Hyundai Veloster Turbo Ultimate

Hyundai Veloster Turbo Ultimate 2020
Hyundai Veloster Turbo Ultimate
8.5/10 điểm (102 lượt)

Tổng quan về Veloster Turbo Ultimate

Động cơ 1591 cc
Kiểu dáng Wagon
Hộp số Tự động
Số ghế 4 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 7,84
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 150 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2649.2 mm
Dung tích nhiên liệu 50 L
Chi tiết động cơ 150 kW, 264 Nm, 1591 cc

Giới thiệu Veloster Turbo Ultimate

Veloster Turbo Ultimate wagon 4 chỗ bản xăng với hộp số tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Veloster Turbo Ultimate

Mức tiêu thụ7.84L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1591
Công suất tối đa (kW@rpm)150 kW @ 6000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)264 Nm @ 1500 rpm
Số chỗ4
Hộp sốTự động
Dung tích bình50 Lít
Kiểu dángWagon

Tính năng chính của Veloster Turbo Ultimate

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của Veloster Turbo Ultimate

Tổng quan

Số chỗ4 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángWagon
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1591
Chi tiết động cơ1.6L Turbo 4-Cylinder GDI DOHC
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải7-Speed EcoShift DCT w/SHIFTRONIC

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4239.3 mm
Chiều rộng1800.9 mm
Chiều cao1399.5 mm
Chiều dài cơ sở2649.2 mm
Chiều rộng cơ sở trước1549.4 mm
Chiều rộng cơ sở sau1557 mm
Khoảng sáng gầm xe1422 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5 m
Trọng lượng không tải1315 kg
Trọng lượng toàn tải1750 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ1.6L Turbo 4-Cylinder GDI DOHC
Bộ truyền tải7-Speed EcoShift DCT w/SHIFTRONIC
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1591
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)150/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)264/1500
Tỉ số nén10
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp7.84
Trong đô thị8.4
Ngoài đô thị6.92
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp225/40R18 All Season
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa8
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Hyundai Veloster Turbo Ultimate

  • Chalk White

  • Performance Blue

  • Racing Red

  • Sonic Silver

  • Space Gray

  • Sunset Orange

  • Thunder Gray

  • Ultra Black

  • Hình ảnh 8 màu xe

Đối thủ cạnh tranh Veloster Turbo Ultimate

Mazda 3 Hatchback 1.5L Sport Deluxe
759 triệu
Volkswagen Beetle 2.0 Dune
1 tỷ 469 triệu
Volvo V40 R Design
Đang cập nhật giá
Kia Soul S 2.0 CVT
740 triệu

Nhận xét của bạn về Hyundai Veloster

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Hyundai

Sắp bán