Honda Ridgeline Sport

Honda Ridgeline Sport 2020
Honda Ridgeline Sport
8.4/10 điểm (88 lượt)
Giá bán: 1.450.000.000 đ

Tổng quan về Ridgeline Sport

Giá bán 1 tỷ 450
Kiểu dáng Xe bán tải
Động cơ 3471 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 10,69
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 209 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 3180.1 mm
Dung tích nhiên liệu 73.8 L
Chi tiết động cơ 209 kW, 355 Nm, 3471 cc

Giá xe lăn bánh Ridgeline Sport tại Việt Nam

Giá niêm yết 1.450.000.000 đ
Phí trước bạ (2%) 29.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 1.026.300 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

1.482.826.300 đ

Giới thiệu Ridgeline Sport

Ridgeline Sport xe bán tải 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 1 tỷ 450 triệu.

Giá xe Honda Ridgeline Sport: Giá niêm yết của Ridgeline Sport là 1 tỷ 450 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Honda.

Thông số kỹ thuật chính của Ridgeline Sport

Mức tiêu thụ10.69L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)3471
Công suất tối đa (kW@rpm)209 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)355 Nm @ 4700 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình73,8 Lít
Kiểu dángXe bán tải

Tính năng chính của Ridgeline Sport

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của Ridgeline Sport

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángXe bán tải
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)3471
Chi tiết động cơRegular Unleaded V-6
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5334 mm
Chiều rộng1996.4 mm
Chiều cao1783.1 mm
Chiều dài cơ sở3180.1 mm
Khoảng sáng gầm xe1854 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu7 m
Trọng lượng không tải1924.1 kg
Trọng lượng toàn tải2590 kg
Động cơ
Chi tiết động cơRegular Unleaded V-6
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)3471
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)209/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)355/4700
Tỉ số nén11.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp10.69
Trong đô thị12.38
Ngoài đô thị9.05
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut, Độc lập, 4.33
Hệ thống treo sauMulti-Link, Độc lập, 4.33
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp245/60R18
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếVải
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
SauTự động (1 vùng)
Hệ thống âm thanh
Số loa7
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Honda Ridgeline Sport

Đối thủ cạnh tranh Ridgeline Sport

Ford Ranger XL 2.2L 4x4 MT
616 triệu
Chevrolet Colorado 2.5L 4x2 MT LT
624 triệu
Ford Ranger Raptor 2.0L AT 4X4
1 tỷ 198 triệu
Toyota Hilux 2.4 4X2 MT
622 triệu
Nissan Navara 2.5 MT 2WD E
589 triệu

Nhận xét của bạn về Honda Ridgeline

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Ridgeline Sport

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 1 tỷ 501
Tp Hồ Chí Minh 1 tỷ 492
Đà Nẵng 1 tỷ 482
Nha Trang 1 tỷ 482
Bình Dương 1 tỷ 482
Đồng Nai 1 tỷ 482
Quảng Ninh 1 tỷ 482
Hà Tĩnh 1 tỷ 482
Hải Phòng 1 tỷ 482
Cần Thơ 1 tỷ 482
Lào Cai 1 tỷ 482
Cao Bằng 1 tỷ 482
Lạng Sơn 1 tỷ 482
Sơn La 1 tỷ 482
Các tỉnh khác 1 tỷ 482
Chi tiết giá lăn bánh Honda Ridgeline
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Honda

Sắp bán