Jaguar F-Type 2.0 I4

Jaguar F-Type 2.0 I4 2020
Jaguar F-Type 2.0 I4
8.6/10 điểm (20 lượt)

Tổng quan về F-Type 2.0 I4

Động cơ 1997 cc
Kiểu dáng Coupe
Hộp số Tự động
Số ghế 2 chỗ
Dẫn động RWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 9,05
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 221 kW
Số cửa 2 cửa
Chiều dài cơ sở 2621.3 mm
Dung tích nhiên liệu 70 L
Chi tiết động cơ 221 kW, 400 Nm, 1997 cc

Giới thiệu F-Type 2.0 I4

F-Type 2.0 I4 coupe 2 chỗ bản xăng với hộp số tự động.

Phiên bản khác: F-Type có 3 phiên bản khác. Trong 3 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của F-Type 2.0 I4

Mức tiêu thụ9.05L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1997
Công suất tối đa (kW@rpm)221 kW @ 5500 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)400 Nm @ 1500 rpm
Số chỗ2
Hộp sốTự động
Dung tích bình70 Lít
Kiểu dángCoupe

Tính năng chính của F-Type 2.0 I4

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của F-Type 2.0 I4

Tổng quan

Số chỗ2 chỗ
Số cửa2
Kiểu dángCoupe
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1997
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4470.4 mm
Chiều rộng2042.2 mm
Chiều cao1310.6 mm
Chiều dài cơ sở2621.3 mm
Chiều rộng cơ sở trước1597.7 mm
Chiều rộng cơ sở sau1648.5 mm
Khoảng sáng gầm xe991 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5 m
Trọng lượng không tải1524.1 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Turbo Premium Unleaded I-4
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1997
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)221/5500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)400/1500
Tỉ số nén9.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9.05
Trong đô thị10.23
Ngoài đô thị7.84
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone
Hệ thống treo sauDouble Wishbone
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp275/40R18

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleather/sueded microfiber
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa10
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Jaguar F-Type 2.0 I4

So sánh các phiên bản của Jaguar F-Type

F-Type 2.0 I4

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

Liên hệ

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: alloy
Đang xem

F-Type S 3.0V6

Nhập khẩu, Tự động

7.030.000.000 VND

Trả thêm 7 tỷ 030 triệu

F-Type R-Dynamic 3.0V6

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

8.900.000.000 VND

Trả thêm 8 tỷ 900 triệu

F-Type Convertible SVR 5.0V8

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

12.800.000.000 VND

Trả thêm 12 tỷ 800 triệu

Đối thủ cạnh tranh F-Type 2.0 I4

Porsche 911 Carrera 3.0
6 tỷ 920 triệu
Audi R8 V10 quattro
Đang cập nhật giá
BMW M2 Competition
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Jaguar F-Type

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Jaguar

Sắp bán