Hyundai Sonata: 2.5L SE

Hyundai Sonata 2.5L SE
Hyundai Sonata 2.5L SE
8.4/10 điểm (99 lượt)
Giá bán 1 tỷ 200
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 2497 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 6,19
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 142 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2839.7 mm
Dung tích nhiên liệu 56 L
Chi tiết động cơ 142 kW, 245 Nm, 2497 cc

Giá lăn bánh Sonata 2.5L SE tại Việt Nam

Giá niêm yết 1.200.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 120.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Bảo hiểm vật chất xe 18.000.000 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

1.341.280.700 đ

Đánh giá

Sonata 2.5L SE sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 1 tỷ 200 triệu.

Giá xe Hyundai Sonata 2.5L SE: Giá niêm yết của Sonata 2.5L SE là 1 tỷ 200 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Hyundai.

Thông số chính

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2497
Công suất tối đa (kW@rpm)142 kW @ 6100 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)245 Nm @ 4000 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình56 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy
Chiều rộng bánh trước:1.603Chiều rộng:1.859Chiều dài cơ sở:2.840Chiều dài:4.900Chiều cao:1.445Chiều rông bánh sau:1.608

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2497
Chi tiết động cơ2.5L 4cyl 8A
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải8-speed shiftable automatic

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4899.7 mm
Chiều rộng1859.3 mm
Chiều cao1445.3 mm
Chiều dài cơ sở2839.7 mm
Chiều rộng cơ sở trước1602.7 mm
Chiều rộng cơ sở sau1607.8 mm
Khoảng sáng gầm xe1346 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5 m
Trọng lượng không tải1513.2 kg
Trọng lượng toàn tải1974.9 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ2.5L 4cyl 8A
Bộ truyền tải8-speed shiftable automatic
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)2497
Hệ thống nhiên liệuPort/Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)142/6100
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)245/4000
Tỉ số nén13
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Trong đô thị8.4
Ngoài đô thị6.19
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốpP235/45R18
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngDa
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa12
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Hyundai Sonata 2.5L SE

  • Hampton Gray

  • Shimmering Silver Pearl

  • Stormy Sea

  • Phantom Black

  • Quartz White

  • Calypso Red

  • Portofino Gray

Đối thủ xe Hyundai Sonata 2.5L SE

Mazda 6 2.5 AT Premium
1 tỷ 019 triệu
Vinfast Lux A2.0 Tiêu chuẩn
1 tỷ 115 triệu
Toyota Camry 2.0 G AT
1 tỷ 029 triệu
Kia Optima Luxury
759 triệu
Subaru Legacy 2.5i-S
1 tỷ 250 triệu

Nhận xét của bạn về Hyundai Sonata

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
  • HIỆU SUẤT: 4.3
  • NỘI THẤT: 4.2
  • NGOẠI THẤT: 4.3
  • NHIÊN LIỆU: 4.3
  • GIÁ XE: 4.2
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Gửi ảnh

Mua xe Hyundai Sonata mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Hyundai Sonata trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

23.782.112 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Hyundai Sonata?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Bảng giá lăn bánh Hyundai Sonata 2.5L SE

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội Từ 1 tỷ 384 triệu đồng
Tp Hồ Chí Minh Từ 1 tỷ 351 triệu đồng
Đà Nẵng Từ 1 tỷ 341 triệu đồng
Nha Trang Từ 1 tỷ 341 triệu đồng
Bình Dương Từ 1 tỷ 341 triệu đồng
Đồng Nai Từ 1 tỷ 341 triệu đồng
Quảng Ninh Từ 1 tỷ 365 triệu đồng
Các tỉnh khác Từ 1 tỷ 341 triệu đồng
Chi tiết giá lăn bánh Hyundai Sonata

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Hyundai

Sắp bán