Jaguar F-Type R-Dynamic 3.0V6

Jaguar F-Type R-Dynamic 3.0V6 2020
Jaguar F-Type R-Dynamic 3.0V6
8.4/10 điểm (22 lượt)
Giá bán: 8.900.000.000 đ

Tổng quan về F-Type R-Dynamic 3.0V6

Giá bán 8 tỷ 900
Kiểu dáng Coupe
Động cơ 2995 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 2 chỗ
Dẫn động RWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 10,69
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 283 kW
Số cửa 2 cửa
Chiều dài cơ sở 2621.3 mm
Dung tích nhiên liệu 70 L
Chi tiết động cơ 283 kW, 460 Nm, 2995 cc

Giá xe lăn bánh F-Type R-Dynamic 3.0V6 tại Việt Nam

Giá niêm yết 8.900.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 890.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

9.793.280.700 đ

Giới thiệu F-Type R-Dynamic 3.0V6

F-Type R-Dynamic 3.0V6 coupe 2 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 8 tỷ 900 triệu.

Giá xe Jaguar F-Type R-Dynamic 3.0V6: Giá niêm yết của F-Type R-Dynamic 3.0V6 là 8 tỷ 900 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Jaguar.

Phiên bản khác: F-Type có 3 phiên bản khác. Trong 3 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của F-Type R-Dynamic 3.0V6

Mức tiêu thụ10.69L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)2995
Công suất tối đa (kW@rpm)283 kW @ 6500 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)460 Nm @ 3500 rpm
Số chỗ2
Hộp sốTự động
Dung tích bình70 Lít
Kiểu dángCoupe

Tính năng chính của F-Type R-Dynamic 3.0V6

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của F-Type R-Dynamic 3.0V6

Tổng quan

Số chỗ2 chỗ
Số cửa2
Kiểu dángCoupe
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2995
Chi tiết động cơ3.0L V6 Supercharged 380HP
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4470.4 mm
Chiều rộng2042.2 mm
Chiều cao1310.6 mm
Chiều dài cơ sở2621.3 mm
Chiều rộng cơ sở trước1585 mm
Chiều rộng cơ sở sau1628.1 mm
Khoảng sáng gầm xe1016 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5 m
Trọng lượng không tải1593.9 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ3.0L V6 Supercharged 380HP
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)2995
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)283/6500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)460/3500
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp10.69
Trong đô thị12.38
Ngoài đô thị8.71
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone
Hệ thống treo sauDouble Wishbone
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốpP255/35R20 Front & P295/30R20 Rear

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếleather/sueded microfiber
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa10
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Jaguar F-Type R-Dynamic 3.0V6

So sánh các phiên bản của Jaguar F-Type

F-Type R-Dynamic 3.0V6

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

8.900.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: painted alloy
Đang xem

F-Type S 3.0V6

Nhập khẩu, Tự động

7.030.000.000 VND

Trả thêm -2 tỷ 130 triệu

F-Type Convertible SVR 5.0V8

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

12.800.000.000 VND

Trả thêm 3 tỷ 900 triệu

F-Type 2.0 I4

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

Liên hệ

Trả thêm -9 tỷ 100 triệu

Đối thủ cạnh tranh F-Type R-Dynamic 3.0V6

Porsche 911 Carrera 3.0
6 tỷ 920 triệu
Audi R8 V10 quattro
Đang cập nhật giá
BMW M2 Competition
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Jaguar F-Type

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh F-Type R-Dynamic 3.0V6

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 9 tỷ 990
Tp Hồ Chí Minh 9 tỷ 803
Đà Nẵng 9 tỷ 793
Nha Trang 9 tỷ 793
Bình Dương 9 tỷ 793
Đồng Nai 9 tỷ 793
Quảng Ninh 9 tỷ 971
Hà Tĩnh 9 tỷ 882
Hải Phòng 9 tỷ 971
Cần Thơ 9 tỷ 971
Lào Cai 9 tỷ 971
Cao Bằng 9 tỷ 971
Lạng Sơn 9 tỷ 971
Sơn La 9 tỷ 971
Các tỉnh khác 9 tỷ 793
Chi tiết giá lăn bánh Jaguar F-Type
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Jaguar

Sắp bán