Hyundai i20 Sport 2020

(Xăng, Nhập khẩu)

Giá bán: Liên hệ

BẢNG ĐIỂM

8.4 / 88 lượt

Tổng điểm

Hiệu suất:
8.5
Nội thất:
8.4
Ngoại thất:
8.3
Nhiên liệu:
8.4
Giá cả:
8.4
Xe Hyundai i20 Sport 2020

Đánh giá xe Hyundai i20 Sport 2020 Hatchback 5 chỗ bản Xăng 1.2L với hộp số Tự động. Hiện tại mẫu xe i20 Sport 2020 chưa có giá bán tại Việt Nam


Thông số & tính năng xe Hyundai i20 Sport

Số chỗ
Số cửa
5
Kiểu dáng
Loại nhiên liệu
Xăng
Dung tích xy lanh (cc)
1197
Chi tiết động cơ
Kappa VTVT Petrol Engine, 4 xy lanh, DOHC
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
Hộp số
AT
Bộ truyền tải
5 Speed
Kích thước
Front Headroom (mm)
970-1000
Front Legroom (mm)
890-1045
Front Tread (mm)
1505
Rear Headroom (mm)
950
Rear Tread (mm)
1503
Thể tích khoang chở hành lý (L)
285
Chiều dài
3985 mm
Chiều rộng
1734 mm
Chiều cao
1505 mm
Chiều dài cơ sở
2570 mm
Khoảng sáng gầm xe
170 mm
Động cơ
Chi tiết động cơ
Kappa VTVT Petrol Engine, 4 xy lanh, DOHC
Bộ truyền tải
5 Speed
Hộp số
AT
Hệ thống truyền động
Cầu trước - FWD
Số xy lanh
4
Dung tích xy lanh (cc)
1197
Hệ thống nhiên liệu
MPFI
Loại nhiên liệu
Xăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)
61.9/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
117/4000
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp
5.38
Phanh
Phanh trước
Disc
Phanh sau
Drum
Hệ thống treo
Hệ thống treo Trước
McPherson Strut with Coil Spring
Hệ thống treo sau
Coupled Torsion Beam Axle with Coil Spring
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vành
Hợp kim - yes
Kích thước lốp
185/65 R15
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Khác
Body Colored BumpersBody Colored Outside Door HandlesDual Tone Rear Bumper
Bậc lên xuống
Cánh lướt gió phía sau
Giá trên mái
Giá trên mái có thể tháo
Gương chiếu hậu bên ngoài chỉnh tay
Gạt mưa cửa sổ phía sau
Kính màu
Lưới tản nhiệt mạ crôm
Mui có thể tháo rời
Mờ cửa sổ phía sau
Nắp chụp bánh xe
Rửa cửa sổ phía sau
Ăng-ten
Đèn pha có thể điều chỉnh
Ghế
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế lái
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Khác
Bật lửa
Có bàn gập ở hàng ghế sau
Hiển thị nhiệt độ bên ngoài
Máy đo tốc độ
Ngăn đựng găng tay
Nút chuyển chế độ vận hành ECO
dual tone beige and blackfront and rear door map pocketsfront passenger seat back pocketmetal finish inside door handlesmetal finish parking lever tipblue interior illuminationtHệ thống sưởi dimming central room lamp
Điều chỉnh chiều cao ghế lái
Đồng hồ kỹ thuật số
Đồng hồ điện tử đa năng
Đồng hồ đo kỹ thuật số
Cửa sổ trời
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Số loa
4
Màn hình
Cảm ứng
Cổng kết nối USB
Trước
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Ghế hỗ trợ thắt lưng
Ghế sau có thể gập
Bench Folding
Gương trang điểm
Hệ thống sưởi
Hỗ trợ cảm biến đỗ xe
Sau
Hộc làm mát
Khay giữ cốc - Sau
Khay giữ cốc - Trước
Kiểm soát chật lượng điều hòa
Lane Change Indicator
Móc hành lý & Lưới trên mái
Mở cốp từ xa
Mở nắp nhiên liệu từ xa
Rèm sau
Tay vịn giũa
With Storage
Thông báo chuyển số
Tựa đầu ghế sau
rear parcel trayTreo kính máteco coatingclutch footrest
rear seat Central arm rest
Điều chỉnh chiều cao hàng ghế trước
Điều khiển giọng nói
Đèn cảnh báo nhiên liệu thấp
Đèn soi cốp xe
Đèn đọc sách phía sáu
Bộ đổi đĩa CD
Cd Player
Connectivity
Android Auto, Apple CarPlay, Mirror Link
Hệ thống giải trí hàng ghế sau
Loa sau
Loa trước
Radio
Tích hợp âm thanh 2DIN
Điều khiển hệ thống âm thanh từ xa
Anti-Pinch Power Windows
Driver's Window
Bình nhiên liệu gắn giữa
Dual Horn
Dầm tác động bên
Dầm tác động trước
Follow Me Home Headlamps
Giá treo ghế trẻ em ISOFIX
Headlamp Escort Function
Hệ thống Camera đa góc chiếu
Hệ thống hỗ trợ đỗ đèo
Khóa cửa trung tâm
Khóa cửa điện
Khóa ly hợp
Khóa trẻ em
No of Airbags
2
Smart Pedal
Thắt lưng hàng ghế sau
Tác động mở khóa cửa tự động
Đèn báo cửa chưa đóng chặt
Đèn báo dây an toàn
Đèn báo kiểm tra động cơ
Chìa khóa thông minh
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Cốp điều khiển điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm
Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Bộ tăng áp
Cấu hình Van
DOHC
Sạc nhanh
Số van trên mỗi xy lanh
4
Tiêu chuẩn khi thải
BS VI
Tốc độ tối đa (kmph)
170
Khả năng tăng tốc
13.2 Seconds
Khả năng tăng tốc (0-100 kmph)
13.2 Seconds
Loại bánh loái
Rack & Pinion
Turning Radius (Metres)
5.2 metres

Đánh giá & trải nghiệm Hyundai i20.

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá cả

Hyundai i20 Sport 2020 & đối thủ

Suzuki Vitara 1.6 AT

Suzuki Vitara 1.6 AT

779 triệu
Khám phá

Ford EcoSport MT Ambiente

Ford EcoSport MT Ambiente

545 triệu
Khám phá