Thông số Jaguar XJ 2021

Jaguar XJ 2020
8.4/10 điểm
Giá bán: 6.539.000.000 đ

Thông số, Tính năng & Giá XJ

Jaguar XJ được trang bị hộp số tự động. Tùy thuộc vào từng phiên bản và động cơ được trang bị trên XJ thì mức sử dụng nhiên liệu khoảng 11.2 lít cho mỗi 100KM. Jaguar XJ là một chiếc xe Sedan 5 chỗ và có chiều dài 5.255mm, chiều rộng 2.106mm và chiều dài cơ sở 3.157mm.

Thông số chính

Mức tiêu thụ11.2L/100KM
Động cơ (cc)2995
Công suất tối đa (kW@rpm)254 kW @ 6500 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình79,9 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy
Chiều rộng bánh trước:1.626Chiều rộng:2.106Chiều dài cơ sở:3.157Chiều dài:5.255Chiều cao:1.460Chiều rông bánh sau:1.603

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Kiểu dángSedan
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2995
Chi tiết động cơIntercooled Supercharger Premium Unleaded V-6
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5255.3 mm
Chiều rộng2105.7 mm
Chiều cao1460.5 mm
Chiều dài cơ sở3157.2 mm
Chiều rộng cơ sở trước1625.6 mm
Chiều rộng cơ sở sau1602.7 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1774.9 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Supercharger Premium Unleaded V-6
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh6
Dung tích xy lanh (cc)2995
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)254/6500
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp11.2
Trong đô thị13.07
Ngoài đô thị8.71
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh sauĐĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone
Hệ thống treo sauDouble Wishbone
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếDa cao cấp
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather and alloy
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
SauTự động (2 vùng)
Hệ thống âm thanh
Số loa20
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Tính năng và giá của Jaguar XJ

Jaguar XJ XJL Portfolio

Nhập khẩu, Tự động

6.539.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù sau
  • Vành: alloy

Những câu hỏi thường gặp về Jaguar XJ

Giá lăn bánh của Jaguar XJ 2021 là bao nhiêu?
Giá XJ lăn bánh ở Việt Nam bắt đầu từ 7 tỷ 294 triệu cho bản XJL Portfolio. Giá lăn bánh bao gồm giá xuất xưởng, phí trước bạ, bảo hiểm, thuế và biển số...
Nên mua XJ hay Panamera xe nào tốt hơn?
Giá XJ niêm yết bắt đầu từ 6 tỷ 539 triệu tại showroom ở Việt Nam và đi kèm động cơ 2995 cc. Trong khi giá Panamera bắt đầu từ 5 tỷ 250 triệu ở Việt Nam và đi kèm động cơ 2995 cc. So sánh hai dòng xe để xác định chiếc xe tốt nhất cho bạn.
Jaguar XJ 2020 có bao nhiêu màu?
Xe Jaguar XJ 2020 tại thị trường Việt Nam có 14 màu gồm British Racing Green Metallic, Carpathian Gray Premium Metallic, Corris Gray Metallic, Farallon Black Premium Metallic, Firenze Red Metallic, Fuji White, Indus Silver Metallic, Loire Blue Metallic, Narvik Black, Rossello Red Metallic, Santorini Black Metallic, Satin Corris Gray Premium, Velocity Blue Premium, Yulong White Metallic, ... nhằm giúp bạn có thể lựa chọn theo nhu cầu yêu thích của mình.
Jaguar XJ 2021 có bao nhiêu chỗ ngồi?
Jaguar XJ là mẫu xe Sedan 5 chỗ.
Jaguar XJ có bao nhiêu phiên bản đang bán?
Jaguar XJ 2021 đang có 1 phiên bản đang bạn tại thì trường Việt Nam: XJ XJL Portfolio.
Đối thủ của Jaguar XJ là dòng xe nào?
Jaguar XJ có 4 đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc Sedan Hạng sang cỡ lớn gồm: Mercedes-Benz S500, Porsche Panamera, BMW 740Li, Mercedes-Maybach S400.

Xem thêm câu hỏi về Jaguar XJ

So sánh thông số kỹ thuật với Jaguar XJ

Porsche Panamera
4 tỷ 779 triệu - 10 tỷ 090 triệu
BMW 740Li
5 tỷ 369 triệu - 6 tỷ 298 triệu

Mua xe Jaguar XJ mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Jaguar XJ trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

129.299.762 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Jaguar XJ?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Jaguar

Nổi bật
  • F-Pace
    3 tỷ 099 - 10 tỷ 060
  • XF
    2 tỷ 799 - 3 tỷ 280
  • F-Type
    7 tỷ 030 - 12 tỷ 800
  • XE
    2 tỷ 310
  • E-Pace
    2 tỷ 699 - 2 tỷ 959
Sắp ra mắt
  • F-Pace
    3 tỷ 099 - 10 tỷ 060
  • XJ
    6 tỷ 539
  • XE
    2 tỷ 310
  • XF
    2 tỷ 799 - 3 tỷ 280
  • E-Pace
    2 tỷ 699 - 2 tỷ 959