Infiniti QX80 5.6 V8

Infiniti QX80 5.6 V8 2020
Infiniti QX80 5.6 V8
8.4/10 điểm (89 lượt)
Giá bán: 6.999.000.000 đ

Tổng quan về QX80 5.6 V8

Giá bán 6 tỷ 999
Kiểu dáng SUV
Động cơ 5552 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 8 chỗ
Dẫn động 4WD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 15,68
Xy lanh 8 xy lanh
Mã lực 298 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 3075.9 mm
Dung tích nhiên liệu 98.4 L
Chi tiết động cơ 298 kW, 560 Nm, 5552 cc

Giá xe lăn bánh QX80 5.6 V8 tại Việt Nam

Giá niêm yết 6.999.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 699.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 873.400 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

7.702.573.400 đ

Giới thiệu QX80 5.6 V8

QX80 5.6 V8 suv 8 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 6 tỷ 999 triệu.

Giá xe Infiniti QX80 5.6 V8: Giá niêm yết của QX80 5.6 V8 là 6 tỷ 999 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Infiniti.

Thông số kỹ thuật chính của QX80 5.6 V8

Mức tiêu thụ15.68L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)5552
Công suất tối đa (kW@rpm)298 kW @ 5800 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)560 Nm @ 4000 rpm
Số chỗ8
Hộp sốTự động
Dung tích bình98,4 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của QX80 5.6 V8

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của QX80 5.6 V8

Tổng quan

Số chỗ8 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)5552
Chi tiết động cơPremium Unleaded V-8
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5339.1 mm
Chiều rộng2029.5 mm
Chiều cao1925.3 mm
Chiều dài cơ sở3075.9 mm
Chiều rộng cơ sở trước1714.5 mm
Chiều rộng cơ sở sau1724.7 mm
Khoảng sáng gầm xe2337 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải2688 kg
Trọng lượng toàn tải3349.8 kg
Động cơ
Chi tiết động cơPremium Unleaded V-8
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Số xy lanh8
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)5552
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)298/5800
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)560/4000
Tỉ số nén11.2
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp15.68
Trong đô thị18.09
Ngoài đô thị12.38
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone, Độc lập, 2.94
Hệ thống treo sauDouble Wishbone, Độc lập, 2.94
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốpP275/50R22 H-Rated All-Season
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếpremium leather/alcantara
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (2 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăng4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
SauTự động (1 vùng)
Hệ thống âm thanh
Đầu đĩa
Số loa13
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Infiniti QX80 5.6 V8

  • Champagne Quartz

  • Moonstone White

  • Coulis Red

  • Hermosa Blue

  • Graphite Shadow

  • Black Obsidian

  • Mineral Black

  • Liquid Platinum

  • Hình ảnh 9 màu xe

Đối thủ cạnh tranh QX80 5.6 V8

Infiniti QX80 5.6 V8
6 tỷ 999 triệu
Mercedes-Benz GLS450 3.0 4Matic
4 tỷ 909 triệu
BMW X7 xDrive40i
7 tỷ 499 triệu
Volvo XC90 2.0 Momentum AT 4WD
3 tỷ 399 triệu

Nhận xét của bạn về Infiniti QX80

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh QX80 5.6 V8

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 7 tỷ 861
Tp Hồ Chí Minh 7 tỷ 712
Đà Nẵng 7 tỷ 702
Nha Trang 7 tỷ 702
Bình Dương 7 tỷ 702
Đồng Nai 7 tỷ 702
Quảng Ninh 7 tỷ 842
Hà Tĩnh 7 tỷ 772
Hải Phòng 7 tỷ 842
Cần Thơ 7 tỷ 842
Lào Cai 7 tỷ 842
Cao Bằng 7 tỷ 842
Lạng Sơn 7 tỷ 842
Sơn La 7 tỷ 842
Các tỉnh khác 7 tỷ 702
Chi tiết giá lăn bánh Infiniti QX80
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Infiniti

Sắp bán