Kia Cerato Hatchback 1.6 AT

Kia Cerato Hatchback 1.6 AT 2020
Kia Cerato Hatchback 1.6 AT
8.4/10 điểm (183 lượt)
Giá bán: 650.000.000 đ

Tổng quan về Cerato Hatchback 1.6 AT

Giá bán 650 triệu
Kiểu dáng Hatchback
Động cơ 1591 cc
Hộp số Tự động
Số ghế 5 chỗ
Dẫn động FWD
Nhiên liệu Xăng
Xy lanh 4 xy lanh
Mã lực 95 kW
Số cửa 4 cửa
Chiều dài cơ sở 2700 mm
Dung tích nhiên liệu 50 L
Chi tiết động cơ 95 kW, 157 Nm, 1591 cc

Giá xe lăn bánh Cerato Hatchback 1.6 AT tại Việt Nam

Giá niêm yết 650.000.000 đ
Phí trước bạ (10%) 65.000.000 đ
Phí đăng kiểm lưu hành 240.000 đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 đ
Bảo hiểm dân sự 480.700 đ
Phí biển số 1.000.000 đ

Giá lăn bánh tại Việt Nam

718.280.700 đ

Giới thiệu Cerato Hatchback 1.6 AT

Cerato Hatchback 1.6 AT hatchback 5 chỗ bản xăng với hộp số tự động có giá 650 triệu.

Giá xe Kia Cerato Hatchback 1.6 AT: Giá niêm yết của Cerato Hatchback 1.6 AT là 650 triệu chưa tính phí lăn bánh kèm các khuyến mãi ưu đãi từ Kia.

Thông số kỹ thuật chính của Cerato Hatchback 1.6 AT

Nhiên liệuXăng
Động cơ (cc)1591
Công suất tối đa (kW@rpm)95 kW @ 6300 rpm
Mô-men xoắn (Nm@rpm)157 Nm @ 4850 rpm
Số chỗ5
Hộp sốTự động
Dung tích bình50 Lít
Kiểu dángHatchback

Tính năng chính của Cerato Hatchback 1.6 AT

Tay lái trợ lựcĐiện
Cửa kính điều khiển điện
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống điều hòaTự động 2 vùng độc lập
Túi khí2 túi khí
Đèn sương mù - Trước
VànhMâm đúc hợp kim nhôm

Thông số kỹ thuật của Cerato Hatchback 1.6 AT

Tổng quan

Số chỗ5 chỗ
Số cửa4
Kiểu dángHatchback
Loại nhiên liệuXăng
Xuất xứNhập khẩu
Dung tích xy lanh (cc)1591
Chi tiết động cơ4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual CVVT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Hộp sốAT
Bộ truyền tảiSố tự động 6 cấp

Động cơ & Khung xe

Kích thước
Chiều dài4640 mm
Chiều rộng1800 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu5.3 m
Trọng lượng không tải1270 kg
Trọng lượng toàn tải1670 kg
Động cơ
Chi tiết động cơ4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual CVVT
Bộ truyền tảiSố tự động 6 cấp
Hộp sốAT
Hệ thống truyền độngCầu trước - FWD
Số xy lanh4
Bố trí xy lanhThẳng hàng
Dung tích xy lanh (cc)1591
Loại nhiên liệuXăng
Công suất tối đa (KW @ vòng/phút)95/6300
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)157/4850
Phanh
Phanh trướcĐĩa x Đĩa
Hệ thống treo
Hệ thống treo TrướcKiểu McPherson
Hệ thống treo sauThanh xoắn
Hệ thống lái
Trợ lực tay láiĐiện
Vành & lốp xe
Loại vànhMâm đúc hợp kim nhôm
Kích thước lốp225/45R17

Ngoại thất

Ngoại Thất
Other Chong Nong Nap Capo
Other Canh Huong Gio
Other Vien Cua Ma Chrome
Other Den Tay Nam Cua Truoc
Other Op Can Sau Bo Doi Ca Tinh
Cụm đèn sau
Cụm đèn sauLED
Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Gương chiếu hậu chống chói
Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Khác
Đèn báo phanh trên cao

Nội thất

Nội Thất
Other Che Do Thoai Ranh Tay
Other Che Do Van Hanh Drive Mode Eco Normal Sport
Other Ghe Sau Gap 64
Other He Thong Giai TriAVN, Map
Other He Thong Loc Khi Bang Ion
Other Moc Ghe Tre Em
Other Sac Dien Thoai Khong Day
Other Den Trang Diem
Nội Thất - Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiGhế lái chỉnh điện 10 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Ghế
Chất liệu bọc ghếMàu xám
Điều chỉnh ghế láiGhế lái chỉnh điện 10 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Tay lái
Chất liệu vô lăngDa
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Sưởi vô lăng
Khác
Túi khí2 túi khí
Cửa sổ trời

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòaTự động 2 vùng độc lập
Sau
Hệ thống âm thanh
Màn hìnhHiển thị đa thông tin
Cổng kết nối USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Khác
Chìa khóa thông minh
Cửa sổ điều chỉnh điện
Cửa gió sau
Cốp điều khiển điệnĐiều khiển điện thông minh
Hệ thống dẫn đường
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control)

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Chức năng giữ phanh điện tử (ECB)

An ninh

Hệ thống báo động chống trộm

An Toàn

An toàn chủ động
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS)
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Chức năng giữ phanh điện tử (ECB)
Khác
Other Cam Bien Ho Tro Do Xe Truoc Sau
Other Day Dai An Toan Cac Hang Ghe
Other Khoa Cua Trung Tam
Other Khoa Cua Dieu Khien Tu Xa
Other Tu Dong Khoa Cua Khi Van Hanh

Ngoại Thất

Ngoại thất
Đèn báo phanh trên cao
Ngoại thất - Cụm đèn sau
Cụm đèn sauLED
Ngoại thất - Cụm đèn trước
Đèn chiếu sáng ban ngày
Ngoại thất - Gương chiếu hậu ngoài
Gương điều chỉnh điện
Gương gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Gương chiếu hậu chống chói
Ngoại thất - Đèn sương mù
Đèn sương mù trước
Khác
Other Chong Nong Nap Capo
Other Canh Huong Gio
Other Vien Cua Ma Chrome
Other Den Tay Nam Cua Truoc
Other Op Can Sau Bo Doi Ca Tinh

Nội Thất

Nội thất
Túi khí2 túi khí
Cửa sổ trời
Ghế - Ghế Trước
Điều chỉnh ghế láiGhế lái chỉnh điện 10 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Nội thất - Ghế
Chất liệu bọc ghếMàu xám
Điều chỉnh ghế láiGhế lái chỉnh điện 10 hướng
Sưởi ghế/thông gió
Nội thất - Tay lái
Chất liệu vô lăngDa
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh vô lăng4 hướng
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Sưởi vô lăng
Khác
Other Che Do Thoai Ranh Tay
Other Che Do Van Hanh Drive Mode Eco Normal Sport
Other Ghe Sau Gap 64
Other He Thong Giai TriAVN, Map
Other He Thong Loc Khi Bang Ion
Other Moc Ghe Tre Em
Other Sac Dien Thoai Khong Day
Other Den Trang Diem

Màu xe Kia Cerato Hatchback 1.6 AT

Đối thủ cạnh tranh Cerato Hatchback 1.6 AT

Kia Cerato 1.6 MT
559 triệu
Vinfast Fadil 1.4 Tiêu chuẩn CVT
415 triệu
Toyota Yaris 1.5G CVT
650 triệu
Honda Jazz 1.5 V CVT
544 triệu
Suzuki Swift 1.2 GL CVT
499 triệu

Nhận xét của bạn về Kia Cerato Hatchback

Gửi ảnh
Hiệu suất
Nội thất
Ngoại thất
Nhiên liệu
Giá xe

Giá lăn bánh Cerato Hatchback 1.6 AT

Tỉnh / ThànhGiá lăn bánh
Hà Nội 750 triệu
Tp Hồ Chí Minh 728 triệu
Đà Nẵng 718 triệu
Nha Trang 718 triệu
Bình Dương 718 triệu
Đồng Nai 718 triệu
Quảng Ninh 731 triệu
Hà Tĩnh 724 triệu
Hải Phòng 731 triệu
Cần Thơ 731 triệu
Lào Cai 731 triệu
Cao Bằng 731 triệu
Lạng Sơn 731 triệu
Sơn La 731 triệu
Các tỉnh khác 718 triệu
Chi tiết giá lăn bánh Kia Cerato Hatchback
Tiện ích cho người mua xe

Xu hướng ô tô Kia

Sắp bán