Jaguar XE Portfolio

Jaguar XE Portfolio 2020
Jaguar XE Portfolio
8.5/10 điểm (44 lượt)
Giá bán: 2.310.000.000 đ

Tổng quan về XE Portfolio

Giá bán 2 tỷ 310
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 1997 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động AWD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 9,41
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 221 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2834.6 mm
Dung tích nhiên liệu 62.8 L
Chi tiết động cơ 221 kW, 400 Nm, 1997 cc

Giá xe lăn bánh XE Portfolio tại Việt Nam

Giá niêm yết 2.310.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 231.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

2.544.280.700 đ

Giới thiệu XE Portfolio

XE Portfolio sedan 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 2 tỷ 310 triệu.

Giá xe Jaguar XE Portfolio: Giá niêm yết của XE Portfolio là 2 tỷ 310 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Jaguar.

Phiên bản khác: XE có 3 phiên bản khác. Trong 3 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số kỹ thuật chính của XE Portfolio

Mức tiêu thụ9.41L/100KM
Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1997
Công suất tối đa (kW@rpm)221 kW @ 5500 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)400 Nm @ 1500 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình62,8 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của XE Portfolio

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhpainted alloy

Thông số kỹ thuật của XE Portfolio

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSedan
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1997
Chi tiết động cơ2.0L I4 Turbocharged P300
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4678.7 mm
Chiều rộng2075.2 mm
Chiều cao1424.9 mm
Chiều dài cơ sở2834.6 mm
Chiều rộng cơ sở trước1602.7 mm
Chiều rộng cơ sở sau1582.4 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1614.8 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ2.0L I4 Turbocharged P300
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - AWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1997
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)221/5500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)400/1500
Tỉ số nén9.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp9.41
Trong đô thị10.69
Ngoài đô thị7.84
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone
Hệ thống treo sauMulti-Link
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa6
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Jaguar XE Portfolio

  • Fuji White

  • Rhodium Silver

  • Firenze Red

  • Santorini Black

  • Glacier White

  • Ebony Black

  • Caesium Blue

  • Красный металлик

  • Hình ảnh 10 màu xe

So sánh các phiên bản của Jaguar XE

XE Portfolio

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

2.310.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: painted alloy
Đang xem

XE S

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

Liên hệ

Trả thêm -3 tỷ 690 triệu

XE R-Sport

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

Liên hệ

Trả thêm -3 tỷ 690 triệu

XE Prestige

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

Liên hệ

Trả thêm -3 tỷ 690 triệu

Đối thủ cạnh tranh XE Portfolio

Infiniti Q50 3.0T Sport
Đang cập nhật giá
Volvo S60 R-Design
Đang cập nhật giá
Audi A4 2.0 TFSI S tronic
1 tỷ 695 triệu
BMW 320i Sport Line
1 tỷ 899 triệu
Mercedes-Benz C200 2.0 AT
1 tỷ 499 triệu

Nhận xét của bạn về Jaguar XE

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh XE Portfolio

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 2 tỷ 609
Tp Hồ Chí Minh 2 tỷ 554
Đà Nẵng 2 tỷ 544
Nha Trang 2 tỷ 544
Bình Dương 2 tỷ 544
Đồng Nai 2 tỷ 544
Quảng Ninh 2 tỷ 590
Hà Tĩnh 2 tỷ 567
Hải Phòng 2 tỷ 590
Cần Thơ 2 tỷ 590
Lào Cai 2 tỷ 590
Cao Bằng 2 tỷ 590
Lạng Sơn 2 tỷ 590
Sơn La 2 tỷ 590
Các tỉnh khác 2 tỷ 544
Chi tiết giá lăn bánh Jaguar XE
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Jaguar

Sắp bán