Jaguar F-Type Convertible SVR 5.0V8

Jaguar F-Type Convertible SVR 5.0V8 2020
Jaguar F-Type Convertible SVR 5.0V8
8.4/10 điểm (24 lượt)
Giá bán: 12.800.000.000 đ

Tổng quan về F-Type Convertible SVR 5.0V8

Giá bán 12 tỷ 800
Kiểu dáng Coupe
Động cơ 5000 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 2 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 13,07
Xy lanh 8 xy lanh
Mã lực 429 kW
Số cửa 2 cửa
Chiều dài cơ sở 2621.3 mm
Dung tích nhiên liệu 70 L
Chi tiết động cơ 429 kW, 700 Nm, 5000 cc

Giá xe lăn bánh F-Type Convertible SVR 5.0V8 tại Việt Nam

Giá niêm yết 12.800.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 1.280.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

14.083.280.700 đ

Giới thiệu F-Type Convertible SVR 5.0V8

F-Type Convertible SVR 5.0V8 coupe 2 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 12 tỷ 800 triệu.

Giá xe Jaguar F-Type Convertible SVR 5.0V8: Giá niêm yết của F-Type Convertible SVR 5.0V8 là 12 tỷ 800 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Jaguar.

Phiên bản khác: F-Type có 3 phiên bản khác. Trong 3 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của F-Type Convertible SVR 5.0V8

Mức tiêu thụ13.07L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)5000
Công suất tối đa (kW@rpm)429 kW @ 6500 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)700 Nm @ 3500 rpm
Số chỗ2
Hộp sốTự động
Dung tích bình70 Lít
Kiểu dángCoupe

Tính năng chính của F-Type Convertible SVR 5.0V8

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của F-Type Convertible SVR 5.0V8

Tổng quan

Số chỗ2 chỗ
Số cửa2
Kiểu dángCoupe
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)5000
Chi tiết động cơ5.0L V8 Supercharged 575HP
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4475.5 mm
Chiều rộng2042.2 mm
Chiều cao1310.6 mm
Chiều dài cơ sở2621.3 mm
Chiều rộng cơ sở trước1585 mm
Chiều rộng cơ sở sau1610.4 mm
Khoảng sáng gầm xe1067 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1705.1 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ5.0L V8 Supercharged 575HP
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh8
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)5000
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)429/6500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)700/3500
Tỉ số nén9.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp13.07
Trong đô thị14.7
Ngoài đô thị9.8
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone
Hệ thống treo sauDouble Wishbone
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốpP265/35R20 Front & P305/30R20 Rear

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếpremium leather
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa10
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Jaguar F-Type Convertible SVR 5.0V8

So sánh các phiên bản của Jaguar F-Type

F-Type Convertible SVR 5.0V8

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

12.800.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: painted alloy
Đang xem

F-Type S 3.0V6

Nhập khẩu, Tự động

7.030.000.000 VND

Trả thêm -6 tỷ 230 triệu

F-Type R-Dynamic 3.0V6

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

8.900.000.000 VND

Trả thêm -4 tỷ 100 triệu

F-Type 2.0 I4

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

Liên hệ

Trả thêm -13 tỷ 200 triệu

Đối thủ cạnh tranh F-Type Convertible SVR 5.0V8

Porsche 911 Carrera 3.0
6 tỷ 920 triệu
Audi R8 V10 quattro
Đang cập nhật giá
BMW M2 Competition
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Jaguar F-Type

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh F-Type Convertible SVR 5.0V8

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 14 tỷ 358
Tp Hồ Chí Minh 14 tỷ 093
Đà Nẵng 14 tỷ 083
Nha Trang 14 tỷ 083
Bình Dương 14 tỷ 083
Đồng Nai 14 tỷ 083
Quảng Ninh 14 tỷ 339
Hà Tĩnh 14 tỷ 211
Hải Phòng 14 tỷ 339
Cần Thơ 14 tỷ 339
Lào Cai 14 tỷ 339
Cao Bằng 14 tỷ 339
Lạng Sơn 14 tỷ 339
Sơn La 14 tỷ 339
Các tỉnh khác 14 tỷ 083
Chi tiết giá lăn bánh Jaguar F-Type
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Jaguar

Sắp bán