Jaguar F-Pace 30t R-Sport

Jaguar F-Pace 30t R-Sport 2020
Jaguar F-Pace 30t R-Sport
8.4/10 điểm (18 lượt)
Giá bán: 3.999.000.000 đ

Tổng quan về F-Pace 30t R-Sport

Giá bán 3 tỷ 999
Kiểu dáng SUV
Động cơ 1997 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 9,8
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 221 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2872.7 mm
Dung tích nhiên liệu 82.1 L
Chi tiết động cơ 221 kW, 400 Nm, 1997 cc

Giá xe lăn bánh F-Pace 30t R-Sport tại Việt Nam

Giá niêm yết 3.999.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 399.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

4.402.180.700 đ

Giới thiệu F-Pace 30t R-Sport

F-Pace 30t R-Sport suv 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 3 tỷ 999 triệu.

Giá xe Jaguar F-Pace 30t R-Sport: Giá niêm yết của F-Pace 30t R-Sport là 3 tỷ 999 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Jaguar.

Phiên bản khác: F-Pace có 4 phiên bản khác. Trong 4 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của F-Pace 30t R-Sport

Mức tiêu thụ9.8L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1997
Công suất tối đa (kW@rpm)221 kW @ 5500 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)400 Nm @ 1500 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình82,1 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính của F-Pace 30t R-Sport

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của F-Pace 30t R-Sport

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1997
Chi tiết động cơ2.0L i4 Turbocharged (296HP)
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tải8-Speed ZF Automatic

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4732 mm
Chiều rộng2174.2 mm
Chiều cao1651 mm
Chiều dài cơ sở2872.7 mm
Chiều rộng cơ sở trước1640.8 mm
Chiều rộng cơ sở sau1653.5 mm
Khoảng sáng gầm xe2134 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1766.7 kg
Trọng lượng toàn tải2458.5 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ2.0L i4 Turbocharged (296HP)
Bộ truyền tải8-Speed ZF Automatic
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1997
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)221/5500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)400/1500
Tỉ số nén9.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9.8
Trong đô thị10.69
Ngoài đô thị8.71
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp255/50R20
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếpremium leather
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather and simulated alloy
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa11
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Jaguar F-Pace 30t R-Sport

  • Caesium Blue

  • Fuji White

  • Corris Grey

  • Firenze Red

  • Rhodium Silver

  • Santorini Black

  • Dark Sapphire Blue

  • Glacier White

  • Hình ảnh 13 màu xe

So sánh các phiên bản của Jaguar F-Pace

F-Pace 30t R-Sport

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

3.999.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù: Trước, Sau
  • Vành: alloy
Đang xem

F-Pace 2.0L I4 Tubrocharged Pure

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

3.099.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 100 triệu

F-Pace 2.0L I4 Tubrocharged Prestige

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

3.359.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 360 triệu

F-Pace 30t Prestige

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

3.569.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 570 triệu

F-Pace 2.0L I4 Tubrocharged R-Sport

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

3.899.000.000 VND

Trả thêm -1 tỷ 900 triệu

Đối thủ cạnh tranh F-Pace 30t R-Sport

Mercedes-Benz GLC 300 4MATIC
2 tỷ 289 triệu
BMW X4 xDrive20i
2 tỷ 959 triệu
Land Rover Range Rover Velar S
4 tỷ 099 triệu

Nhận xét của bạn về Jaguar F-Pace

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh F-Pace 30t R-Sport

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 4 tỷ 501
Tp Hồ Chí Minh 4 tỷ 412
Đà Nẵng 4 tỷ 402
Nha Trang 4 tỷ 402
Bình Dương 4 tỷ 402
Đồng Nai 4 tỷ 402
Quảng Ninh 4 tỷ 482
Hà Tĩnh 4 tỷ 442
Hải Phòng 4 tỷ 482
Cần Thơ 4 tỷ 482
Lào Cai 4 tỷ 482
Cao Bằng 4 tỷ 482
Lạng Sơn 4 tỷ 482
Sơn La 4 tỷ 482
Các tỉnh khác 4 tỷ 402
Chi tiết giá lăn bánh Jaguar F-Pace
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Jaguar

Sắp bán