Jaguar F-Type: S 3.0V6

Jaguar F-Type S 3.0V6
Jaguar F-Type S 3.0V6
8.4/10 điểm (24 lượt)
Giá bán 7 tỷ 030
Kiểu dáng Coupe
Động cơ 2995 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 2 chỗ
Dẫn động RWD
L/100 Km 10,23
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 254 kW
Số cửa 2 cửa
Chiều dài cơ sở 2621.3 mm
Dung tích nhiên liệu 70 L
Chi tiết động cơ 254 kW, 450 Nm, 2995 cc

Giá lăn bánh F-Type S 3.0V6 tại Việt Nam

Giá niêm yết 7.030.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 703.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Bảo hiểm vật chất xe 105.450.000 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

7.841.730.700 đ

Đánh giá

F-Type S 3.0V6 coupe 2 chỗ với hộp số tự động có giá 7 tỷ 030 triệu.

Giá xe Jaguar F-Type S 3.0V6: Giá niêm yết của F-Type S 3.0V6 là 7 tỷ 030 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Jaguar.

Phiên bản khác: F-Type có 3 phiên bản khác. Trong 3 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số chính

Mức tiêu thụ10.23L/100KM
Động cơ (cc)2995
Công suất tối đa (kW@rpm)254 kW @ 6500 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)450 Nm @ 3500 rpm
Số chỗ2
Hộp sốTự động
Dung tích bình70 Lít
Kiểu dángCoupe

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy
Chiều rộng bánh trước:1.598Chiều rộng:2.042Chiều dài cơ sở:2.621Chiều dài:4.470Chiều cao:1.311Chiều rông bánh sau:1.648

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ2 chỗ
Số cửa2
Kiểu dángCoupe
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2995
Chi tiết động cơ3.0L V6 Supercharged 340HP
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4470.4 mm
Chiều rộng2042.2 mm
Chiều cao1310.6 mm
Chiều dài cơ sở2621.3 mm
Chiều rộng cơ sở trước1597.7 mm
Chiều rộng cơ sở sau1648.5 mm
Khoảng sáng gầm xe1016 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5 m
Trọng lượng không tải1577.1 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ3.0L V6 Supercharged 340HP
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)2995
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)254/6500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)450/3500
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp10.23
Trong đô thị11.76
Ngoài đô thị8.4
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh sauĐĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone
Hệ thống treo sauDouble Wishbone
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Kích thước lốp275/40R18

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếleather/sueded microfiber
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngDa
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa10
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

So sánh các phiên bản

F-Type S 3.0V6

Nhập khẩu, Tự động

7.030.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: alloy
Đang xem

F-Type R-Dynamic 3.0V6

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

8.900.000.000 VND

Trả thêm 1 tỷ 870 triệu

F-Type Convertible SVR 5.0V8

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

12.800.000.000 VND

Trả thêm 5 tỷ 770 triệu

F-Type 2.0 I4

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

Liên hệ

Hoàn lại 7 tỷ 030 triệu

Đối thủ xe Jaguar F-Type S 3.0V6

Porsche 911 Carrera 4
6 tỷ 600 triệu
Audi R8 V10 quattro
Đang cập nhật giá
BMW M2 Competition
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Jaguar F-Type

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
  • HIỆU SUẤT: 4.2
  • NỘI THẤT: 4.3
  • NGOẠI THẤT: 4.2
  • NHIÊN LIỆU: 4.2
  • GIÁ XE: 4.2
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Gửi ảnh

Mua xe Jaguar F-Type mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Jaguar F-Type trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

139.015.416 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Jaguar F-Type?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Bảng giá lăn bánh Jaguar F-Type S 3.0V6

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội Từ 8 tỷ 001 triệu đồng
Tp Hồ Chí Minh Từ 7 tỷ 851 triệu đồng
Đà Nẵng Từ 7 tỷ 841 triệu đồng
Nha Trang Từ 7 tỷ 841 triệu đồng
Bình Dương Từ 7 tỷ 841 triệu đồng
Đồng Nai Từ 7 tỷ 841 triệu đồng
Quảng Ninh Từ 7 tỷ 982 triệu đồng
Các tỉnh khác Từ 7 tỷ 841 triệu đồng
Chi tiết giá lăn bánh Jaguar F-Type

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Jaguar

Sắp bán
  • F-Pace
    3 tỷ 099 - 10 tỷ 060
  • XJ
    6 tỷ 539
  • XE
    2 tỷ 310
  • XF
    2 tỷ 799 - 3 tỷ 280
  • E-Pace
    2 tỷ 699 - 2 tỷ 959