Jaguar XJ XJL Portfolio

Jaguar XJ XJL Portfolio 2020
Jaguar XJ XJL Portfolio
8.4/10 điểm (93 lượt)
Giá bán: 6.539.000.000 đ

Tổng quan về XJ XJL Portfolio

Giá bán 6 tỷ 539
Kiểu dáng Sedan
Động cơ 2995 cc
Hộp số Tự động
Dẫn động RWD
L/100 Km 11,2
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 254 kW
Chiều dài cơ sở 3157.2 mm
Dung tích nhiên liệu 79.9 L
Chi tiết động cơ 254 kW, 450 Nm, 2995 cc

Giá xe lăn bánh XJ XJL Portfolio tại Việt Nam

Giá niêm yết 6.539.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 653.900.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

7.196.180.700 đ

Giới thiệu XJ XJL Portfolio

XJ XJL Portfolio với hộp số tự động có giá 6 tỷ 539 triệu.

Giá xe Jaguar XJ XJL Portfolio: Giá niêm yết của XJ XJL Portfolio là 6 tỷ 539 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Jaguar.

Thông số kỹ thuật chính của XJ XJL Portfolio

Mức tiêu thụ11.2L/100KM
Động cơ (cc)2995
Công suất tối đa (kW@rpm)254 kW @ 6500 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)450 Nm @ 3500 rpm
Hộp sốTự động
Dung tích bình79,9 Lít
Kiểu dángSedan

Tính năng chính của XJ XJL Portfolio

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Sau
Vànhalloy

Thông số kỹ thuật của XJ XJL Portfolio

Tổng quan

Kiểu dángSedan
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)2995
Chi tiết động cơIntercooled Supercharger Premium Unleaded V-6
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5255.3 mm
Chiều rộng2105.7 mm
Chiều cao1460.5 mm
Chiều dài cơ sở3157.2 mm
Chiều rộng cơ sở trước1625.6 mm
Chiều rộng cơ sở sau1602.7 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải1774.9 kg
Động cơ
Chi tiết động cơIntercooled Supercharger Premium Unleaded V-6
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu sau - RWD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)2995
Hệ thống nhiên liệuGasoline Direct Injection
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)254/6500
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)450/3500
Tỉ số nén10.5
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp11.2
Trong đô thị13.07
Ngoài đô thị8.71
Phanh
Phanh trướcventilated disc
Phanh sauventilated disc
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcDouble Wishbone
Hệ thống treo sauDouble Wishbone
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhHợp kim
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnpower
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Nội Thất - Ghế - Ghế Sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếpremium leather
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghếGhế lái (3 vị trí), Ghế hành khách (3 vị trí)
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Tay lái
Chất liệu vô lăngleather and alloy
Điều chỉnh vô lăngChỉnh điện, 4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
SauTự động (2 vùng)
Hệ thống âm thanh
Số loa20
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Jaguar XJ XJL Portfolio

  • British Racing Green Metallic

  • Carpathian Gray Premium Metallic

  • Corris Gray Metallic

  • Farallon Black Premium Metallic

  • Firenze Red Metallic

  • Fuji White

  • Indus Silver Metallic

  • Loire Blue Metallic

  • Hình ảnh 14 màu xe

Đối thủ cạnh tranh XJ XJL Portfolio

Mercedes-Benz S500 4.0 V8 Biturbo
Đang cập nhật giá
Porsche Panamera 3.0 V6
5 tỷ 250 triệu
BMW 740Li 3.0
6 tỷ 298 triệu
Mercedes-Maybach S400 3.0 V6
Đang cập nhật giá

Nhận xét của bạn về Jaguar XJ

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh XJ XJL Portfolio

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 7 tỷ 345
Tp Hồ Chí Minh 7 tỷ 206
Đà Nẵng 7 tỷ 196
Nha Trang 7 tỷ 196
Bình Dương 7 tỷ 196
Đồng Nai 7 tỷ 196
Quảng Ninh 7 tỷ 326
Hà Tĩnh 7 tỷ 261
Hải Phòng 7 tỷ 326
Cần Thơ 7 tỷ 326
Lào Cai 7 tỷ 326
Cao Bằng 7 tỷ 326
Lạng Sơn 7 tỷ 326
Sơn La 7 tỷ 326
Các tỉnh khác 7 tỷ 196
Chi tiết giá lăn bánh Jaguar XJ
Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Jaguar

Sắp bán