Jeep Wrangler: Rubicon 2.0L Turbo

Jeep Wrangler Rubicon 2.0L Turbo
Jeep Wrangler Rubicon 2.0L Turbo
8.5/10 điểm (145 lượt)
Giá bán 3 tỷ 388
Kiểu dáng SUV
Động cơ 1995 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động 4WD
Nhiên liệu Xăng
L/100 Km 10,69
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 201 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 3007.4 mm
Dung tích nhiên liệu 81.4 L
Chi tiết động cơ 201 kW, 400 Nm, 1995 cc

Giá lăn bánh Wrangler Rubicon 2.0L Turbo tại Việt Nam

Giá niêm yết 3.388.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 338.800.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Bảo hiểm vật chất xe 50.820.000 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

3.780.900.700 đ

Đánh giá

Wrangler Rubicon 2.0L Turbo suv 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 3 tỷ 388 triệu.

Giá xe Jeep Wrangler Rubicon 2.0L Turbo: Giá niêm yết của Wrangler Rubicon 2.0L Turbo là 3 tỷ 388 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Jeep.

Phiên bản khác: Wrangler có 2 phiên bản khác. Trong 2 phiên bản này, được trang bị hộp số Tự động.

Thông số chính

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1995
Công suất tối đa (kW@rpm)201 kW @ 5250 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)400 Nm @ 3000 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình81,4 Lít
Kiểu dángSUV

Tính năng chính

Tay lái trợ lực
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Đèn sương mù - Trước
Vànhpainted alloy
Chiều rộng:1.874Chiều dài cơ sở:3.007Chiều dài:4.785Chiều cao:1.869

Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángSUV
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1995
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Hộp sốAT

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4785.4 mm
Chiều rộng1874.5 mm
Chiều cao1869.4 mm
Chiều dài cơ sở3007.4 mm
Khoảng sáng gầm xe2743 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu6 m
Trọng lượng không tải2013.5 kg
Trọng lượng toàn tải2630.8 kg
Động cơ
Hộp sốAT
Hệ thống truyền động4 Cầu - 4WD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhinline
Dung tích xy lanh (cc)1995
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)201/5250
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)400/3000
Tỉ số nén10
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100KM)
Trong đô thị11.2
Ngoài đô thị10.69
Phanh
Phanh trướcĐĩa thông giá
Phanh sauĐĩa thông giá
Hệ thống lái
Trợ lực tay lái
Vành & lốp xe
Loại vànhpainted alloy
Kích thước lốp285/70R17
Lốp dự phòng

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng sấy gương
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau

Nội thất

Ghế - Ghế sau
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế
Chất liệu bọc ghếpremium cloth
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Ghế - Ghế trước
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngDa
Điều chỉnh vô lăng4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Bộ nhớ vị trí
Sưởi vô lăng
Khác
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong

Tiện nghi

Hệ thống âm thanh
Số loa8
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cốp điều khiển điện
Khóa cửa điện
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Hệ thống cảnh báo trước va chạm

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm
Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Màu xe Jeep Wrangler Rubicon 2.0L Turbo

  • Hellayella Clear Coat

  • Ocean Blue Metallic Clear Coat

  • Black Clear Coat

  • Sting-Gray Clear Coat

  • Sarge Green

  • Billet Silver Metallic Clear Coat

  • Firecracker Red Clear Coat

  • Granite Crystal Metallic Clear Coat

  • Bright White Clear Coat

  • Bikini Pearl Coat

So sánh các phiên bản

Wrangler Rubicon 2.0L Turbo

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

3.388.000.000 VND

Tính năng chính
  • Tay lái trợ lực
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Đèn sương mù trước
  • Vành: painted alloy
Đang xem

Wrangler Sport 2.0L Turbo

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

2.948.000.000 VND

Hoàn lại 440 triệu

Wrangler Sahara 2.0L Turbo

Nhập khẩu, Xăng, Tự động

3.268.000.000 VND

Hoàn lại 120 triệu

Đối thủ xe Jeep Wrangler Rubicon 2.0L Turbo

Lexus GX460 4.6 V8
5 tỷ 690 triệu
Land Rover Defender 110 First Edition P400
5 tỷ 325 triệu

Nhận xét của bạn về Jeep Wrangler

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
  • HIỆU SUẤT: 4.3
  • NỘI THẤT: 4.2
  • NGOẠI THẤT: 4.2
  • NHIÊN LIỆU: 4.2
  • GIÁ XE: 4.3
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe
Gửi ảnh

Mua xe Jeep Wrangler mới trực tuyến

Đặt trước với giá 50.000.000 đ
  • Chọn xe & màu sắc
  • Đặt mua xe trực truyến
  • Hoàn lại tiền nếu bạn không mua

Cần vay mua xe Jeep Wrangler trả góp?

So sánh tỷ lệ khoản vay và đăng ký trực tuyến trên Xeoto.com.vn, đồng thời nhận các đề nghị cho vay trong vòng 48 giờ.

Trả góp hàng tháng bắt đầu từ:

67.026.758 đ/tháng khi vay 60 tháng

Cần mua bảo hiểm xe Jeep Wrangler?

So sánh tỷ lệ bảo hiểm và mua trực tiếp trực tuyến với Xeoto.com.vn

Bảng giá lăn bánh Jeep Wrangler Rubicon 2.0L Turbo

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội Từ 3 tỷ 867 triệu đồng
Tp Hồ Chí Minh Từ 3 tỷ 790 triệu đồng
Đà Nẵng Từ 3 tỷ 780 triệu đồng
Nha Trang Từ 3 tỷ 780 triệu đồng
Bình Dương Từ 3 tỷ 780 triệu đồng
Đồng Nai Từ 3 tỷ 780 triệu đồng
Quảng Ninh Từ 3 tỷ 848 triệu đồng
Các tỉnh khác Từ 3 tỷ 780 triệu đồng
Chi tiết giá lăn bánh Jeep Wrangler

Tiện ích cho người mua xe

Một số công cụ được khuyến nghị của chúng tôi để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe đúng.

Xu hướng ô tô Jeep

Sắp bán