Honda Odyssey E

Honda Odyssey E 2020
Honda Odyssey E
8.5/10 điểm (97 lượt)
Giá bán: 1.990.000.000 đ

Tổng quan về Odyssey E

Giá bán 1 tỷ 990
Kiểu dáng Minivan
Động cơ 2356 cc
Hộp số Vô cấp
Số ghế 7 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 4,55
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 129 kW
Số cửa 5 cửa
Chiều dài cơ sở 2900 mm
Dung tích nhiên liệu 55 L
Chi tiết động cơ 129 kW, 225 Nm, 2356 cc

Giá xe lăn bánh Odyssey E tại Việt Nam

Giá niêm yết 1.990.000.000 đ
Phí trước bạ (2%) 39.800.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 350.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 3.020.600 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

2.035.730.600 đ

Giới thiệu Odyssey E

Odyssey E minivan 7 chỗ bản xăng với hộp số vô cấp tự động có giá 1 tỷ 990 triệu.

Giá xe Honda Odyssey E: Giá niêm yết của Odyssey E là 1 tỷ 990 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Honda.

Thông số kỹ thuật chính của Odyssey E

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2356
Công suất tối đa129 kW
Mô-men xoắn225 Nm
Số chỗ7
Hộp sốVô cấp Tự động
Dung tích bình55 Lít
Kiểu dángMinivan

Tính năng chính của Odyssey E

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòaTự động
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Đèn sương mù - Trước
VànhHợp kim - 17 Inch

Thông số kỹ thuật của Odyssey E

Tổng quan

Số chỗ7 chỗ
Số cửa5
Kiểu dángMinivan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2356
Chi tiết động cơ4 xy lanh
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốCVT
Bộ truyền tảiVariable Speed

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4830 mm
Chiều rộng1820 mm
Chiều cao1695 mm
Chiều dài cơ sở2900 mm
Chiều rộng cơ sở trước1560 mm
Chiều rộng cơ sở sau1560 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.4 m
Trọng lượng không tải2450 kg
Trọng lượng toàn tải2450 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ4 xy lanh
Bộ truyền tảiVariable Speed
Hộp sốCVT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhThẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)2356
Hệ thống nhiên liệuMPFI
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)129
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)225
Tỉ số nén10.1:1
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Trong đô thị5.26
Ngoài đô thị4.55
Phanh
Phanh trướcVentilated Discs
Phanh sauSolid Discs
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacPherson Strut
Hệ thống treo sauTorsion Beam
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim - 17 Inch
Kích thước lốp215/55 R17
Khác
Other Loai Banh LoaiRack & Pinion
Other So Van Tren Moi Xy Lanh4
Other Toc Do Toi Da193 kmph

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động (AFS)
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngBọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Khác
Túi khíGhế lái, Ghế hành khách, Bên hông ghế trước, Bên hông ghế sau
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Màn hìnhCảm ứng
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
& An ninh
Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Follow Me Home Headlamps
Other Ho Tro Cam Bien Do Xe
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòaTự động
Sau
Khác
Other Cd Player
Other Fmamradio
Other Ghe Ho Tro That Lung
Other Ghe Sau Co The Gap
Other Giu Chai Nuoc
Other Guong Trang Diem
Other Hoc Lam Mat
Other Khay Giu Coc Sau
Other Khay Giu Coc Truoc
Other Kiem Soat Chat Luong Dieu Hoa
Other Loa Sau
Other Loa Truoc
Other Mo Cop Tu Xa
Other Mo Nap Nhien Lieu Tu Xa
Other Tay Vin Giua Hang Ghe Sau
Other Tich Hop Am Thanh 2din
Other Tua Dau Ghe Sau
Other Dieu Khien Giong Noi
Other Den Canh Bao Nhien Lieu Thap
Other Den Soi Cop Xe
Other Den Doc Sach Phia Sau
Other Bac Len Xuong
Other Canh Luot Gio Phia Sau
Other Co Ban Gap O Hang Ghe Sau
Other Gia Tren Mai
Other Gia Tren Mai Co The Thao
Other Guong Chieu Hau Ben Ngoai Chinh Tay
Other Gat Mua Cua So Phia Sau
Other Hien Thi Nhiet Do Ben Ngoai
Other He Thong Suoi
Other Kinh Mau
Other Luoi Tan Nhiet Ma Crom
Other Mui Co The Thao Roi
Other May Do Toc Do
Other Mo Cua So Phia Sau
Other Nut Chuyen Che Do Van Hanh Eco
Other Nap Chup Banh Xe
Other Rua Cua So Phia Sau
Other Ang Ten
Other Dieu Chinh Chieu Cao Ghe Lai
Other Den Pha Co The Dieu Chinh
Other Dong Ho Ky Thuat So
Other Dong Ho Dien Tu Da Nang
Other Dong Ho Do Ky Thuat So
Other Den Bao Kiem Tra Dong Co
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Other Khoa Cua Trung Tam
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Capacity

Other The Tich Khoang Cho Hanh Ly1087 L

Tiện nghi & An ninh

Other Binh Nhien Lieu Gan Giua
Other Dam Tac Dong Ben
Other Dam Tac Dong Truoc
Other Follow Me Home Headlamps
Other Ho Tro Cam Bien Do Xe
Other Khoa Tre Em
Other That Lung Hang Ghe Sau
Other Dieu Chinh Chieu Cao Hang Ghe Truoc
Other Den Bao Cua Chua Dong Chat
Other Den Bao Day An Toan

Màu xe Honda Odyssey E

Đối thủ cạnh tranh Odyssey E

Peugeot Traveller 2.0 Luxury
1 tỷ 649 triệu
Kia Sedona 2.2 Luxury
1 tỷ 129 triệu
Toyota Alphard 3.5 AT Luxury
4 tỷ 038 triệu
Mercedes-Benz V250 Luxury
2 tỷ 569 triệu
Volkswagen Sharan 2.0 TSI
1 tỷ 813 triệu

Nhận xét của bạn về Honda Odyssey

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Odyssey E

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 2 tỷ 054
Tp Hồ Chí Minh 2 tỷ 045
Đà Nẵng 2 tỷ 035
Nha Trang 2 tỷ 035
Bình Dương 2 tỷ 035
Đồng Nai 2 tỷ 035
Quảng Ninh 2 tỷ 035
Hà Tĩnh 2 tỷ 035
Hải Phòng 2 tỷ 035
Cần Thơ 2 tỷ 035
Lào Cai 2 tỷ 035
Cao Bằng 2 tỷ 035
Lạng Sơn 2 tỷ 035
Sơn La 2 tỷ 035
Các tỉnh khác 2 tỷ 035
Chi tiết giá lăn bánh Honda Odyssey
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Honda

Sắp bán