RS CVT minivan 7 chỗ bản xăng với hộp số vô cấp tự động có giá 620 triệu.

Giá xe Honda Mobilio 1.5 RS CVT: Giá niêm yết của Mobilio 1.5 RS CVT là 620 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Honda.

Phiên bản khác: Mobilio có 2 phiên bản khác. Trong 2 phiên bản này, được trang bị hộp số 1 Vô cấp Tự động và 1 Số sàn.

Thông số kỹ thuật chính của Mobilio 1.5 RS CVT

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1497
Công suất tối đa87.2 kW
Mô-men xoắn146 Nm
Số chỗ7
Hộp sốVô cấp Tự động
Dung tích bình48,5 Lít
Kiểu dángMinivan

Tính năng chính của Mobilio 1.5 RS CVT

Tay lái trợ lựcno, Điện
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòa
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách
Đèn sương mù - Trước
VànhHợp kim

Thông số kỹ thuật của Mobilio 1.5 RS CVT

Tổng quan

Số chỗ7 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángMinivan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1497
Chi tiết động cơ1.5L Petrol Engine, 4 Cylinder 16 Valve SOHC, 4 xy lanh
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốCVT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Other Trunkcargo Capacity223 L
Chiều dài4398 mm
Chiều rộng1683 mm
Chiều cao1603 mm
Chiều dài cơ sở2652 mm
Chiều rộng cơ sở trước1472 mm
Chiều rộng cơ sở sau1475 mm
Khoảng sáng gầm xe189 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.2 m
Trọng lượng không tải1173 kg
Động cơ
Other Battery Type
Other Cau Hinh VanSOHC
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4
Chi tiết động cơ1.5L Petrol Engine, 4 Cylinder 16 Valve SOHC, 4 xy lanh
Hộp sốCVT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Dung tích xy lanh (cc)1497
Hệ thống nhiên liệuPGM-FI
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)87.2
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)146
Tỉ số nén10.3:1
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Trong đô thị7.2
Ngoài đô thị5.4
Phanh
Phanh trướcVentilated Discs
Phanh sauDrums
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcIndependent Suspension
Hệ thống treo sauTorsion Beam
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái, Điện
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp185/65 R15

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Other Bac Len Xuong
Other Canh Luot Gio Phia Sau
Other Gia Tren Mai
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Ben Co The Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Kinh Mau
Other Luoi Tan Nhiet Ma Crom
Other Mui Co The Thao Roi
Other Mo Cua So Phia Sau
Other Mo Nap Nhien Lieu Tu Xa
Other Rua Cua So Phia Sau
Other Ang Ten
Other Den Pha Co The Dieu Chinh

Nội thất

Tay lái
Other Loai Banh LoaiRack & Pinion
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếVải
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Khác
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Màn hìnhCảm ứng
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Other Air Purifier
Other Bo Dieu Khien Dien Tu
Other Central Console Armrest
Other Co Ban Gap O Hang Ghe Sau
Other Ghe Ho Tro That Lung
Other Ghe Sau Co The Gap
Other Giu Chai Nuoc
Other Guong Trang Diem
Other He Thong Suoi
Other Hoc Lam Mat
Other Khay Giu Coc Sau
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Mo Cop Tu Xa
Other Sac Khong Day
Other Tay Vin Giua Hang Ghe Sau
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Den Noi That
Other Den Soi Cop Xe
Other Apple Carplay
Other Cd Player
Other Fmamradio
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Tich Hop Am Thanh 2din
Other Am Thanh Cao Cap Voi Loa Sieu Tram
Other Dieu Khien Giong Noi
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other Che Do Lai Tiet Kiem
Other Hien Thi Nhiet Do Ben Ngoai
Other May Do Toc Do
Other Dong Ho Ky Thuat So
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Other Cam Bien An Toan
Other Canh Bao Mo Cua Tu Dong
Other Driver Attention Monitor
Other Giu Phanh Tu Dong
Other He Thong Camera Da Goc Chieu
Other Ho Tro Cam Bien Do Xe
Other Khoa Tre Em
Other Parking Assist System
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Day An Toan
Other Den Bao Kiem Tra Dong Co
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Other Khoa Cua Trung Tam
Other Khoa Cua Dien
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Honda Mobilio 1.5 RS CVT

  • Phoenix Orange Pearl (YR-639P)

  • Platinum White Pearl (NH-883P)

  • Crystal Black Pearl (NH-731P)

  • Lunar Silver Metallic (NH-830M)

  • Taffeta White (NH-578)

  • Hình ảnh 5 màu xe

So sánh các phiên bản của Honda Mobilio

Mobilio 1.5 RS CVT

Nhập khẩu, Xăng, Vô cấp Tự động

620.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực: no, Điện
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống điều hòa
  • Túi khí: Ghế lái, Ghế hành khách
  • Đèn sương mù trước
  • Vành: Hợp kim
Đang xem

Mobilio 1.5 S MT

Nhập khẩu, Xăng, Số sàn

500.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 880 triệu

Mobilio 1.5 V CVT

Nhập khẩu, Xăng, Vô cấp Tự động

580.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 960 triệu

Đối thủ cạnh tranh Mobilio 1.5 RS CVT

Toyota Innova 2.0 E MT
771 triệu
Mitsubishi Xpander MT
555 triệu
Suzuki Ertiga 1.5L GL MT
499 triệu

Nhận xét của bạn về Honda Mobilio

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Mobilio 1.5 RS CVT

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 657 triệu
Tp Hồ Chí Minh 648 triệu
Đà Nẵng 638 triệu
Nha Trang 638 triệu
Bình Dương 638 triệu
Đồng Nai 638 triệu
Quảng Ninh 638 triệu
Hà Tĩnh 638 triệu
Hải Phòng 638 triệu
Cần Thơ 638 triệu
Lào Cai 638 triệu
Cao Bằng 638 triệu
Lạng Sơn 638 triệu
Sơn La 638 triệu
Các tỉnh khác 638 triệu
Chi tiết giá lăn bánh Honda Mobilio
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Honda

Sắp bán