Hyundai Grand i10 Hatchback 1.0 AT

Hyundai Grand i10 Hatchback 1.0 AT 2020
Hyundai Grand i10 Hatchback 1.0 AT
8.4/10 điểm (21 lượt)
Giá bán: 380.000.000 đ

Tổng quan về Grand i10 Hatchback 1.0 AT

Giá bán 380 triệu
Kiểu dáng Hatchback
Động cơ 998 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 4 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 48,5 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2425 mm
Dung tích nhiên liệu 43 L
Chi tiết động cơ 48.5 kW, 94.18 Nm, 998 cc

Giá xe lăn bánh Grand i10 Hatchback 1.0 AT tại Việt Nam

Giá niêm yết 380.000.000 đ
Phí trước bạ (5%) 19.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

402.280.700 đ

Giới thiệu Grand i10 Hatchback 1.0 AT

Grand i10 Hatchback 1.0 AT hatchback 4 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 380 triệu.

Giá xe Hyundai Grand i10 Hatchback 1.0 AT: Giá niêm yết của Grand i10 Hatchback 1.0 AT là 380 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Hyundai.

Phiên bản khác: Grand i10 Hatchback có 5 phiên bản khác. Trong 5 phiên bản này, được trang bị hộp số 4 Số sàn và 1 Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Grand i10 Hatchback 1.0 AT

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)998
Công suất tối đa (kW@rpm)48.5 kW @ 5500 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)94.18 Nm @ 3500 rpm
Số chỗ4
Hộp sốTự động
Dung tích bình43 Lít
Kiểu dángHatchback

Tính năng chính của Grand i10 Hatchback 1.0 AT

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Thông số kỹ thuật của Grand i10 Hatchback 1.0 AT

Tổng quan

Số chỗ4 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángHatchback
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứLắp ráp
Dung tích xy lanh (cc)998
Chi tiết động cơKAPPA 1.0/1.2 MPI
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải4 AT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài3765 mm
Chiều rộng1660 mm
Chiều cao1505 mm
Chiều dài cơ sở2425 mm
Khoảng sáng gầm xe152 mm
Động cơ
Chi tiết động cơKAPPA 1.0/1.2 MPI
Bộ truyền tải4 AT
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhThẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)998
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)48.5/5500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)94.18/3500
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacpherson
Hệ thống treo sauThanh Xoắn
Vành & lốp xe
Kích thước lốp165/65R14

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láichỉnh điện 10 hướng
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Điều chỉnh ghế láichỉnh điện 10 hướng
Tay lái
Chất liệu vô lăngBọc da
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cốp điều khiển điện
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp

An ninh

Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Khác

Other Guong Chieu Hau Cung Mau Xe
Other Can Truoc Cung Mau Than Xe
Other Luoi Tan Nhiet Ma Crom
Other Hang Ghe Sau Gap 64
Other Vo Lang Tro Luc Gat Gu
Other Ghe Gap 64
Other Ghe Lai Chinh Do Cao
Other Tam Chan Khoang Hanh Ly
Other Dieu Hoa Chinh Tay
Other Avn
Other Kinh Chinh Dien Tu Dong Ben Lai
Other Khoa Cua Trung Tam
Other Cham Thuoc Gat Tan

Màu xe Hyundai Grand i10 Hatchback 1.0 AT

So sánh các phiên bản của Hyundai Grand i10 Hatchback

Grand i10 Hatchback 1.0 AT

Lắp ráp, Xăng, Tự động

380.000.000 VND

Tính năng chính
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đang xem

Grand i10 Hatchback 1.0 MT Base

Lắp ráp, Xăng, Số sàn

350.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 970 triệu

Grand i10 Hatchback 1.0 MT

Lắp ráp, Xăng, Số sàn

355.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 975 triệu

Grand i10 Hatchback 1.2 MT Base

Lắp ráp, Xăng, Số sàn

380.000.000 VND

Trả thêm

Grand i10 Hatchback 1.2 MT

Lắp ráp, Xăng, Số sàn

390.000.000 VND

Trả thêm 10 triệu

Grand i10 Hatchback 1.2 AT

Lắp ráp, Xăng, Tự động

415.000.000 VND

Trả thêm 35 triệu

Đối thủ cạnh tranh Grand i10 Hatchback 1.0 AT

Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 MT Base
380 triệu
Kia Morning MT
299 triệu
Toyota Wigo 1.2 G MT
345 triệu
Kia Rio Hatchback 1.6 CVT
592 triệu

Nhận xét của bạn về Hyundai Grand i10 Hatchback

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Grand i10 Hatchback 1.0 AT

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 425 triệu
Tp Hồ Chí Minh 412 triệu
Đà Nẵng 402 triệu
Nha Trang 402 triệu
Bình Dương 402 triệu
Đồng Nai 402 triệu
Quảng Ninh 406 triệu
Hà Tĩnh 404 triệu
Hải Phòng 406 triệu
Cần Thơ 406 triệu
Lào Cai 406 triệu
Cao Bằng 406 triệu
Lạng Sơn 406 triệu
Sơn La 406 triệu
Các tỉnh khác 402 triệu
Chi tiết giá lăn bánh Hyundai Grand i10 Hatchback
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Hyundai

Sắp bán