Jaguar E-Pace 2.0L I4 Tubrocharged S

Jaguar E-Pace 2.0L I4 Tubrocharged S 2020
Jaguar E-Pace 2.0L I4 Tubrocharged S
8.3/10 điểm (39 lượt)
Giá bán: 2.959.000.000 đ

Tổng quan về E-Pace 2.0L I4 Tubrocharged S

Giá bán 2 tỷ 959
Kiểu dáng SUV
Động cơ 1997 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 9,8
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 183 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2682.2 mm
Dung tích nhiên liệu 68.5 L
Chi tiết động cơ 183 kW, 365 Nm, 1997 cc

Giá xe lăn bánh E-Pace 2.0L I4 Tubrocharged S tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.959.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 295.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

3.258.180.700 đ

Giới thiệu E-Pace 2.0L I4 Tubrocharged S

E-Pace 2.0L I4 Tubrocharged S suv 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 2 tỷ 959 triệu.

Giá xe Jaguar E-Pace 2.0L I4 Tubrocharged S: Giá niêm yết của E-Pace 2.0L I4 Tubrocharged S là 2 tỷ 959 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Jaguar.

Phiên bản khác: E-Pace có 2 phiên bản khác. Trong 2 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của E-Pace 2.0L I4 Tubrocharged S

Mức tiêu thụ9.8L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1997
Công suất tối đa (kW@rpm)183 kW @ 5500 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)365 Nm @ 1350 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình68,5 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của E-Pace 2.0L I4 Tubrocharged S

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của E-Pace 2.0L I4 Tubrocharged S

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1997
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4394.2 mm
Chiều rộng2087.9 mm
Chiều cao1648.5 mm
Chiều dài cơ sở2682.2 mm
Chiều rộng cơ sở trước1625.6 mm
Chiều rộng cơ sở sau1653.5 mm
Khoảng sáng gầm xe2235 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1830.2 kg
Trọng lượng toàn tải2399.5 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1997
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)183/5500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)365/1350
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9.8
Trong đô thị11.2
Ngoài đô thị8.4
Phanh
Phanh trướcdisc
Phanh saudisc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcStrut
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp19" All-Season
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather and simulated alloy
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa11
Màn hìnhMàn hinh 10 inch
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Jaguar E-Pace 2.0L I4 Tubrocharged S

  • Fuji White

  • Corris Grey

  • Rhodium Silver

  • Firenze Red

  • Glacier White

  • Ebony Black

  • Caesium Blue

  • Cosmic Black

  • Hình ảnh 9 màu xe

So sánh các phiên bản của Jaguar E-Pace

E-Pace 2.0L I4 Tubrocharged S

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

2.959.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: painted alloy
Đang xem

E-Pace 2.0L I4 Tubrocharged R-Dynamic

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

2.699.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 740 triệu

E-Pace 2.0L I4 Tubrocharged R-Dynamic S

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

2.789.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 830 triệu

Đối thủ cạnh tranh E-Pace 2.0L I4 Tubrocharged S

Mercedes-Benz GLC 300 4MATIC
2 tỷ 289 triệu
BMW X3 2.0 20I AT 4WD
2 tỷ 529 triệu
Volvo XC60 Inscription
2 tỷ 150 triệu
Porsche Macan 2.0
3 tỷ 100 triệu
Audi Q3 35 TFSI
1 tỷ 940 triệu
Infiniti QX60 3.5 AWD
3 tỷ 099 triệu

Nhận xét của bạn về Jaguar E-Pace

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh E-Pace 2.0L I4 Tubrocharged S

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 3 tỷ 336
Tp Hồ Chí Minh 3 tỷ 268
Đà Nẵng 3 tỷ 258
Nha Trang 3 tỷ 258
Bình Dương 3 tỷ 258
Đồng Nai 3 tỷ 258
Quảng Ninh 3 tỷ 317
Hà Tĩnh 3 tỷ 287
Hải Phòng 3 tỷ 317
Cần Thơ 3 tỷ 317
Lào Cai 3 tỷ 317
Cao Bằng 3 tỷ 317
Lạng Sơn 3 tỷ 317
Sơn La 3 tỷ 317
Các tỉnh khác 3 tỷ 258
Chi tiết giá lăn bánh Jaguar E-Pace
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Jaguar

Sắp bán