Hyundai Grand i10 Hatchback 1.2 AT

Hyundai Grand i10 Hatchback 2020 1.2 AT
Hyundai Grand i10 Hatchback 1.2 AT
8.5/10 điểm (12 lượt)
Giá bán: 415.000.000 đ

Tổng quan về Grand i10 Hatchback 1.2 AT

Giá bán 415 triệu
Kiểu dáng Hatchback
Động cơ 1248 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 4 chỗ
Dẫn động FWD

Giá xe lăn bánh Grand i10 Hatchback 1.2 AT tại Việt Nam

Giá niêm yết 415.000.000 đ
Phí trước bạ (5%) 20.750.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

439.030.700 đ

Giới thiệu Grand i10 Hatchback 1.2 AT

Grand i10 Hatchback 1.2 AT hatchback 4 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 415 triệu.

Giá xe Hyundai Grand i10 Hatchback 1.2 AT: Giá niêm yết của Grand i10 Hatchback 1.2 AT là 415 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Hyundai.

Phiên bản khác: Grand i10 Hatchback có 5 phiên bản khác. Trong 5 phiên bản này, được trang bị hộp số 4 Số sàn và 1 Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Grand i10 Hatchback 1.2 AT

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1248
Công suất tối đa (kW@rpm)64 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)119.68 Nm @ 4000 rpm
Số chỗ4
Hộp sốTự động
Dung tích bình43 Lít
Kiểu dángHatchback

Tính năng chính của Grand i10 Hatchback 1.2 AT

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Thông số kỹ thuật của Grand i10 Hatchback 1.2 AT

Tổng quan

Số chỗ4 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángHatchback
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứLắp ráp
Dung tích xy lanh (cc)1248
Chi tiết động cơKAPPA 1.0/1.2 MPI
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải4 AT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài3765 mm
Chiều rộng1660 mm
Chiều cao1505.1 mm
Chiều dài cơ sở2425 mm
Khoảng sáng gầm xe152 mm
Trọng lượng không tải1.07 kg
Trọng lượng toàn tải1.43 kg
Động cơ
Chi tiết động cơKAPPA 1.0/1.2 MPI
Bộ truyền tải4 AT
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhThẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)1248
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)64/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)119.68/4000
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcMacpherson
Hệ thống treo sauThanh Xoắn
Vành & lốp xe
Kích thước lốp165/65R14

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láichỉnh điện 10 hướng
Ghế
Chất liệu bọc ghế
Điều chỉnh ghế láichỉnh điện 10 hướng
Tay lái
Chất liệu vô lăngBọc da
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa4
Khác
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cốp điều khiển điện
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp

An ninh

Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Khác

Gương chiếu hậu cùng màu xe
Cản trước cùng màu thân xe
Lưới tản nhiệt mạ Crom
Hàng ghế sau gập 6:4
Vô lăng trợ lực + gật gù
Ghế gập 6:4
Ghế lái chỉnh độ cao
Tấm chắn khoang hành lý
Điều hòa chỉnh tay
AVN
Kính chỉnh điện (tự động bên lái)
Ghế lái chỉnh độ cao
Khóa cửa trung tâm
Châm thuốc + Gạt tàn

Màu xe Hyundai Grand i10 Hatchback 1.2 AT

So sánh các phiên bản của Hyundai Grand i10 Hatchback

Grand i10 Hatchback 1.2 AT

Lắp ráp, Xăng, Tự động

415.000.000 VND

Tính năng chính
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đang xem

Grand i10 Hatchback 1.0 MT tiêu chuẩn

Lắp ráp, Xăng, Số sàn

315.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 900 triệu

Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn

Lắp ráp, Xăng, Số sàn

350.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 935 triệu

Grand i10 Hatchback 1.0 MT

Lắp ráp, Xăng, Số sàn

355.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 940 triệu

Grand i10 Hatchback 1.0 AT

Lắp ráp, Xăng, Tự động

380.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 965 triệu

Grand i10 Hatchback 1.2 MT

Lắp ráp, Xăng, Số sàn

390.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 975 triệu

Đối thủ cạnh tranh Grand i10 Hatchback 1.2 AT

Hyundai Grand i10 MT Tiêu chuẩn
350 triệu
Kia Morning MT
299 triệu
Toyota Wigo 1.2 MT
345 triệu
Mazda 2 Hatchback 1.5L Deluxe
589 triệu
Kia Rio Hatchback 1.6 CVT
592 triệu

Nhận xét của bạn về Hyundai Grand i10 Hatchback

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá cả

Giá lăn bánh Grand i10 Hatchback 1.2 AT tại các Tỉnh Thành

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 462 triệu
Tp Hồ Chí Minh 449 triệu
Đà Nẵng 439 triệu
Nha Trang 439 triệu
Bình Dương 439 triệu
Đồng Nai 439 triệu
Quảng Ninh 443 triệu
Hà Tĩnh 441 triệu
Hải Phòng 443 triệu
Cần Thơ 443 triệu
Lào Cai 443 triệu
Cao Bằng 443 triệu
Lạng Sơn 443 triệu
Sơn La 443 triệu
Các tỉnh khác 439 triệu
Chi tiết giá lăn bánh
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Hyundai

Sắp bán