Infiniti Q70 3.7 V6

Infiniti Q70 3.7 V6 2020
Infiniti Q70 3.7 V6
8.4/10 điểm (91 lượt)

Tổng quan về Q70 3.7 V6

Động cơ 3696 cc
Kiểu dáng Sedan
Hộp số Tự động
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 11,76
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 246 kW
Chiều dài cơ sở 2900.7 mm
Dung tích nhiên liệu 75.7 L
Chi tiết động cơ 246 kW, 366 Nm, 3696 cc

Giới thiệu Q70 3.7 V6

Q70 3.7 V6 bản xăng với hộp số tự động.

Thông số kỹ thuật chính của Q70 3.7 V6

Mức tiêu thụ11.76L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)3696
Công suất tối đa (kW@rpm)246 kW @ 7000 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)366 Nm @ 5200 rpm
Hộp sốTự động
Dung tích bình75,7 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của Q70 3.7 V6

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của Q70 3.7 V6

Tổng quan

Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)3696
Chi tiết động cơPremium Unleaded V-6
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4980.9 mm
Chiều rộng1844 mm
Chiều cao1513.8 mm
Chiều dài cơ sở2900.7 mm
Chiều rộng cơ sở trước1574.8 mm
Chiều rộng cơ sở sau1564.6 mm
Khoảng sáng gầm xe1473 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1840.2 kg
Động cơ
Chi tiết động cơPremium Unleaded V-6
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)3696
Hệ thống nhiên liệuSequential MPI
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)246/7000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)366/5200
Tỉ số nén11
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp11.76
Trong đô thị13.07
Ngoài đô thị9.8
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp245/50R18
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa10
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Infiniti Q70 3.7 V6

  • Black Obsidian (S)

  • Moonlight White (M)

  • Liquid Platinum (M)

  • Graphite Shadow (M)

  • Malbec Black (M)

  • Chestnut Bronze (M)

  • Storm Front Grey (M)

  • Midnight Blue (M)

  • Hình ảnh 8 màu xe

Đối thủ cạnh tranh Q70 3.7 V6

Audi A6 45 TFSI
2 tỷ 500 triệu
BMW 520i 2.0 I4
2 tỷ 389 triệu
Volvo S90 Inscription
2 tỷ 150 triệu
Lexus GS350 3.5 V6
4 tỷ 390 triệu
Maserati Ghibli 3.0L V6 330HP
4 tỷ 890 triệu
Mercedes-Benz E300 AMG
2 tỷ 833 triệu
Jaguar XF 2.0L I4 Tubrocharged Prestige
2 tỷ 799 triệu

Nhận xét của bạn về Infiniti Q70

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Infiniti

Sắp bán