Jeep Gladiator: Sport 3.6L V6

Jeep Gladiator Sport 3.6L V6
Jeep Gladiator Sport 3.6L V6
8.5/10 điểm (407 lượt)
Giá bán 3 tỷ 218
Kiểu dáng Xe bán tải
Động cơ 3604 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động 4WD
Nhiên liệu Dầu
L/100 Km 12,38
Xy lanh 6 xy lanh
Mã lực 213 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 3487.4 mm
Dung tích nhiên liệu 83.3 L
Chi tiết động cơ 213 kW, 353 Nm, 3604 cc

Giá lăn bánh Gladiator Sport 3.6L V6 tại Việt Nam

Giá niêm yết 3.218.000.000 đ
Phí trước bạ (6%) 193.080.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 1.026.300 đ
Bảo hiểm vật chất xe 48.270.000 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

3.463.176.300 đ

Đánh giá

Gladiator Sport 3.6L V6 xe bán tải 5 chỗ bản dầu với hộp số tự động có giá 3 tỷ 218 triệu.

Giá xe Jeep Gladiator Sport 3.6L V6: Giá niêm yết của Gladiator Sport 3.6L V6 là 3 tỷ 218 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Jeep.

Phiên bản khác: Gladiator có 1 phiên bản khác. Trong 1 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số chính

Mức tiêu thụ12.38L/100KM
Nhiên liệuDầu
Động cơ (cc)3604
Công suất tối đa (kW@rpm)213 kW @ 6400 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)353 Nm @ 4400 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình83,3 Lít
Kiểu dángXe bán tải

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Vànhpainted steel
Chiều rộng:1.874Chiều dài cơ sở:3.487Chiều dài:5.537Chiều cao:1.905

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángXe bán tải
Loại nhiên liệuDầu
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)3604
Chi tiết động cơRegular Unleaded V-6
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài5537.2 mm
Chiều rộng1874.5 mm
Chiều cao1905 mm
Chiều dài cơ sở3487.4 mm
Khoảng sáng gầm xe254 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu7 m
Trọng lượng không tải2109.2 kg
Động cơ
Chi tiết động cơRegular Unleaded V-6
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Số xy lanh6
Bố trí xy lanhV
Dung tích xy lanh (cc)3604
Hệ thống nhiên liệuSequential MPI
Loại nhiên liệuDầu
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)213/6400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)353/4400
Tỉ số nén11.3
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Kết hợp12.38
Trong đô thị14.7
Ngoài đô thị10.23
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh sauĐĩa thông giá
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcLeading Link, Non-Independent, 3.73
Hệ thống treo sauTrailing Arm, Rigid Axle, 3.73
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted steel
Kích thước lốp245/75R17
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điệnmanual
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếVải
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Điều chỉnh vô lăng4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa8
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Jeep Gladiator Sport 3.6L V6

  • Gator Clear Coat

  • Punk'n Metallic Clear Coat

  • Black Clear Coat

  • Sting-Gray Clear Coat

  • Bright White Clear Coat

  • Granite Crystal Metallic Clear Coat

  • Firecracker Red Clear Coat

  • Hydro Blue Pearl Coat

  • Gobi Clear Coat

  • Billet Silver Metallic Clear Coat

So sánh các phiên bản

Gladiator Sport 3.6L V6

Nhập khẩu, Dầu, Tự động

3.218.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù trước
  • Vành: painted steel
Đang xem

Gladiator Rubicon 3.6L V6

Nhập khẩu, Dầu, Tự động

3.498.000.000 VND

Trả thêm 280 triệu

Đối thủ xe Jeep Gladiator Sport 3.6L V6

Nhận xét của bạn về Jeep Gladiator

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
  • HIỆU SUẤT: 4.3
  • NỘI THẤT: 4.2
  • NGOẠI THẤT: 4.2
  • NHIÊN LIỆU: 4.2
  • GIÁ XE: 4.3
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Gửi ảnh

Mua xe Jeep Gladiator mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Jeep Gladiator trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

61.382.490 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Jeep Gladiator?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Bảng giá lăn bánh Jeep Gladiator Sport 3.6L V6

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội Từ 3 tỷ 482 triệu đồng
Tp Hồ Chí Minh Từ 3 tỷ 473 triệu đồng
Đà Nẵng Từ 3 tỷ 463 triệu đồng
Nha Trang Từ 3 tỷ 463 triệu đồng
Bình Dương Từ 3 tỷ 463 triệu đồng
Đồng Nai Từ 3 tỷ 463 triệu đồng
Quảng Ninh Từ 3 tỷ 463 triệu đồng
Các tỉnh khác Từ 3 tỷ 463 triệu đồng
Chi tiết giá lăn bánh Jeep Gladiator

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Jeep

Sắp bán